09 Tháng Bảy 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh Khối 12 & SBD dự kiểm tra HK2 năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 17/06/2020 8:03:15 SA - Số lượt xem: 1195

SỞ GD & ĐT QUẢNG NAM

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 12 KIỂM TRA HK2 NĂM HỌC 2019-2020

PHÒNG 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120001

Lê Trọng

An

Nam

14/6/2002

Thăng Bình, Quảng Nam

12C4

2

120002

Thái Đức

An

Nam

3/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

3

120003

Cao Quỳnh

Anh

Nữ

6/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

4

120004

Đoàn Minh

Anh

Nam

29/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

5

120005

Đoàn Thị Kiều

Anh

Nữ

29/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

6

120006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

Nữ

9/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

7

120007

Trần Công

Ánh

Nam

23/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

8

120008

Hồ Bá

Bảo

Nam

18/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

9

120009

Lê Quốc

Bảo

Nam

7/6/2002

Quảng Trị

12C7

10

120010

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

Nữ

5/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

11

120011

Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

13/6/2000

Phú Ninh - Quảng Nam

12C10

12

120012

Phan Đinh Quốc

Bảo

Nam

13/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

13

120013

Trần Thanh

Bảo

Nam

3/11/2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

14

120014

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

Nam

9/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

15

120015

Phạm Thanh

Bằng

Nam

6/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

16

120016

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

Nữ

14/2/2002

Tiên Phước, Quảng Nam

12C3

17

120017

Nguyễn Thị Thanh

Bình

Nữ

06/05/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

18

120018

Phan Duy

Bình

Nam

25/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

19

120019

Bùi Quỳnh

Châu

Nữ

22/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

20

120020

Nguyễn Bảo

Chi

Nữ

10/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

21

120021

Trần Thị Kim

Chi

Nữ

5/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

22

120022

Nguyễn Văn

Chương

Nam

22/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

23

120023

Hoàng Thọ

Cường

Nam

4/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

24

120024

Nguyễn Thị Bích

Diệu

Nữ

14/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

 

PHÒNG 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120025

Trần Thị Minh

Diệu

Nữ

11/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

2

120026

Nguyễn Đăng

Duẫn

Nam

24/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

3

120027

Huỳnh

Dũng

Nam

2/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

4

120028

Nguyễn Tấn

Dũng

Nam

7/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

5

120029

Phan Nhật

Duy

Nam

18/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

6

120030

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

24/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

7

120031

Lại Thị Kim

Duyên

Nữ

2/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

8

120032

Mai Thị Mỹ

Duyên

Nữ

4/6/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C7

9

120033

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

3/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

10

120034

Trần Thị Mỹ

Duyên

Nữ

29/1/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C5

11

120035

Đinh Trần Khánh

Đan

Nữ

25/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

12

120036

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

7/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

13

120037

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

29/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

14

120038

Tả Minh

Đạt

Nam

26/1/2002

TP Đà Nẵng

12C4

15

120039

Trương Công

Đạt

Nam

8/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

16

120040

Trương Quốc

Đạt

Nam

19/9/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C10

17

120041

Nguyễn Văn

Điệp

Nam

4/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

18

120042

Huỳnh Phúc Hạnh

Đoan

Nữ

14/5/2002

 

12C4

19

120043

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

Nữ

3/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

20

120044

Trần Nguyễn Châu

Đoan

Nữ

20/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

21

120045

Lê Thanh

Đô

Nam

5/6/2002

Phước Sơn, Quảng Nam

12C5

22

120046

Lê Hương

Giang

Nữ

20/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

23

120047

Lê Thị Thảo

Giang

Nữ

11/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

24

120048

Trần Trúc

Giang

Nữ

9/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

 

PHÒNG 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120049

Lê Thị Thu

Nữ

29/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

2

120050

Nguyễn Lam

Nữ

19/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

3

120051

Nguyễn Thị Thu

Nữ

26/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

4

120052

Văn Thị Nhật

Hạ

Nữ

9/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

5

120053

Ca Văn

Hải

Nam

9/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

6

120054

Cao Phan Chí

Hải

Nam

26/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

7

120055

Đỗ Bá

Hải

Nam

13/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

8

120056

Nguyễn Đức

Hải

Nam

13/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

9

120057

Phan Thanh

Hải

Nam

16/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

10

120058

Trần

Hàn

Nam

1/9/2002

TP Hồ Chí Minh

12C9

11

120059

Nguyễn Hồng

Hạnh

Nữ

5/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

12

120060

Đặng Đức Phú

Hào

Nam

31/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

13

120061

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

Nam

8/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

14

120062

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

Nữ

7/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

15

120063

Nguyễn Thị

Hằng

Nữ

2/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

16

120064

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

1/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

17

120065

Trần Thanh

Hằng

Nữ

14/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

18

120066

Bùi Gia

Hân

Nữ

4/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

19

120067

Hoàng Bảo

Hân

Nữ

12/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

20

120068

Lê Nguyên

Hân

Nữ

15/4/2002

Kiên Giang

12C9

21

120069

Lê Vũ Ngọc

Hân

Nữ

7/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

22

120070

Nguyễn Lương Bảo

Hân

Nữ

10/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

23

120071

Nguyễn Ngọc

Hân

Nam

10/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

24

120072

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

Nữ

6/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

PHÒNG 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120073

Nguyễn Thị Da

Hân

Nữ

24/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

2

120074

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

23/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

3

120075

Trần Thị Ngọc

Hân

Nữ

20/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

4

120076

Lê Thị Mỹ

Hậu

Nữ

20/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

5

120077

Nguyễn Thị

Hậu

Nữ

2/2/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C2

6

120078

Võ Xuân

Hậu

Nam

25/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

7

120079

Lại Thị Thu

Hiền

Nữ

29/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

8

120080

Nguyễn Văn

Hiệp

Nam

4/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

9

120081

Lê Trung

Hiếu

Nam

18/1/2002

TP Hồ Chí Minh

12C1

10

120082

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

Nữ

29/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

11

120083

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

27/6/2002

Quảng Trị

12C6

12

120084

Nguyễn Trung

Hiếu

Nam

1/4/2002

Tam kỳ, Quảng Nam

12C5

13

120085

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

Nam

31/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

14

120086

Trần Tấn

Hiếu

Nam

22/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

15

120087

Trần Thị Minh

Hiếu

Nữ

24/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

16

120088

Trần Thị Ngọc

Hiếu

Nữ

13/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

17

120089

Trần Trung

Hiếu

Nam

13/4/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C8

18

120090

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

Nữ

8/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

19

120091

Lê Tấn

Hòa

Nam

13/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

20

120092

Lê Công

Hoan

Nam

8/3/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C7

21

120093

Bạch Đức

Hoàng

Nam

22/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

22

120094

Phan Phước

Hoàng

Nam

21/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

23

120095

Nguyễn Thị

Hội

Nữ

10/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

24

120096

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

Nữ

11/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

PHÒNG 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120097

Nguyễn Thị

Hơn

Nữ

26/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

2

120098

Đoàn Văn

Hùng

Nam

24/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

3

120099

Trần Phi

Hùng

Nam

22/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

4

120100

Đoàn Công

Huy

Nam

28/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

5

120101

Đỗ Anh

Huy

Nam

9/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

6

120102

Lưu Văn

Huy

Nam

11/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

7

120103

Ngô Đạt

Huy

Nam

29/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

8

120104

Nguyễn Hữu Lê

Huy

Nam

1/3/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C2

9

120105

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

24/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

10

120106

Nguyễn Tấn

Huy

Nam

1/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

11

120107

Nguyễn Thị Lan

Huy

Nữ

4/12/2002

TP Huế

12C4

12

120108

Trần Nguyên

Huy

Nam

10/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

13

120109

Nguyễn Thị Thu

Huyền

Nữ

1/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

14

120110

Trần Thị Ánh

Huyền

Nữ

9/10/2002

Thái Bình

12C3

15

120111

Trương Thị Ngọc

Huyền

Nữ

23/4/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C5

16

120112

Nguyễn Thanh

Hưng

Nam

23/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

17

120113

Nguyễn Vĩnh

Hưng

Nam

8/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

18

120114

Võ Phúc

Hưng

Nam

29/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

19

120115

Nguyễn Thị Ngọc

Hương

Nữ

30/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

20

120116

Nguyễn Thị Thu

Hương

Nữ

25/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

21

120117

Phạm Thị Thanh

Hương

Nữ

9/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

22

120118

Lương Gia

Hy

Nữ

25/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

23

120119

Phạm Nguyên

Kha

Nữ

8/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

24

120120

Nguyễn Quang

Khải

Nam

17/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

PHÒNG 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120121

Phạm Ngọc Thụy

Khải

Nữ

26/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

2

120122

Đoàn Văn Chí

Khang

Nam

7/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

3

120123

Đinh Gia

Khánh

Nam

24/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

4

120124

Đoàn Trọng

Khiêm

Nam

19/5/2002

Tiên Phước, Quảng Nam

12C3

5

120125

Lê Ngọc Đăng

Khoa

Nam

7/5/2002

ĐăkLăk

12C2

6

120126

Trần Phước Đăng

Khoa

Nam

02/5/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C1

7

120127

Võ Nguyễn Anh

Khoa

Nữ

4/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

8

120128

Lê Trung

Kiên

Nam

1/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

9

120129

Nguyễn Trung

Kiên

Nam

14/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

10

120130

Nguyễn Xuân

Kiên

Nam

11/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

11

120131

Võ Tuấn

Kiệt

Nam

17/8/2002

Tiên Phước, Quảng Nam

12C6

12

120132

Trần Thị Xuân

Kiều

Nữ

18/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

13

120133

Nguyễn Tấn

Kỳ

Nam

28/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

14

120134

Phùng Tấn

Kỷ

Nam

14/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

15

120135

Trương Nguyễn Quỳnh

Lam

Nữ

28/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

16

120136

Huỳnh Thị Thùy

Linh

Nữ

18/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

17

120137

Lê Thị Kiều

Linh

Nữ

15/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

18

120138

Nguyễn Huỳnh Thùy

Linh

Nữ

9/11/2002

Bệnh viện Quân Đoàn 4

12C5

19

120139

Phan Đình Khánh

Linh

Nữ

28/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

20

120140

Tạ Vĩnh Hoàng

Linh

Nữ

7/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

21

120141

Võ Nguyễn Hoài

Linh

Nam

30/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

22

120142

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

Nữ

26/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

23

120143

Đinh Như

Loan

Nữ

16/09/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

24

120144

Trần Ngọa

Long

Nam

16/4/2002

Vĩnh Long

12C8

PHÒNG 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120145

Trương Bá

Long

Nam

27/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

2

120146

Nguyễn Thị

Lộc

Nữ

4/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

3

120147

Nguyễn Văn

Luân

Nam

1/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

4

120148

Nguyễn Văn

Lực

Nam

5/12/2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

5

120149

Nguyễn Thanh Phúc

Lương

Nam

17/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

6

120150

Cao Thị Mây

Ly

Nữ

21/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

7

120151

Đỗ Thị Cẩm

Ly

Nữ

3/9/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C4

8

120152

Huỳnh Khánh

Ly

Nữ

25/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

9

120153

Mai Ngọc

Ly

Nữ

28/6/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C6

10

120154

Ngô Thị Cẩm

Ly

Nữ

22/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

11

120155

Nguyễn Thị

Ly

Nữ

16/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

12

120156

Nguyễn Thị Hoàng

Ly

Nữ

14/10/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C9

13

120157

Trần Thị Thảo

Ly

Nữ

3/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

14

120158

Võ Thị Tuyết

Mai

Nữ

26/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

15

120159

Huỳnh Kim

Mạnh

Nam

25/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

16

120160

Nguyễn Lê Hòa

Mi

Nữ

5/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

17

120161

Đoàn Thanh

Minh

Nam

21/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

18

120162

Hoàng Phan Ngọc

Minh

Nam

25/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

19

120163

Lê Đức

Minh

Nam

3/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

20

120164

Võ Nguyễn Bình

Minh

Nữ

9/6/2002

TP Đà Nẵng

12C2

21

120165

Dương Đông

My

Nữ

31/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

22

120166

Đỗ Trương Hoàng

My

Nữ

5/10/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C7

23

120167

Lương Dương Hà

My

Nữ

13/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

24

120168

Nguyễn Tuấn

Mỹ

Nam

10/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

PHÒNG 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120169

Huỳnh Viết

Nam

Nam

27/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

2

120170

Lê Viết

Nam

Nam

27/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

3

120171

Phạm Nguyễn Thành

Nam

Nam

9/8/2002

TP Đà Nẵng

12C9

4

120172

Trần Văn

Nam

Nam

10/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

5

120173

Nguyễn Thị

Nga

Nữ

9/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

6

120174

Nguyễn Thị Huỳnh

Nga

Nữ

23/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

7

120175

Thái Thị Thanh

Ngân

Nữ

1/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

8

120176

Đặng Phước

Nghĩa

Nam

20/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

9

120177

Huỳnh Trần Thùy

Nghĩa

Nữ

18/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

10

120178

Lương Minh

Nghĩa

Nam

10/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

11

120179

Phan Hồng

Nghĩa

Nam

18/9/2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

12

120180

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

7/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

13

120181

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

Nữ

26/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

14

120182

Trần Thị Bảo

Ngọc

Nữ

15/6/2002

Quảng Bình

12C1

15

120183

Trương Linh

Ngọc

Nữ

6/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

16

120184

Văn Ánh

Ngọc

Nữ

1/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

17

120185

Võ Đào Hoài

Ngọc

Nữ

7/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

18

120186

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

Nữ

7/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

19

120187

Đặng Quốc

Nhã

Nam

21/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

20

120188

Trần Thị Thúy

Nhàn

Nữ

10/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

21

120189

Trương Thị Phúc

Nhân

Nữ

22/2/2002

TP Đà Nẵng

12C2

22

120190

Nguyễn Tiến

Nhật

Nam

5/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

23

120191

Lâm Tịnh

Nhi

Nữ

13/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

24

120192

Lê Bùi Yến

Nhi

Nữ

5/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

PHÒNG 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120193

Lê Phương

Nhi

Nữ

22/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

2

120194

Mai Nguyễn Yến

Nhi

Nữ

4/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

3

120195

Nguyễn Thị Vân

Nhi

Nữ

8/3/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C3

4

120196

Trần Thị Yến

Nhi

Nữ

8/5/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C4

5

120197

Trương Thị Mỹ

Nhi

Nữ

13/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

6

120198

Võ Yến

Nhi

Nữ

8/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

7

120199