05 Tháng Tám 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK2 ban đầu các môn do Sở ra đề Khối 12 năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 03/07/2020 8:51:21 SA - Số lượt xem: 4984

ĐIỂM KT HK2 BAN ĐẦU CÁC MÔN SỞ RA ĐỀ KHỐI 12 NĂM HỌC 2019-2020

PHÒNG 1

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120001

Lê Trọng

An

14/6/2002

12C4

8.1

5

5

6.7

4.3

3.3

6

7

5.7

2

120002

Thái Đức

An

3/4/2002

12C10

8.1

6

4

9

8.7

6.7

6.3

7.7

8.3

3

120003

Cao Quỳnh

Anh

6/11/2002

12C5

4.4

4.5

3.3

2

2

3

5

3.7

6

4

120004

Đoàn Minh

Anh

29/3/2002

12C10

4.1

3.5

2

1

5

4.3

4.3

4.7

4.3

5

120005

Đoàn Thị Kiều

Anh

29/10/2002

12C7

4.7

5.5

7.3

5.3

5.7

7

4

6.7

8.3

6

120006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

9/10/2002

12C10

9.4

6

8.8

9.3

9

6.7

5

6.3

8.7

7

120007

Trần Công

Ánh

23/1/2002

12C10

4.7

6

3.3

5

8.7

3

6

8.3

8

8

120008

Hồ Bá

Bảo

18/7/2002

12C7

4.4

3.5

3

2.7

6.7

2.3

4

6

6

9

120009

Lê Quốc

Bảo

7/6/2002

12C7

6.3

3

3

3

4

5.3

5

5.7

6.3

10

120010

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

5/11/2002

12C3

5

7.5

4

5.3

6.7

4

5.7

7

8.7

11

120011

Nguyễn Quốc

Bảo

13/6/2000

12C10

3.4

7.5

8.3

6.3

8.7

8

7.7

9

10

12

120012

Phan Đinh Quốc

Bảo

13/2/2002

12C1

9.7

6.5

9

8.7

10

9

7.7

6.3

8.7

13

120013

Trần Thanh

Bảo

3/11/2001

12C5

2.5

2.5

2.8

2.7

4.7

2.3

1.7

5

6

14

120014

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

9/7/2002

12C4

8.4

3.5

4

8

5

5.7

5

6

7.7

15

120015

Phạm Thanh

Bằng

6/12/2002

12C4

4.4

9

3.8

4.3

4.7

5

3.3

6.3

8.3

16

120016

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

14/2/2002

12C3

7.5

8

9.5

8.7

7.7

8.3

7.3

7.3

9.7

17

120017

Nguyễn Thị Thanh

Bình

06/05/2002

12C9

7.8

7.5

8

7.7

5.7

6

4

7.7

7.7

18

120018

Phan Duy

Bình

25/9/2002

12C7

5.3

2.5

2.5

3.3

3.3

5

4.7

6

7.3

19

120019

Bùi Quỳnh

Châu

22/9/2002

12C3

9.4

8.5

9

6

5.7

8.3

6

8

8.3

20

120020

Nguyễn Bảo

Chi

10/7/2002

12C3

9.4

8

9.8

8.3

6.3

5.7

5.3

7

7.3

21

120021

Trần Thị Kim

Chi

5/3/2002

12C9

8.4

6

6

9

7

7.3

4.3

8

9.3

22

120022

Nguyễn Văn

Chương

22/1/2002

12C6

3.1

4

4.5

3.3

3.7

4.7

6

7.3

8.7

23

120023

Hoàng Thọ

Cường

4/4/2002

12C6

4.1

4

4.3

2.7

2.7

5.7

5

6.3

5.3

24

120024

Nguyễn Thị Bích

Diệu

14/8/2002

12C6

3.4

6

2.5

1.7

3.7

3.3

3.7

1

6.7

PHÒNG 2

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120025

Trần Thị Minh

Diệu

11/10/2002

12C7

7.2

7.5

5

5.3

5

7.3

8

7.3

9.3

2

120026

Nguyễn Đăng

Duẫn

24/2/2002

12C2

9.4

6

7.3

9.7

8.7

7.3

7.7

7

9.3

3

120027

Huỳnh

Dũng

2/4/2002

12C8

5

4

2.8

7

4

6.3

6

8

7.3

4

120028

Nguyễn Tấn

Dũng

7/8/2002

12C8

7.5

6

2.8

8.3

6.7

6.3

5.7

7

8

5

120029

Phan Nhật

Duy

18/10/2002

12C9

6.6

5

6.3

6

7.7

4.3

6

7.7

8.3

6

120030

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

24/6/2002

12C4

7.8

6

2.5

3

3.7

5.3

6.3

6

9

7

120031

Lại Thị Kim

Duyên

2/12/2002

12C8

7.2

8

5.8

7.7

7

6

8

8.3

7.7

8

120032

Mai Thị Mỹ

Duyên

4/6/2002

12C7

7.8

5.5

7.3

9

7

5.3

6.7

6.3

8.3

9

120033

Phan Thị Mỹ

Duyên

3/2/2002

12C8

6.9

5.5

7.8

8.3

6.7

5.3

6.3

7.7

8.3

10

120034

Trần Thị Mỹ

Duyên

29/1/2002

12C5

7.2

5

3.3

5.3

7

3.7

6.3

5.7

8.3

11

120035

Đinh Trần Khánh

Đan

25/3/2002

12C3

8.8

6

8.8

9

9.7

8

8

8.3

9.7

12

120036

Nguyễn Quốc

Đạt

7/9/2002

12C2

8.4

5

5.3

9.7

9

6.3

5.7

6.3

6.7

13

120037

Nguyễn Quốc

Đạt

29/8/2002

12C9

8.4

4

6

9

5.3

6

5.3

7.3

8.3

14

120038

Tả Minh

Đạt

26/1/2002

12C4

1.6

3.5

2.5

3.3

2.7

1.7

2.3

2.7

5.3

15

120039

Trương Công

Đạt

8/5/2002

12C7

3.4

3

2.3

2.3

4.3

5

6.7

6.7

9.3

16

120040

Trương Quốc

Đạt

19/9/2002

12C10

5.3

6

4.3

3.7

5

6.7

7.7

7.7

8.3

17

120041

Nguyễn Văn

Điệp

4/12/2002

12C6

7.2

4

2.8

6.3

5

5.3

6.7

8.7

8

18

120042

Huỳnh Phúc Hạnh

Đoan

14/5/2002

12C4

8.4

7.5

8.8

8.7

4.3

6.3

6.3

6.7

9.3

19

120043

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

3/5/2002

12C3

8.4

7

8.3

8.7

5.7

6.3

5.3

6

9.3

20

120044

Trần Nguyễn Châu

Đoan

20/11/2002

12C7

8.8

6

4.8

8.3

8.3

6.7

6.3

7.7

9

21

120045

Lê Thanh

Đô

5/6/2002

12C5

4.4

6.5

3.3

4

1.3

4.3

3.3

4.7

9

22

120046

Lê Hương

Giang

20/12/2002

12C3

8.4

8

8.3

8.7

5.7

8.3

8.7

8

9.3

23

120047

Lê Thị Thảo

Giang

11/3/2002

12C6

8.4

6.5

6.3

9.3

5.7

8.3

9.7

9

9.7

24

120048

Trần Trúc

Giang

9/9/2002

12C5

8.1

7

7

2

6

2.7

6.7

7

9

PHÒNG 3

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120049

Lê Thị Thu

29/8/2002

12C5

4.1

4

2.8

3.7

4.3

3.7

2.3

5.7

5

2

120050

Nguyễn Lam

19/11/2002

12C8

7.5

7.5

7.8

9.7

6.7

7.7

6.7

7.3

9.7

3

120051

Nguyễn Thị Thu

26/9/2002

12C9

8.4

3.5

5

9

6.3

5.7

2.7

7.3

7.3

4

120052

Văn Thị Nhật

Hạ

9/7/2002

12C3

7.5

6

9

7

5.7

7.7

7.7

8

9.3

5

120053

Ca Văn

Hải

9/8/2002

12C3

9.1

5.5

9

9.3

6

7.3

7.3

9.3

9.7

6

120054

Cao Phan Chí

Hải

26/10/2002

12C5

4.4

4

5.3

3

4.3

5

5

8

8.3

7

120055

Đỗ Bá

Hải

13/9/2002

12C9

9.7

6

7.3

10

9

7.3

6.3

8

8

8

120056

Nguyễn Đức

Hải

13/1/2002

12C5

7.8

6

7

6.7

8.7

6.7

4.3

7.7

8

9

120057

Phan Thanh

Hải

16/1/2002

12C5

3.4

2.5

5.5

1.3

2.7

4.7

2.7

5.7

7

10

120058

Trần

Hàn

1/9/2002

12C9

5.6

7

6.8

6.7

6

2.7

4.7

5.7

8.7

11

120059

Nguyễn Hồng

Hạnh

5/10/2002

12C10

6.6

6

7.8

4.7

6.3

6

6.3

7.3

8.7

12

120060

Đặng Đức Phú

Hào

31/3/2002

12C9

3.8

4

7.3

3.7

4

3.7

6

7.3

8.7

13

120061

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

8/2/2002

12C1

7.5

5

6.3

7.7

9

6.3

5.3

8.3

7.3

14

120062

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

7/12/2002

12C9

6.6

6

7

5.3

6.3

6.3

6.3

6.7

8.7

15

120063

Nguyễn Thị

Hằng

2/11/2002

12C8

2.8

5.5

5.3

5

3

5

4

5.7

9

16

120064

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

1/2/2002

12C2

7.8

7.5

8

8

6.3

5.3

5

6.3

8.7

17

120065

Trần Thanh

Hằng

14/2/2002

12C1

8.8

6.5

9.5

9

9.7

7.7

6.7

8

9.3

18

120066

Bùi Gia

Hân

4/3/2002

12C2

7.5

5

6

7.7

8.7

7

7.7

7

9

19

120067

Hoàng Bảo

Hân

12/12/2002

12C10

7.8

5.5

3.5

3.3

5.3

4

4.7

6

7

20

120068

Lê Nguyên

Hân

15/4/2002

12C9

4.7

5.5

3.3

4.7

3.3

4.7

3.7

5.7

7.3

21

120069

Lê Vũ Ngọc

Hân

7/11/2002

12C9

7.5

4.5

7

8.3

6

7

4

7.7

9

22

120070

Nguyễn Lương Bảo

Hân

10/4/2002

12C7

8.8

6

6.8

7.7

6.7

7.7

7

8

8

23

120071

Nguyễn Ngọc

Hân

10/3/2002

12C8

5.9

4.5

7.8

5

6.7

6.7

7.3

8.3

7.7

24

120072

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

6/5/2002

12C3

9.1

6.5

8.5

8.7

7.3

7.7

7.3

6.7

9.3

PHÒNG 4

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120073

Nguyễn Thị Da

Hân

24/4/2002

12C2

7.8

6.5

4.5

9

5.7

7.3

7

6.3

8.7

2

120074

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

23/9/2002

12C10

7.5

6.5

7.3

9.3

5

6

5.7

6.7

6.7

3

120075

Trần Thị Ngọc

Hân

20/11/2002

12C1

9.4

7

6.3

8.3

8.7

9.3

8.7

8.3

8.3

4

120076

Lê Thị Mỹ

Hậu

20/8/2002

12C10

6.9

5

3.3

4.7

3.7

5.7

5

8

8.3

5

120077

Nguyễn Thị

Hậu

2/2/2002

12C2

8.8

6.5

8.5

9.3

7.7

9.3

8.7

8

8.3

6

120078

Võ Xuân

Hậu

25/12/2002

12C3

8.8

6.5

9.3

9.3

7.3

8

7.7

8

8

7

120079

Lại Thị Thu

Hiền

29/9/2002

12C4

8.4

7.5

7.3

6.7

6.7

7.3

9.3

9

8.7

8

120080

Nguyễn Văn

Hiệp

4/2/2002

12C8

6.9

6.5

7.3

5.7

5

8.7

8.7

8.7

9.3

9

120081

Lê Trung

Hiếu

18/1/2002

12C1

8.4

4

8.3

8.7

5.7

7.3

3.7

7.3

6

10

120082

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

29/5/2002

12C1

8.4

6.5

9.3

8.3

7.3

7.7

7.3

8.3

7

11

120083

Nguyễn Thị

Hiếu

27/6/2002

12C6

5.3

6

6.5

5

5

8

6

4.7

6.7

12

120084

Nguyễn Trung

Hiếu

1/4/2002

12C5

6.3

6.5

9.3

6

5.3

5.3

2.7

6.7

7

13

120085

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

31/10/2002

12C7

5.9

2

3

2.3

3

3.3

3.3

2.3

6.3

14

120086

Trần Tấn

Hiếu

22/11/2002

12C5

5

5

6.5

7.3

3.7

3.7

2.7

6.7

6

15

120087

Trần Thị Minh

Hiếu

24/10/2002

12C9

8.4

6

7.5

8.7

7

7.7

7.3

8

7.7

16

120088

Trần Thị Ngọc

Hiếu

13/2/2002

12C8

8.4

6.5

8.8

9.7

7

7.3

7.3

7.3

9

17

120089

Trần Trung

Hiếu

13/4/2002

12C8

7.8

4.5

9.3

9.3

8.3

8.3

4.3

8.7

6.3

18

120090

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

8/8/2002

12C10

8.1

7

5

8.3

6.3

4

4.3

6.7

8.3

19

120091

Lê Tấn

Hòa

13/5/2002

12C2

7.5

4.5

6

9.3

7

7.7

4.7

5.3

7.7

20

120092

Lê Công

Hoan

8/3/2002

12C7

7.5

7

2.8

8.7

4.7

5

4.7

6.3

8

21

120093

Bạch Đức

Hoàng

22/9/2002

12C9

8.4

7

6.5

9

7.7

9

5.3

8.7

8.3

22

120094

Phan Phước

Hoàng

21/1/2002

12C6

3.1

6

3

4.7

4.3

4.7

3.3

4.3

6.7

23

120095

Nguyễn Thị

Hội

10/4/2002

12C5

6.6

6.5

5.3

6.3

6

8

8.3

6

9

24

120096

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

11/4/2002

12C4

7.2

7.5

8.3

8

6.7

7.7

9.7

8.3

9

PHÒNG 5

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120097

Nguyễn Thị

Hơn

26/9/2002

12C6

4.4

5.5

3

3.3

1.3

4.7

6.3

5.3

7

2

120098

Đoàn Văn

Hùng

24/7/2002

12C9

5.9

5

1.8

5.7

6

3.7

3.3

7.3

8.3

3

120099

Trần Phi

Hùng

22/1/2002

12C1

8.8

6.5

6

9

9.3

7.3

6.3

7.3

8.3

4

120100

Đoàn Công

Huy

28/8/2002

12C10

6.9

5.5

2.8

5.3

8

4.7

7

6.7

6.3

5

120101

Đỗ Anh

Huy

9/2/2002

12C2

7.8

5

3.8

8

8.7

6.7

6.7

9.7

8.7

6

120102

Lưu Văn

Huy

11/2/2002

12C9

4.7

3

3.5

8

5

7

5

6

8.3

7

120103

Ngô Đạt

Huy

29/7/2002

12C1

9.4

5

7.8

9.3

9.7

8

6

7

9.3

8

120104

Nguyễn Hữu Lê

Huy

1/3/2002

12C2

9.1

7

6.8

9

8.7

7

5

7

9

9

120105

Nguyễn Ngọc

Huy

24/11/2002

12C6

4.1

2.5

1.3

2.3

2.7

4

4.7

7

5.3

10

120106

Nguyễn Tấn

Huy

1/1/2002

12C5

5.9

5.5

2.3

8.7

5.7

4.7

4

7

8

11

120107

Nguyễn Thị Lan

Huy

4/12/2002

12C4

7.8

5.5

4.5

9

7

5.3

6

7.3

8.3

12

120108

Trần Nguyên

Huy

10/6/2002

12C1

9.4

5.5

7.5

10

5.7