05 Tháng Tám 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK2 ban đầu các môn do Sở ra đề Khối 11 năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 04/07/2020 4:37:52 CH - Số lượt xem: 7281

ĐIỂM KT HK2 BAN ĐẦU CÁC MÔN SỞ RA ĐỀ KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

10/12/2003

11C4

6.3

7.5

5.7

5.3

8

6.8

6.7

8

2

110002

Nguyễn Văn Hoàng

Anh

14/04/2003

11C5

7.6

6.5

6.2

5.3

7.7

9

5.8

8.2

3

110003

Phan Nguyễn Vân

Anh

06/05/2003

11C3

8

7.5

8.5

7.6

7.9

7.1

6.3

9.3

4

110004

Trần Tiến

Anh

25/10/2003

11C6

6.9

5.5

2.5

5

5.7

7.2

6.8

6

5

110005

Trần Tô Kim

Anh

27/05/2003

11C1

8.9

8.5

9.7

9

9.2

8.8

9.3

9.7

6

110006

Nguyễn Thị Kim

Ánh

20/10/2003

11C10

6.3

5

7.7

5.2

8.2

8.8

9.5

8

7

110007

Trần Thị Ngọc

Ánh

12/02/2003

11C2

10

8

9.7

8.7

8.3

8.3

7.8

8.7

8

110008

Trịnh Thị Minh

Ánh

01/02/2003

11C5

8.7

8.5

7.3

8

8.8

9.3

8.3

8.7

9

110009

Trịnh Thị Ngọc

Ánh

01/02/2003

11C5

9

8

7

8

8.5

9.7

8.2

9

10

110010

Đoàn Gia

Bảo

27/12/2003

11C10

8.1

5.5

9.3

5.1

7.5

8.1

7

8.3

11

110011

Huỳnh Quốc

Bảo

07/08/2003

11C8

0.3

3.5

4.6

2.5

7

4.5

5.3

5.8

12

110012

Ngô Gia

Bảo

22/10/2003

11C7

6.1

4.5

6.8

2.3

5.8

4.3

7.7

7.7

13

110013

Nguyễn Hoàng

Bảo

22/11/2003

11C3

8.7

5.5

9.7

6.4

7.3

5.3

7.2

8

14

110014

Trần Hoàng Quốc

Bảo

06/12/2003

11C9

6.7

3.5

9.2

6.2

7.5

4.1

6.3

5.5

15

110015

Trần Nguyên

Bảo

30/04/2003

11C10

8.8

5

9.2

7.7

8.8

7.7

7

8

16

110016

Trần Quỳnh

Bảo

18/06/2003

11C4

7.9

6.5

4.5

2.7

6.5

8

7.1

7.7

17

110017

Trần Văn Nguyên

Bảo

25/06/2003

11C11

5.6

4.5

5

4.2

7.3

7.3

5.7

5.3

18

110018

Mai Thanh

Bình

12/02/2003

11C10

9

5.5

9.2

9

8.3

9.1

7.5

8

19

110019

Dương Minh

Châu

24/04/2003

11C6

5.8

4

4.5

1

7.1

5

4.5

4.3

20

110020

Nguyễn Thị Anh

Châu

18/07/2003

11C2

9

8

9.2

7.5

8.2

9.1

7.5

9

21

110021

Hồ Đắc

Chinh

24/08/2003

11C10

8.2

6.5

7.2

7.8

8.8

8.3

6.6

8.3

22

110022

Nguyễn Quang

Chính

04/06/2003

11C3

8.1

5

6.8

7

7.8

7.7

5.5

7.3

23

110023

Hoàng Chí

Cường

09/12/2003

11C4

7.1

6.5

3.4

4.7

7.5

8.8

6.6

5.3

24

110024

Phan Đỗ Đức

Cường

03/07/2003

11C9

8.4

6

4.7

2.2

7.8

7.5

5.8

7.8

25

110025

Huỳnh Thị Thu

Diễm

19/04/2003

11C3

9

7.5

8.5

9.3

9.8

9.7

9.7

10

26

110026

Trần Thị Yến

Diễm

24/01/2003

11C1

9.3

7.5

8.3

9.3

9

9.3

8.8

8.3

27

110027

Đoàn Vinh

Diệu

10/06/2003

11C9

7.1

5

5.7

3.2

7.8

7.8

8.2

6.3

KIỂM TRA HK2 KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110028

Đỗ Khắc

Doãn

19/11/2003

11C1

10

7

10

8.5

9.2

7.8

8.2

9

2

110029

Dương Trí

Dũng

04/10/2003

11C9

8.3

4

9

5.3

8.5

9.1

9.3

6.2

3

110030

Đinh Đức

Dũng

13/12/2003

11C3

9

5.5

8.2

7.7

8.3

8.8

6

5.7

4

110031

Trần Anh

Dũng

31/10/2003

11C6

6

4.5

7.8

2.8

6.9

7

4.7

7.5

5

110032

Đỗ Quang

Duy

06/10/2003

11C7

9

5

7

5.5

6.2

8.3

4.6

4.3

6

110033

Huỳnh Nguyễn Văn

Duy

13/06/2003

11C2

9.8

8

10

8.7

9.5

8.2

8.2

8.7

7

110034

Huỳnh Tuấn

Duy

30/03/2003

11C7

8.8

5.5

8.7

5.3

8.7

9

9

7.3

8

110035

Nguyễn Mậu

Duy

24/03/2003

11C10

7.9

4

6.3

3

6.4

8.3

6.5

8

9

110036

Nguyễn Ngọc

Duy

16/06/2003

11C8

9.3

7

8.7

6.6

8.2

8.8

6

8.7

10

110037

Phan Phú

Duy

20/01/2003

11C2

7.9

7.5

9.7

6.1

8.3

8.5

5.5

7.7

11

110038

Thái Mai

Duy

29/04/2003

11C9

7.8

7.5

8.7

5.8

8

8.8

7.1

8.7

12

110039

Nguyễn Hạnh

Duyên

31/07/2003

11C3

8.1

7.5

8.7

7

8.5

8.1

7

9

13

110040

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

23/01/2003

11C11

8.3

6.5

10

5.1

9.2

9.1

8.1

8.3

14

110041

Phan Thị Mỹ

Duyên

16/08/2003

11C2

9

7.5

9.3

7.6

9.2

9.5

8.5

8.8

15

110042

Lê Xuân

Dương

19/06/2003

11C2

8.8

7

10

7.8

7.8

8.8

7

8.7

16

110043

Tưởng Thế

Dương

10/02/2003

11C2

10

7.5

10

8.7

8.8

8.2

9.5

9

17

110044

Phan Ngọc

Dưỡng

21/05/2003

11C6

5.2

4.5

7.8

6

5

5.7

7.1

8

18

110045

Phạm Như

Đại

07/08/2003

11C8

4.5

5

7.7

4.4

7

5.7

7.3

9

19

110046

Trần Thị Anh

Đào

06/10/2003

11C8

6.3

7

7.8

3.9

6.5

8.3

7.6

9

20

110047

Lê Hoàng

Đạo

30/09/2003

11C8

7.3

6

8

2.5

7.8

6.8

7

7

21

110048

Đoàn Ngọc

Đạt

02/05/2003

11C1

10

7

10

7.3

8.2

9.1

9.1

8.3

22

110049

Lê Văn

Đạt

11/08/2003

11C5

5.4

6

7.8

4.5

5.7

8.2

7.6

8

23

110050

Nguyễn Quang

Đạt

19/12/2003

11C1

8.3

7

9

7.5

9.2

8.2

8.8

7.5

24

110051

Phạm Thành

Đạt

11/08/2003

11C2

9.5

7.5

10

9

7.7

9.1

6.6

8.7

25

110052

Phùng Ngọc Tấn

Đạt

02/09/2003

11C10

8.3

5

4

0.7

8.2

7.8

5.3

8

26

110053

Nguyễn Văn

Đô

17/08/2003

11C4

9

5

8.5

7.4

8.2

9

7.5

8.3

27

110054

Đoàn Xuân

Đông

08/03/2003

11C1

9.3

7.5

10

9.3

9.2

9.1

8.2

8.7

KIỂM TRA HK2 KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110055

Nguyễn Xuân

Đông

18/05/2003

11C1

8.3

6.5

9.7

8.1

8.5

8.2

6

8.7

2

110056

Lê Huỳnh

Đức

21/06/2003

11C8

8.8

5

7.5

7.2

7.2

8

5.8

8.3

3

110057

Nguyễn Ngọc Minh

Đức

23/10/2003

11C9

8.6

6.5

9.5

6.3

9.8

9.3

8

9.3

4

110058

Đặng Nguyễn Quỳnh

Giang

02/12/2003

11C6

6.6

7

2.7

3.4

4.9

4

7.6

6

5

110059

Đoàn Thị

Giang

10/10/2003

11C6

8

6.5

9.2

7.8

9.5

8.3

6.5

8.7

6

110060

Huỳnh Thị Thu

Giang

26/08/2003

11C10

6.8

5

3.3

5.2

7.5

7.2

5.8

7.7

7

110061

Lê Ngọc Bảo

Giang

28/04/2003

11C9

8.3

7.5

9.2

7.5

9.1

7.7

5.3

7.7

8

110062

Trần Nguyễn Hương

Giang

22/09/2003

11C6

5.1

5.5

3.8

4.3

7.5

6.5

4.2

6.5

9

110063

Trương Bảo

Giang

05/06/2003

11C1

8.3

8.5

9.2

5.9

8.8

9.1

8.1

8

10

110064

Trương Thị Tuyết

Giang

29/03/2003

11C1

7.9

8.5

9.5

9.3

9.2

9.7

8.3

8.3

11

110065

Phạm Thị Ngọc

Giàu

15/06/2003

11C7

9

8

8.5

8

8.5

9.3

7.2

7.7

12

110066

Đường Khánh

06/03/2003

11C3

9

6.5

8.7

8.6

7.2

9.7

6.2

8.3

13

110067

Lê Ngọc

08/10/2003

11C2

9

7.5

9.5

8.5

8.8

9.3

8.2

9.2

14

110068

Lê Thị Khánh

13/05/2003

11C6

5.1

6.5

3.3

5.3

6.2

5.7

5.2

6.3

15

110069

Nguyễn Thị

25/11/2003

11C9

8

5

5

4.3

6.5

5.8

5.7

6.1

16

110070

Trần Thanh

07/12/2003

11C10

8.6

7

8

7.3

8.7

8.3

7.6

8.7

17

110071

Nguyễn Ung Tấn

Hải

18/08/2003

11C5

9.3

6.5

9.5

6.4

8.7

7.1

7

6.2

18

110072

Võ Minh

Hải

15/07/2003

11C4

7.5

7

6.7

2.8

7.3

5.7

7.3

9.3

19

110073

Nguyễn Đình

Hàn

27/07/2003

11C10

6.1

4.5

6.7

3.3

7

7.8

4.2

4.7

20

110074

Nguyễn Thúy

Hạnh

20/02/2003

11C1

10

8.5

9.3

9

9.2

9.7

9.7

10

21

110075

Trần Thu

Hạnh

21/08/2003

11C3

8.3

7

8.2

6.8

7.7

8.5

7.2

8.7

22

110076

Trương Thị

Hạnh

26/07/2003

11C4

9

7.5

7

6.2

7.5

8.8

7.3

8.7

23

110077

Nguyễn Đình Quốc

Hào

10/02/2003

11C8

4.4

6

5.3

2.8

6.9

5.7

3.3

5.3

24

110078

Nguyễn Phượng

Hằng

01/02/2003

11C2

8.9

8.5

9.2

7.8

8.8

9

9.2

8.7

25

110079

Nguyễn Thị Kim

Hằng

25/10/2003

11C6

5.6

5.5

5.5

7

6.7

6

7.3

7.8

26

110080

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

09/07/2003

11C10

6.3

4.5

7.2

3.3

8.2

6.2

7

8.3

27

110081

Trần Thị Như

Hằng

02/09/2003

11C5

7.8

5

3.8

5.9

5.8

8.5

6.8

7.7

KIỂM TRA HK2 KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110082

Võ Thị

Hằng

07/07/2003

11C7

8

6

7

6.2

8.3

8.1

4.2

8.3

2

110083

Đặng Bảo

Hân

01/05/2003

11C3

8.6

8

10

8.3

8

7.8

8.5

8

3

110084

Lê Ngọc

Hân

27/12/2003

11C3

8

8

7.5

4.8

8.6

8.5

9

8.7

4

110085

Lương Thị Mỹ

Hân

31/01/2003

11C3

7.8

6.5

8

7.5

8

9

7.1

9.3

5

110086

Nguyễn Phạm Bảo

Hân

22/07/2003

11C9

8.7

7

8.3

6.3

8

7.5

7.3

9

6

110087

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

26/09/2003

11C3

8.7

8.5

10

9.1

10

9.1

9.7

8.7

7

110088

Nguyễn Trần Kiều

Hân

13/07/2003

11C4

8

6.5

7.8

5.6

9

9.3

6.3

7.3

8

110089

Võ Trần Gia

Hân

17/12/2003

11C10

8.7

5.5

8.5

5.2

8

9.3

6.8

8.7

9

110090

Đoàn Trần Ái

Hậu

19/06/2003

11C9

4.8

2

5.6

3.5

4

7.8

4.3

8

10

110091

Huỳnh Thị Nhân

Hậu

22/06/2003

11C8

2.6

3.5

3.6

1.2

4.6

2.2

3.8

2.5

11

110092

Nguyễn Trần

Hậu

13/04/2003

11C5

4

5

6.6

3.2

4.7

2.8

4.3

6.3

12

110093

Phan Đình

Hậu

20/10/2003

11C8

7.7

5.5

7.3

5.3

7.2

7.1

6.3

8

13

110094

Trịnh Lương

Hậu

22/11/2003

11C2

9

5

7.8

7.2

8.7

8.2

6.3

9.3

14

110095

Võ Anh

Hậu

13/01/2003

11C10

8.7

3.5

3.6

1.3

3.7

4.3

2.3

6.3

15

110096

Nguyễn Đức Ngọc

Hiền

14/02/2003

11C6

3.5

5

8.5

1.8

5

4.3

3.3

4

16

110097

Nguyễn Thị Thu

Hiền

19/05/2003

11C2

8

6.5

10

8.4

9.3

9.7

9.2

9.7

17

110098

Nguyễn Ngọc

Hiển

12/01/2003

11C9

7.3

5

8.5

3.4

5.3

5.5

7.8

6

18

110099

Trần Quang

Hiển

08/09/2003

11C11

6

4

8.1

5.8

3.3

3.3

4

8.3

19

110100

Cao Viết

Hiếu

08/10/2003

11C5

9.3

7

9.1

8.1

7.3

8

7.5

8

20

110101

Nguyễn Hoàng Quốc

Hiếu

29/11/2003

11C11

8.1

4.5

5

3.7

3.7

6.3

5.2

6.3

21

110102

Trần Trọng

Hiếu

09/11/2003

11C7

8.5

6

7.6

5.8

4.8

8.3

5

8.2

22

110103

Trần Văn

Hiếu

12/08/2003

11C11

7.3

6

6

3.6

5.3

6.7

6.5

7.7

23

110104

Trịnh Mạnh

Hiếu

26/09/2003

11C5

6

5.5

7.3

3.8

5

6.5

5.5

6

24

110105

Võ Văn

Hiếu

18/09/2003

11C11

8.2

4.5

6.5

6.2

4.5

6.8

5.5

8

25

110106

Phan Thị Lệ

Hoa

08/04/2003

11C3

9

7

9

8.7

9

9.3

7.8

8.7

26

110107

Huỳnh Thị

Hòa

01/12/2003

11C5

7.8

7

10

5.6

8.3

3.5

6.8

8

27

110108

Trần Văn

Hòa

06/11/2003

11C4

8.7

6

6.6

7.5

7.8

8.5

7.3

8

KIỂM TRA HK2 KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110109

Lương Nguyễn

Hoàng

08/12/2002

11C11

4.6

6.5

5.1

2.7

7.6

8.5

8.3

7.7

2

110110

Trương Thị Phương

Hoàng

07/08/2003

11C3

7.5

7

8.8

2.7

8.2

8.8

9.1

9.7

3

110111

Lê Thị Ánh

Hồng

23/10/2003

11C8

1

5

8.3

2.7

2

5.3

6.8

8.5

4

110112

Châu Nguyễn Ngọc

Huân

18/10/2003

11C1

9.3

7.5

9.8

6.4

8.3

8.5

8.7

8.2

5

110113

Võ Vinh

Huân

01/05/2003

11C5

7.8

6.5

7.8

6.1

7.5

8.8

8.2

8.3

6

110114

Cao Minh

Hùng

04/04/2003

11C9

7.3

3.5

7.1

2.7

6

7.5

5.3

7

7

110115