31 Tháng Mười 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK2 ban đầu môn tiếng Anh 11 ( CT 7 năm) năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 06/07/2020 7:32:37 SA - Số lượt xem: 1960

ĐIỂM KT HK2 BAN ĐẦU MÔN TIẾNG ANH CT 7 NĂM KHỐI 11 NĂM HỌC 2019-2020

PHÒNG 1

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

10/12/2003

11C4

6.6

2

117002

Nguyễn Văn Hoàng

Anh

14/04/2003

11C5

4.8

3

117003

Trần Tiến

Anh

25/10/2003

11C6

2.7

4

117004

Nguyễn Thị Kim

Ánh

20/10/2003

11C10

5.2

5

117005

Trần Thị Ngọc

Ánh

12/02/2003

11C2

9.4

6

117006

Trịnh Thị Minh

Ánh

01/02/2003

11C5

8.5

7

117007

Trịnh Thị Ngọc

Ánh

01/02/2003

11C5

8.1

8

117008

Đoàn Gia

Bảo

27/12/2003

11C10

6

9

117009

Huỳnh Quốc

Bảo

07/08/2003

11C8

2.7

10

117010

Ngô Gia

Bảo

22/10/2003

11C7

7.1

11

117011

Trần Hoàng Quốc

Bảo

06/12/2003

11C9

7.2

12

117012

Trần Nguyên

Bảo

30/04/2003

11C10

7.2

13

117013

Trần Quỳnh

Bảo

18/06/2003

11C4

4.5

14

117014

Trần Văn Nguyên

Bảo

25/06/2003

11C11

3.7

15

117015

Mai Thanh

Bình

12/02/2003

11C10

6.2

16

117016

Dương Minh

Châu

24/04/2003

11C6

5.6

17

117017

Nguyễn Thị Anh

Châu

18/07/2003

11C2

8.7

18

117018

Hồ Đắc

Chinh

24/08/2003

11C10

3.6

19

117019

Hoàng Chí

Cường

09/12/2003

11C4

5.7

20

117020

Phan Đỗ Đức

Cường

03/07/2003

11C9

3.3

21

117021

Đoàn Vinh

Diệu

10/06/2003

11C9

7

22

117022

Dương Trí

Dũng

04/10/2003

11C9

5.4

23

117023

Trần Anh

Dũng

31/10/2003

11C6

5.9

24

117024

Đỗ Quang

Duy

06/10/2003

11C7

4.4

25

117025

Huỳnh Nguyễn Văn

Duy

13/06/2003

11C2

7.7

26

117026

Huỳnh Tuấn

Duy

30/03/2003

11C7

7

27

117027

Nguyễn Mậu

Duy

24/03/2003

11C10

5.6

PHÒNG 2

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117028

Nguyễn Ngọc

Duy

16/06/2003

11C8

7.7

2

117029

Phan Phú

Duy

20/01/2003

11C2

8.7

3

117030

Thái Mai

Duy

29/04/2003

11C9

7.7

4

117031

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

23/01/2003

11C11

5.8

5

117032

Phan Thị Mỹ

Duyên

16/08/2003

11C2

7.3

6

117033

Lê Xuân

Dương

19/06/2003

11C2

9.4

7

117034

Tưởng Thế

Dương

10/02/2003

11C2

8.1

8

117035

Phan Ngọc

Dưỡng

21/05/2003

11C6

5.1

9

117036

Phạm Như

Đại

07/08/2003

11C8

7.3

10

117037

Trần Thị Anh

Đào

06/10/2003

11C8

7

11

117038

Lê Hoàng

Đạo

30/09/2003

11C8

3.3

12

117039

Lê Văn

Đạt

11/08/2003

11C5

6.7

13

117040

Phạm Thành

Đạt

11/08/2003

11C2

5.5

14

117041

Phùng Ngọc Tấn

Đạt

02/09/2003

11C10

3.9

15

117042

Nguyễn Văn

Đô

17/08/2003

11C4

6.7

16

117043

Lê Huỳnh

Đức

21/06/2003

11C8

5.2

17

117044

Nguyễn Ngọc Minh

Đức

23/10/2003

11C9

4.7

18

117045

Đặng Nguyễn Quỳnh

Giang

02/12/2003

11C6

4.2

19

117046

Đoàn Thị

Giang

10/10/2003

11C6

6.2

20

117047

Huỳnh Thị Thu

Giang

26/08/2003

11C10

7.1

21

117048

Lê Ngọc Bảo

Giang

28/04/2003

11C9

6.8

22

117049

Trần Nguyễn Hương

Giang

22/09/2003

11C6

4.7

23

117050

Phạm Thị Ngọc

Giàu

15/06/2003

11C7

6

24

117051

Lê Ngọc

08/10/2003

11C2

7

25

117052

Lê Thị Khánh

13/05/2003

11C6

4.8

26

117053

Nguyễn Thị

25/11/2003

11C9

4.9

27

117054

Trần Thanh

07/12/2003

11C10

7.5

PHÒNG 3

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117055

Nguyễn Ung Tấn

Hải

18/08/2003

11C5

6.5

2

117056

Võ Minh

Hải

15/07/2003

11C4

4.2

3

117057

Nguyễn Đình

Hàn

27/07/2003

11C10

3.4

4

117058

Trương Thị

Hạnh

26/07/2003

11C4

6.2

5

117059

Nguyễn Đình Quốc

Hào

10/02/2003

11C8

2.4

6

117060

Nguyễn Phượng

Hằng

01/02/2003

11C2

7.2

7

117061

Nguyễn Thị Kim

Hằng

25/10/2003

11C6

4.7

8

117062

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

09/07/2003

11C10

6.1

9

117063

Trần Thị Như

Hằng

02/09/2003

11C5

3.5

10

117064

Võ Thị

Hằng

07/07/2003

11C7

6.6

11

117065

Nguyễn Phạm Bảo

Hân

22/07/2003

11C9

6.4

12

117066

Nguyễn Trần Kiều

Hân

13/07/2003

11C4

7.2

13

117067

Võ Trần Gia

Hân

17/12/2003

11C10

8.3

14

117068

Đoàn Trần Ái

Hậu

19/06/2003

11C9

3.5

15

117069

Huỳnh Thị Nhân

Hậu

22/06/2003

11C8

5.7

16

117070

Nguyễn Trần

Hậu

13/04/2003

11C5

4.9

17

117071

Phan Đình

Hậu

20/10/2003

11C8

6.3

18

117072

Trịnh Lương

Hậu

22/11/2003

11C2

7.7

19

117073

Võ Anh

Hậu

13/01/2003

11C10

7.1

20

117074

Nguyễn Đức Ngọc

Hiền

14/02/2003

11C6

5.6

21

117075

Nguyễn Thị Thu

Hiền

19/05/2003

11C2

7.5

22

117076

Nguyễn Ngọc

Hiển

12/01/2003

11C9

8.2

23

117077

Trần Quang

Hiển

08/09/2003

11C11

8.9

24

117078

Cao Viết

Hiếu

08/10/2003

11C5

5.9

25

117079

Nguyễn Hoàng Quốc

Hiếu

29/11/2003

11C11

7.2

26

117080

Trần Trọng

Hiếu

09/11/2003

11C7

6.4

PHÒNG 4

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117081

Trần Văn

Hiếu

12/08/2003

11C11

7.2

2

117082

Trịnh Mạnh

Hiếu

26/09/2003

11C5

5.8

3

117083

Võ Văn

Hiếu

18/09/2003

11C11

6.8

4

117084

Huỳnh Thị

Hòa

01/12/2003

11C5

6.7

5

117085

Trần Văn

Hòa

06/11/2003

11C4

8.7

6

117086

Lương Nguyễn

Hoàng

08/12/2002

11C11

7.1

7

117087

Lê Thị Ánh

Hồng

23/10/2003

11C8

4.5

8

117088

Võ Vinh

Huân

01/05/2003

11C5

7

9

117089

Cao Minh

Hùng

04/04/2003

11C9

4.1

10

117090

Hà Lê

Hùng

11/06/2003

11C9

7.2

11

117091

Nguyễn Văn

Hùng

20/03/2003

11C4

9.1

12

117092

Quách Nguyên

Hùng

29/04/2003

11C8

7.8

13

117093

Đinh Nguyễn Gia

Huy

23/04/2003

11C6

4.4

14

117094

Đỗ Gia

Huy

20/07/2003

11C5

4.9

15

117095

Huỳnh Ngọc

Huy

29/04/2003

11C10

4.6

16

117096

Nguyễn Gia

Huy

14/12/2003

11C9

7.5

17

117097

Nguyễn Hoàng

Huy

23/12/2003

11C7

6.1

18

117098

Nguyễn Ngọc Gia

Huy

13/07/2003

11C11

4.1

19

117099

Phạm Đức

Huy

20/01/2003

11C8

7

20

117100

Phạm Thành

Huy

22/06/2003

11C11

3.5

21

117101

Phan Quốc

Huy

23/05/2003

11C9

4.9

22

117102

Trần Đức

Huy

20/01/2003

11C9

3.3

23

117103

Võ Anh

Huy

19/06/2003

11C2

5.5

24

117104

Dương Thanh

Huyền

03/08/2003

11C4

6.1

25

117105

Đinh Thị Ánh

Huyền

27/05/2003

11C2

8.9

26

117106

Lê Thu

Huyền

04/12/2003

11C2

8.3

PHÒNG 5

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117107

Trần Thị Thu

Huyền

02/01/2003

11C4

8.7

2

117108

Đỗ Gia

Hưng

18/02/2003

11C9

7.9

3

117109

Trần

Hưng

31/05/2003

11C2

9.5

4

117110

Trần Thị Diễm

Hương

16/02/2003

11C6

 

5

117111

Nguyễn Văn

Hửu

01/01/2003

11C9

6.2

6

117112

Huỳnh Quang

Khải

08/02/2003

11C11

7.1

7

117113

Phan Tuấn

Khải

18/12/2003

11C5

2.8

8

117114

Võ Ngọc

Khải

24/10/2001

11C11

6

9

117115

Nguyễn Châu

Khanh

22/04/2003

11C5

6.8

10

117116

Huỳnh Ngọc

Khánh

28/07/2003

11C6

5.5

11

117117

Phạm Văn

Khánh

18/12/2003

11C4

4.8

12

117118

Trần Thị Phương

Khánh

27/10/2003

11C11

6.8

13

117119

Lưu Trần Anh

Khoa

08/05/2003

11C10

4.1

14

117120

Bùi Long

Khương

14/07/2003

11C4

8.2

15

117121

Đào Viết

Kiên

01/02/2003

11C4

7.6

16

117122

Nguyễn Gia

Kiên

17/05/2003

11C2

8.6

17

117123

Nguyễn Thị Thanh Kim

Kiều

24/05/2003

11C6

7.6

18

117124

Trần Thị Bích

Kiều

19/10/2003

11C6

8

19

117125

Trần Gia

Kính

20/10/2003

11C9

6.5

20

117126

Đoàn Thị Mỹ

Lài

16/06/2003

11C4

7.5

21

117127

Tưởng Thế

Liêu

23/01/2003

11C5

6.4

22

117128

Chế Thị Thùy

Linh

04/01/2003

11C11

8.7

23

117129

Đặng Ngọc Khánh

Linh

22/10/2003

11C8

7

24

117130

Nguyễn Ngọc Phương

Linh

09/10/2003

11C11

7.2

25

117131

Nguyễn Thị

Linh

11/07/2003

11C5

6.7

26

117132

Nguyễn Thị Phương

Linh

10/04/2003

11C2

7.8

PHÒNG 6

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117133

Phạm Thị

Linh

11/10/2003

11C8

1.8

2

117134

Phan Hoàng Khánh

Linh

10/05/2003

11C7

1.5

3

117135

Trần Huỳnh Trúc

Linh

26/02/2003

11C2

7.7

4

117136

Trần Thị Mỹ

Linh

17/01/2003

11C11

4.2

5

117137

Võ Thị Thùy

Linh

15/07/2003

11C11

7.2

6

117138

Võ Văn

Linh

22/02/2003

11C8

2.7

7

117139

Vy Bảo

Linh

20/09/2003

11C10

7.2

8

117140

Phạm Văn

Lĩnh

16/06/2003

11C9

5.3

9

117141

Phan Việt

Long

29/04/2003

11C9

3.6

10

117142

Nguyễn Hồ Xuân

Lộc

18/11/2003

11C6

2.8

11

117143

Nguyễn Tấn

Lợi

11/02/2003

11C6

3.9

12

117144

Phạm Quốc

Lợi

02/08/2003

11C8

5.7

13

117145

Đinh Thị Cẩm

Ly

18/10/2003

11C9

7.2

14

117146

Huỳnh Vân

Ly

04/02/2003

11C8

3.3

15

117147

Lê Thảo

Ly

06/12/2003

11C8

5.4

16

117148

Nguyễn Thị Cẩm

Ly

02/09/2003

11C9

6.5

17

117149

Trần Thị Mỹ

Ly

08/12/2003

11C8

3

18

117150

Trần Vũ Cẩm

Ly

27/02/2003

11C10

6.4

19

117151

Trương Thị Thảo

Ly

05/05/2003

11C10

9.4

20

117152

Võ Thị Mỹ

Ly

26/10/2003

11C11

5.2

21

117153

Võ Thị Trúc

Ly

16/01/2003

11C4

7.1

22

117154

Nguyễn Bảo Xuân

Mai

17/06/2003

11C5

5.8

23

117155

Nguyễn Ngọc

Mạnh

02/06/2003

11C9

4.7

24

117156

Nguyễn Phan Thoại

Miên

16/05/2003

11C4

8

25

117157

Nguyễn Đức

Minh

20/02/2003

11C5

7.1

26

117158

Nguyễn Văn

Minh

21/11/2003

11C8

6.6

PHÒNG 7

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117159

Lê Thị Mộng

01/10/2003

11C5

8.6

2

117160

Lại Thị Trà

My

17/12/2003

11C4

6.5

3

117161

Lê Thị My

My

22/04/2003

11C4

7.7

4

117162

Trương Vũ

My

20/07/2003

11C5

6.7

5

117163

Nguyễn Đức

Mỹ

19/02/2003

11C10

8.7

6

117164

Đoàn Thị Ly

Na

19/07/2003

11C6

3.7

7

117165

Huỳnh Ni

Na

16/11/2003

11C9

6.4

8

117166

Lê Thị Ly

Na

18/01/2003

11C2

8.9

9

117167

Võ Luyn

Na

11/10/2003

11C5

7.5

10

117168

Nguyễn Hoàng Trung

Nam

13/02/2003

11C2

8.7

11

117169

Lê Thị Kim

Ngân

01/01/2003

11C7

7.5

12

117170

Nguyễn Hoàng Thu

Ngân

09/01/2003

11C4

6.6

13

117171

Võ Thị Hoàng

Ngân

31/12/2003

11C11

7.6

14

117172

Hồ Đắc

Nghĩa

15/10/2003

11C9

4.4

15

117173

Nguyễn Minh

Nghĩa

02/06/2003

11C6

3

16

117174

Nguyễn Thị Minh

Ngọc

28/06/2003

11C8

6

17

117175

Thái Bảo

Ngọc

13/12/2003

11C11

3.5

18

117176

Lê Phương

Nguyên

04/11/2003

11C11

6.4

19

117177

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

17/05/2003

11C6

7.1

20

117178

Nguyễn Văn Vĩnh

Nguyên

14/07/2003

11C2

9

21

117179

Trần Ngọc Thảo

Nguyên

02/02/2003

11C5

8.7

22

117180

Lê Thị Ánh

Nguyệt

15/07/2003

11C5

7.8

23

117181

Nguyễn Thị Ánh

Nguyệt

07/06/2003

11C7

2.2

24

117182

Lê Trung

Nhân

08/08/2003

11C5

3

25

117183

Nguyễn Thành

Nhân

26/09/2003

11C5

3.4

26

117184

Phan Thái

Nhân

25/02/2003

11C8

3.3

PHÒNG 8

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117185

Nguyễn Đăng Duy

Nhất

10/02/2003

11C6

5.7

2

117186

Bùi Nguyễn Hằng

Nhi

15/04/2003

11C11

7.6

3

117187

Lê Thị Uyển

Nhi

01/08/2003

11C11

6.4

4

117188

Lê Thị Ý

Nhi

07/11/2003

11C6

2.2

5

117189

Nguyễn Thị Yến

Nhi

02/10/2003

11C2

7.1

6

117190

Phạm Thị Thùy

Nhi

27/01/2003

11C6

3.7

7

117191

Phan Thảo

Nhi

15/09/2003

11C9

4.9

8

117192

Phan Thị

Nhị

01/04/2003

11C8

4.7

9

117193

Trương Thị Hồng

Nhung

20/10/2003

11C2

7.6

10

117194

Cao Quỳnh

Như

20/6/2003

11C2

8.5

11

117195

Nguyễn Thị Hoàng

Như

20/08/2003

11C5

8.4

12

117196

Phan Trần Quỳnh

Như

15/10/2003

11C7

6.8

13

117197

Thái Thị Huỳnh

Như

09/09/2003

11C7

6.4

14

117198

Trần Hân

Ni

28/02/2003

11C4

6.4

15

117199

Nguyễn Văn

Niêm

10/05/2003

11C2

8

16

117200

Nguyễn Thị Mỵ

Nương

03/05/2003

11C6

5.3

17

117201

Phan Phạm Thanh

Ny

21/02/2003

11C6

3.6

18

117202

Võ Hồ Nhật

Ny

23/6/2003

11C8

7

19

117203

Nguyễn Thị Kiều

Oanh

22/05/2003

11C10

5.2

20

117204

Nguyễn Thị Kim

Oanh

16/11/2003

11C6

5

21

117205

Phan Hoàng

Oanh

23/12/2003

11C10

1.2

22

117206

Huỳnh Hữu

Phát

17/05/2003

11C7

3.3

23

117207

Nguyễn Hữu

Phát

22/04/2003

11C9

6

24

117208

Hồ Thị Hoàng

Phi

30/09/2003

11C6

8

25

117209

Dương Hoàng Tấn

Phúc

24/03/2003

11C11

4.6

26

117210

Nguyễn Văn

Phúc

30/06/2003

11C5

6.1

PHÒNG 9

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117211

Trần Đức

Phước

16/01/2003

11C9

7

2

117212

Huỳnh Thị Tuyết

Phương

20/01/2003

11C8

6.4

3

117213

Nguyễn Thu

Phương

15/09/2003

11C2

6.9

4

117214

Trần Hằng

Phương

17/01/2003

11C2

6.7

5

117215

Huỳnh Thị Như

Phượng

15/09/2003

11C10

8.4

6

117216

Nguyễn Thị Thu

Phượng

11/05/2003

11C2

8.4

7

117217

Nguyễn Thiện

Quang

19/06/2003

11C10

8.4

8

117218

Đỗ Nguyên

Quân

11/06/2003

11C8

4.5

9

117219

Hố Văn Anh

Quân

17/10/2003

11C9

7.8

10

117220

Nguyễn Minh

Quân

09/09/2003

11C10

3.9

11

117221

Trần Phước

Quân

04/01/2003

11C7

7.2

12

117222

Võ Hoàng

Quân

24/01/2003

11C2

7.9

13

117223

Đặng Anh

Quốc

31/10/2003

11C7

8.2

14

117224

Huỳnh Lê Kim

Quốc

29/09/2003

11C4

6.2

15

117225

Lê Văn

Quốc

24/08/2003

11C7

5.5

16

117226

Nguyễn Phú

Quốc

06/06/2003

11C7

6

17

117227

Phạm Nguyên

Quốc

08/02/2003

11C8

3

18

117228

Phạm Văn

Quốc

09/11/2003

11C8

3.1

19

117229

Phạm Văn Tấn

Quốc

26/06/2003

11C6

4.2

20

117230

Võ Ngọc

Quốc

01/01/2003

11C8

5.5

21

117231

Phạm Văn

Quy

24/12/2002

11C11

5.3

22

117232

Đinh Thị Diễm

Quyên

27/01/2003

11C9

6.3

23

117233

Nguyễn Thị Ngọc

Quyên

14/03/2003

11C4

8.4

24

117234

Trần Thị Thanh

Quyên

19/05/2003

11C4

7.7

25

117235

Trần Thị Thảo

Quyên

08/07/2003

11C11

6.1

26

117236

Nguyễn Minh

Quyền

25/06/2003

11C11

7.1

PHÒNG 10

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Ng.ngữ

1

117237

Nguyễn Chiến

Quyết

11/10/2003

11C4

7.5

2

117238

Đào Thị Như

Quỳnh

06/07/2003

11C5

5.2

3

117239

Đặng Xuân

Quỳnh

23/02/2003

11C7

5.9

4

117240

Đỗ Thị Xuân

Quỳnh

18/02/2003

11C2

8.4

5

117241

Hồ Trần Khánh

Quỳnh

23/12/2003