01 Tháng Mười Một 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách phòng và SBD học sinh lớp 12 dự khảo sát chất lượng các môn Toán, Ngữ văn, Tiếng Anh (Khóa ngày 13,14/7/2020)
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 06/07/2020 8:14:00 CH - Số lượt xem: 1566

DANH SÁCH PHÒNG VÀ SBD HỌC SINH LỚP 12 DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG CÁC MÔN TOÁN, NGỮ VĂN, TIẾNG ANH

NĂM HỌC 2019-2020 (Khóa ngày: 13,14/7/2020)

PHÒNG 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120001

Lê Trọng

An

Nam

14/6/2002

Thăng Bình, Quảng Nam

12C4

2

120002

Thái Đức

An

Nam

3/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

3

120003

Cao Quỳnh

Anh

Nữ

6/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

4

120004

Đoàn Minh

Anh

Nam

29/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

5

120005

Đoàn Thị Kiều

Anh

Nữ

29/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

6

120006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

Nữ

9/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

7

120007

Trần Công

Ánh

Nam

23/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

8

120008

Hồ Bá

Bảo

Nam

18/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

9

120009

Lê Quốc

Bảo

Nam

7/6/2002

Quảng Trị

12C7

10

120010

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

Nữ

5/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

11

120011

Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

13/6/2000

Phú Ninh - Quảng Nam

12C10

12

120012

Phan Đinh Quốc

Bảo

Nam

13/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

13

120013

Trần Thanh

Bảo

Nam

3/11/2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

14

120014

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

Nam

9/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

15

120015

Phạm Thanh

Bằng

Nam

6/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

16

120016

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

Nữ

14/2/2002

Tiên Phước, Quảng Nam

12C3

17

120017

Nguyễn Thị Thanh

Bình

Nữ

06/05/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

18

120018

Phan Duy

Bình

Nam

25/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

19

120019

Bùi Quỳnh

Châu

Nữ

22/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

20

120020

Nguyễn Bảo

Chi

Nữ

10/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

21

120021

Trần Thị Kim

Chi

Nữ

5/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

22

120022

Nguyễn Văn

Chương

Nam

22/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

23

120023

Hoàng Thọ

Cường

Nam

4/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

24

120024

Nguyễn Thị Bích

Diệu

Nữ

14/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

PHÒNG 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120025

Trần Thị Minh

Diệu

Nữ

11/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

2

120026

Nguyễn Đăng

Duẫn

Nam

24/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

3

120027

Huỳnh

Dũng

Nam

2/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

4

120028

Nguyễn Tấn

Dũng

Nam

7/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

5

120029

Phan Nhật

Duy

Nam

18/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

6

120030

Đoàn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

24/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

7

120031

Lại Thị Kim

Duyên

Nữ

2/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

8

120032

Mai Thị Mỹ

Duyên

Nữ

4/6/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C7

9

120033

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

3/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

10

120034

Trần Thị Mỹ

Duyên

Nữ

29/1/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C5

11

120035

Đinh Trần Khánh

Đan

Nữ

25/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

12

120036

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

7/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

13

120037

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

29/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

14

120038

Tả Minh

Đạt

Nam

26/1/2002

TP Đà Nẵng

12C4

15

120039

Trương Công

Đạt

Nam

8/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

16

120040

Trương Quốc

Đạt

Nam

19/9/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C10

17

120041

Nguyễn Văn

Điệp

Nam

4/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

18

120042

Huỳnh Phúc Hạnh

Đoan

Nữ

14/5/2002

 

12C4

19

120043

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

Nữ

3/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

20

120044

Trần Nguyễn Châu

Đoan

Nữ

20/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

21

120045

Lê Thanh

Đô

Nam

5/6/2002

Phước Sơn, Quảng Nam

12C5

22

120046

Lê Hương

Giang

Nữ

20/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

23

120047

Lê Thị Thảo

Giang

Nữ

11/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

24

120048

Trần Trúc

Giang

Nữ

9/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

PHÒNG 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120049

Lê Thị Thu

Nữ

29/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

2

120050

Nguyễn Lam

Nữ

19/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

3

120051

Nguyễn Thị Thu

Nữ

26/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

4

120052

Văn Thị Nhật

Hạ

Nữ

9/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

5

120053

Ca Văn

Hải

Nam

9/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

6

120054

Cao Phan Chí

Hải

Nam

26/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

7

120055

Đỗ Bá

Hải

Nam

13/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

8

120056

Nguyễn Đức

Hải

Nam

13/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

9

120057

Phan Thanh

Hải

Nam

16/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

10

120058

Trần

Hàn

Nam

1/9/2002

TP Hồ Chí Minh

12C9

11

120059

Nguyễn Hồng

Hạnh

Nữ

5/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

12

120060

Đặng Đức Phú

Hào

Nam

31/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

13

120061

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

Nam

8/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

14

120062

Huỳnh Thị Thúy

Hằng

Nữ

7/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

15

120063

Nguyễn Thị

Hằng

Nữ

2/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

16

120064

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

1/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

17

120065

Trần Thanh

Hằng

Nữ

14/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

18

120066

Bùi Gia

Hân

Nữ

4/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

19

120067

Hoàng Bảo

Hân

Nữ

12/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

20

120068

Lê Nguyên

Hân

Nữ

15/4/2002

Kiên Giang

12C9

21

120069

Lê Vũ Ngọc

Hân

Nữ

7/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

22

120070

Nguyễn Lương Bảo

Hân

Nữ

10/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

23

120071

Nguyễn Ngọc

Hân

Nam

10/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

24

120072

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

Nữ

6/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

PHÒNG 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120073

Nguyễn Thị Da

Hân

Nữ

24/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

2

120074

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

23/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

3

120075

Trần Thị Ngọc

Hân

Nữ

20/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

4

120076

Lê Thị Mỹ

Hậu

Nữ

20/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

5

120077

Nguyễn Thị

Hậu

Nữ

2/2/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C2

6

120078

Võ Xuân

Hậu

Nam

25/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

7

120079

Lại Thị Thu

Hiền

Nữ

29/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

8

120080

Nguyễn Văn

Hiệp

Nam

4/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

9

120081

Lê Trung

Hiếu

Nam

18/1/2002

TP Hồ Chí Minh

12C1

10

120082

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

Nữ

29/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

11

120083

Nguyễn Thị

Hiếu

Nữ

27/6/2002

Quảng Trị

12C6

12

120084

Nguyễn Trung

Hiếu

Nam

1/4/2002

Tam kỳ, Quảng Nam

12C5

13

120085

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

Nam

31/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

14

120086

Trần Tấn

Hiếu

Nam

22/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

15

120087

Trần Thị Minh

Hiếu

Nữ

24/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

16

120088

Trần Thị Ngọc

Hiếu

Nữ

13/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

17

120089

Trần Trung

Hiếu

Nam

13/4/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C8

18

120090

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

Nữ

8/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

19

120091

Lê Tấn

Hòa

Nam

13/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

20

120092

Lê Công

Hoan

Nam

8/3/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C7

21

120093

Bạch Đức

Hoàng

Nam

22/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

22

120094

Phan Phước

Hoàng

Nam

21/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

23

120095

Nguyễn Thị

Hội

Nữ

10/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

24

120096

Hà Phạm Thị Duyên

Hồng

Nữ

11/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

PHÒNG 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120097

Nguyễn Thị

Hơn

Nữ

26/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

2

120098

Đoàn Văn

Hùng

Nam

24/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

3

120099

Trần Phi

Hùng

Nam

22/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

4

120100

Đoàn Công

Huy

Nam

28/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

5

120101

Đỗ Anh

Huy

Nam

9/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

6

120102

Lưu Văn

Huy

Nam

11/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

7

120103

Ngô Đạt

Huy

Nam

29/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

8

120104

Nguyễn Hữu Lê

Huy

Nam

1/3/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C2

9

120105

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

24/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

10

120106

Nguyễn Tấn

Huy

Nam

1/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

11

120107

Nguyễn Thị Lan

Huy

Nữ

4/12/2002

TP Huế

12C4

12

120108

Trần Nguyên

Huy

Nam

10/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

13

120109

Nguyễn Thị Thu

Huyền

Nữ

1/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

14

120110

Trần Thị Ánh

Huyền

Nữ

9/10/2002

Thái Bình

12C3

15

120111

Trương Thị Ngọc

Huyền

Nữ

23/4/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C5

16

120112

Nguyễn Thanh

Hưng

Nam

23/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

17

120113

Nguyễn Vĩnh

Hưng

Nam

8/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

18

120114

Võ Phúc

Hưng

Nam

29/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

19

120115

Nguyễn Thị Ngọc

Hương

Nữ

30/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

20

120116

Nguyễn Thị Thu

Hương

Nữ

25/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

21

120117

Phạm Thị Thanh

Hương

Nữ

9/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

22

120118

Lương Gia

Hy

Nữ

25/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

23

120119

Phạm Nguyên

Kha

Nữ

8/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

24

120120

Nguyễn Quang

Khải

Nam

17/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

PHÒNG 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120121

Phạm Ngọc Thụy

Khải

Nữ

26/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

2

120122

Đoàn Văn Chí

Khang

Nam

7/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

3

120123

Đinh Gia

Khánh

Nam

24/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

4

120124

Đoàn Trọng

Khiêm

Nam

19/5/2002

Tiên Phước, Quảng Nam

12C3

5

120125

Lê Ngọc Đăng

Khoa

Nam

7/5/2002

ĐăkLăk

12C2

6

120126

Trần Phước Đăng

Khoa

Nam

02/5/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C1

7

120127

Võ Nguyễn Anh

Khoa

Nữ

4/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

8

120128

Lê Trung

Kiên

Nam

1/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

9

120129

Nguyễn Trung

Kiên

Nam

14/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

10

120130

Nguyễn Xuân

Kiên

Nam

11/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

11

120131

Võ Tuấn

Kiệt

Nam

17/8/2002

Tiên Phước, Quảng Nam

12C6

12

120132

Trần Thị Xuân

Kiều

Nữ

18/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

13

120133

Nguyễn Tấn

Kỳ

Nam

28/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

14

120134

Phùng Tấn

Kỷ

Nam

14/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

15

120135

Trương Nguyễn Quỳnh

Lam

Nữ

28/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

16

120136

Huỳnh Thị Thùy

Linh

Nữ

18/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

17

120137

Lê Thị Kiều

Linh

Nữ

15/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

18

120138

Nguyễn Huỳnh Thùy

Linh

Nữ

9/11/2002

Bệnh viện Quân Đoàn 4

12C5

19

120139

Phan Đình Khánh

Linh

Nữ

28/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

20

120140

Tạ Vĩnh Hoàng

Linh

Nữ

7/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

21

120141

Võ Nguyễn Hoài

Linh

Nam

30/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

22

120142

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

Nữ

26/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

23

120143

Đinh Như

Loan

Nữ

16/09/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

24

120144

Trần Ngọa

Long

Nam

16/4/2002

Vĩnh Long

12C8

PHÒNG 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120145

Trương Bá

Long

Nam

27/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

2

120146

Nguyễn Thị

Lộc

Nữ

4/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

3

120147

Nguyễn Văn

Luân

Nam

1/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

4

120148

Nguyễn Văn

Lực

Nam

5/12/2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

5

120149

Nguyễn Thanh Phúc

Lương

Nam

17/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

6

120150

Cao Thị Mây

Ly

Nữ

21/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

7

120151

Đỗ Thị Cẩm

Ly

Nữ

3/9/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C4

8

120152

Huỳnh Khánh

Ly

Nữ

25/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

9

120153

Mai Ngọc

Ly

Nữ

28/6/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C6

10

120154

Ngô Thị Cẩm

Ly

Nữ

22/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

11

120155

Nguyễn Thị

Ly

Nữ

16/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

12

120156

Nguyễn Thị Hoàng

Ly

Nữ

14/10/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C9

13

120157

Trần Thị Thảo

Ly

Nữ

3/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

14

120158

Võ Thị Tuyết

Mai

Nữ

26/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

15

120159

Huỳnh Kim

Mạnh

Nam

25/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

16

120160

Nguyễn Lê Hòa

Mi

Nữ

5/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

17

120161

Đoàn Thanh

Minh

Nam

21/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

18

120162

Hoàng Phan Ngọc

Minh

Nam

25/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

19

120163

Lê Đức

Minh

Nam

3/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

20

120164

Võ Nguyễn Bình

Minh

Nữ

9/6/2002

TP Đà Nẵng

12C2

21

120165

Dương Đông

My

Nữ

31/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

22

120166

Đỗ Trương Hoàng

My

Nữ

5/10/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C7

23

120167

Lương Dương Hà

My

Nữ

13/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

24

120168

Nguyễn Tuấn

Mỹ

Nam

10/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

PHÒNG 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120169

Huỳnh Viết

Nam

Nam

27/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

2

120170

Lê Viết

Nam

Nam

27/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

3

120171

Phạm Nguyễn Thành

Nam

Nam

9/8/2002

TP Đà Nẵng

12C9

4

120172

Trần Văn

Nam

Nam

10/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

5

120173

Nguyễn Thị

Nga

Nữ

9/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

6

120174

Nguyễn Thị Huỳnh

Nga

Nữ

23/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

7

120175

Thái Thị Thanh

Ngân

Nữ

1/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

8

120176

Đặng Phước

Nghĩa

Nam

20/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

9

120177

Huỳnh Trần Thùy

Nghĩa

Nữ

18/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

10

120178

Lương Minh

Nghĩa

Nam

10/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

11

120179

Phan Hồng

Nghĩa

Nam

18/9/2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

12

120180

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

7/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

13

120181

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

Nữ

26/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

14

120182

Trần Thị Bảo

Ngọc

Nữ

15/6/2002

Quảng Bình

12C1

15

120183

Trương Linh

Ngọc

Nữ

6/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

16

120184

Văn Ánh

Ngọc

Nữ

1/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

17

120185

Võ Đào Hoài

Ngọc

Nữ

7/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

18

120186

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

Nữ

7/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

19

120187

Đặng Quốc

Nhã

Nam

21/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

20

120188

Trần Thị Thúy

Nhàn

Nữ

10/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

21

120189

Trương Thị Phúc

Nhân

Nữ

22/2/2002

TP Đà Nẵng

12C2

22

120190

Nguyễn Tiến

Nhật

Nam

5/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

23

120191

Lâm Tịnh

Nhi

Nữ

13/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

24

120192

Lê Bùi Yến

Nhi

Nữ

5/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

PHÒNG 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120193

Lê Phương

Nhi

Nữ

22/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

2

120194

Mai Nguyễn Yến

Nhi

Nữ

4/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

3

120195

Nguyễn Thị Vân

Nhi

Nữ

8/3/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C3

4

120196

Trần Thị Yến

Nhi

Nữ

8/5/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C4

5

120197

Trương Thị Mỹ

Nhi

Nữ

13/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

6

120198

Võ Yến

Nhi

Nữ

8/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2