05 Tháng Tám 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách phòng và SBD học sinh lớp 12 dự khảo sát chất lượng Bài thi KHTN và KHXH (Khóa ngày 13,14/7/2020)
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 06/07/2020 8:26:23 CH - Số lượt xem: 1854

DANH SÁCH PHÒNG VÀ SBD HỌC SINH LỚP 12 DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG NĂM HỌC 2019-2020 BÀI THI TỔ HỢP KHTN VÀ KHXH

(Lưu ý: Sáng ngày 14/72020 học sinh thi bài tổ hợp KHTN và KHXH. Phòng thi KHTN từ Phòng 1 đến Phòng 8, Phòng thi KHXH từ phòng 9 đến phòng 16, Phòng 17 gồm 06 hs thi KHTN và 10 hs thi KHXH)

DANH SÁCH PHÒNG VÀ SBD HỌC SINH LỚP 12 DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG BÀI THI TỔ HỢP KHTN

PHÒNG 1

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120002

Thái Đức

An

Nữ

06/05/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

2

120006

Huỳnh Nguyễn Lan

Anh

Nam

18/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

3

120007

Trần Công

Ánh

Nam

29/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

4

120008

Hồ Bá

Bảo

Nam

4/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

5

120012

Phan Đinh Quốc

Bảo

Nam

13/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

6

120014

Phạm Huỳnh Hải

Bằng

Nữ

14/2/2002

Tiên Phước, Quảng Nam

12C4

7

120016

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

Nữ

1/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

8

120017

Nguyễn Thị Thanh

Bình

Nam

7/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

9

120019

Bùi Quỳnh

Châu

Nữ

4/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

10

120020

Nguyễn Bảo

Chi

Nữ

24/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

11

120021

Trần Thị Kim

Chi

Nữ

2/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

12

120026

Nguyễn Đăng

Duẫn

Nam

3/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

13

120028

Nguyễn Tấn

Dũng

Nam

7/6/2002

Quảng Trị

12C8

14

120032

Mai Thị Mỹ

Duyên

Nữ

26/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

15

120035

Đinh Trần Khánh

Đan

Nữ

2/2/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C3

16

120036

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

29/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

17

120037

Nguyễn Quốc

Đạt

Nữ

19/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

18

120043

Nguyễn Ngọc Minh

Đoan

Nam

13/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

19

120044

Trần Nguyễn Châu

Đoan

Nam

17/8/2002

Tiên Phước, Quảng Nam

12C7

20

120046

Lê Hương

Giang

Nam

9/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

21

120050

Nguyễn Lam

Nữ

4/6/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C8

22

120051

Nguyễn Thị Thu

Nữ

2/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

23

120052

Văn Thị Nhật

Hạ

Nam

1/3/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C3

24

120053

Ca Văn

Hải

Nữ

1/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

PHÒNG 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120055

Đỗ Bá

Hải

Nam

10/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

2

120058

Trần

Hàn

Nam

4/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

3

120061

Nguyễn Đắc Nguyên

Hạo

Nam

8/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

4

120063

Nguyễn Thị

Hằng

Nam

8/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

5

120064

Nguyễn Thị Thúy

Hằng

Nữ

9/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

6

120065

Trần Thanh

Hằng

Nữ

14/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

7

120066

Bùi Gia

Hân

Nam

23/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

8

120069

Lê Vũ Ngọc

Hân

Nữ

26/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

9

120070

Nguyễn Lương Bảo

Hân

Nam

14/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

10

120071

Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

20/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

11

120072

Nguyễn Ngọc Gia

Hân

Nam

17/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

12

120073

Nguyễn Thị Da

Hân

Nam

13/6/2000

Phú Ninh - Quảng Nam

12C2

13

120074

Phạm Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

7/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

14

120075

Trần Thị Ngọc

Hân

Nữ

20/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

15

120077

Nguyễn Thị

Hậu

Nam

19/9/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C2

16

120078

Võ Xuân

Hậu

Nam

7/5/2002

ĐăkLăk

12C3

17

120081

Lê Trung

Hiếu

Nam

18/1/2002

TP Hồ Chí Minh

12C1

18

120082

Nguyễn Ngọc Bảo

Hiếu

Nữ

29/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

19

120085

Nguyễn Văn Trung

Hiếu

Nữ

7/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

20

120087

Trần Thị Minh

Hiếu

Nam

16/4/2002

Vĩnh Long

12C9

21

120088

Trần Thị Ngọc

Hiếu

Nam

31/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

22

120089

Trần Trung

Hiếu

Nam

8/3/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C8

23

120090

Nguyễn Thị Nhật

Hoa

Nữ

7/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

24

120091

Lê Tấn

Hòa

Nữ

5/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

PHÒNG 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120092

Lê Công

Hoan

Nữ

21/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

2

120093

Bạch Đức

Hoàng

Nữ

25/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

3

120098

Đoàn Văn

Hùng

Nam

10/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

4

120099

Trần Phi

Hùng

Nam

22/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

5

120101

Đỗ Anh

Huy

Nữ

12/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

6

120103

Ngô Đạt

Huy

Nam

29/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

7

120104

Nguyễn Hữu Lê

Huy

Nữ

23/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

8

120108

Trần Nguyên

Huy

Nam

10/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

9

120109

Nguyễn Thị Thu

Huyền

Nữ

20/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

10

120110

Trần Thị Ánh

Huyền

Nữ

28/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

11

120115

Nguyễn Thị Ngọc

Hương

Nữ

8/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

12

120117

Phạm Thị Thanh

Hương

Nữ

5/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

13

120118

Lương Gia

Hy

Nam

11/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

14

120119

Phạm Nguyên

Kha

Nữ

8/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

15

120120

Nguyễn Quang

Khải

Nữ

8/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

16

120121

Phạm Ngọc Thụy

Khải

Nữ

18/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

17

120123

Đinh Gia

Khánh

Nam

24/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

18

120125

Lê Ngọc Đăng

Khoa

Nam

28/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

19

120126

Trần Phước Đăng

Khoa

Nam

02/5/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C1

20

120127

Võ Nguyễn Anh

Khoa

Nữ

4/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

21

120128

Lê Trung

Kiên

Nữ

1/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

22

120129

Nguyễn Trung

Kiên

Nam

10/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

23

120130

Nguyễn Xuân

Kiên

Nữ

28/6/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C7

24

120136

Huỳnh Thị Thùy

Linh

Nữ

22/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

PHÒNG 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120137

Lê Thị Kiều

Linh

Nữ

9/10/2002

Thái Bình

12C4

2

120142

Nguyễn Thị Hồng

Lĩnh

Nữ

26/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

3

120143

Đinh Như

Loan

Nữ

16/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

4

120147

Nguyễn Văn

Luân

Nam

28/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

5

120149

Nguyễn Thanh Phúc

Lương

Nam

21/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

6

120151

Đỗ Thị Cẩm

Ly

Nữ

25/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

7

120152

Huỳnh Khánh

Ly

Nam

27/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

8

120156

Nguyễn Thị Hoàng

Ly

Nam

20/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

9

120160

Nguyễn Lê Hòa

Mi

Nữ

4/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

10

120162

Hoàng Phan Ngọc

Minh

Nam

25/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

11

120163

Lê Đức

Minh

Nam

7/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

12

120164

Võ Nguyễn Bình

Minh

Nữ

3/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

13

120165

Dương Đông

My

Nữ

30/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

14

120166

Đỗ Trương Hoàng

My

Nữ

23/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

15

120167

Lương Dương Hà

My

Nữ

1/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

16

120168

Nguyễn Tuấn

Mỹ

Nam

17/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

17

120169

Huỳnh Viết

Nam

Nữ

22/2/2002

TP Đà Nẵng

12C3

18

120170

Lê Viết

Nam

Nam

4/10/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C9

19

120172

Trần Văn

Nam

Nam

20/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

20

120173

Nguyễn Thị

Nga

Nữ

5/10/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C8

21

120175

Thái Thị Thanh

Ngân

Nữ

31/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

22

120177

Huỳnh Trần Thùy

Nghĩa

Nam

21/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

23

120178

Lương Minh

Nghĩa

Nữ

1/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

24

120180

Nguyễn Thị Hồng

Ngọc

Nữ

8/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

PHÒNG 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120181

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

Nữ

26/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

2

120183

Trương Linh

Ngọc

Nam

5/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

3

120184

Văn Ánh

Ngọc

Nữ

8/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

4

120185

Võ Đào Hoài

Ngọc

Nam

8/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

5

120186

Nguyễn Thị Thảo

Nguyên

Nữ

15/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

6

120187

Đặng Quốc

Nhã

Nữ

13/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

7

120189

Trương Thị Phúc

Nhân

Nữ

18/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

8

120192

Lê Bùi Yến

Nhi

Nữ

21/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

9

120193

Lê Phương

Nhi

Nam

4/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

10

120195

Nguyễn Thị Vân

Nhi

Nam

4/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

11

120197

Trương Thị Mỹ

Nhi

Nữ

13/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

12

120198

Võ Yến

Nhi

Nam

23/3/2002

Bình Thuận

12C2

13

120199

Trần Thị Ý

Nhị

Nam

14/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

14

120205

Nguyễn Huỳnh Thảo

Như

Nữ

28/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

15

120207

Nguyễn Thị Ngọc

Như

Nữ

18/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

16

120208

Nguyễn Thị Quỳnh

Như

Nam

11/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

17

120210

Nguyễn Thị Bích

Nin

Nữ

12/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

18

120211

Nguyễn Phan An

Ninh

Nam

30/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

19

120213

Nguyễn Thị Xuân

Ny

Nữ

10/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

20

120215

Đoàn Kim

Oanh

Nam

17/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

21

120216

Trần Kim

Oanh

Nữ

6/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

22

120218

Thái Văn

Pháp

Nữ

29/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

23

120220

Nguyễn Hữu

Phát

Nam

7/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

24

120221

Tạ Xuân

Phú

Nữ

12/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

PHÒNG 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120223

Lê Phan Hoàng

Phúc

Nữ

4/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

2

120224

Ngô Công

Phúc

Nam

02/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

3

120225

Nguyễn Thanh

Phúc

Nữ

13/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

4

120229

Lê Thị Hoàng

Phụng

Nam

27/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

5

120232

Phan Kiều Vy

Phương

Nữ

29/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

6

120235

Trần Văn

Quang

Nam

1/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

7

120236

Huỳnh Anh

Quân

Nữ

17/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C6

8

120237

Nguyễn Minh

Quân

Nữ

22/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

9

120238

Nguyễn Nhật

Quân

Nam

22/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

10

120243

Huỳnh Văn

Quỳnh

Nữ

26/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

11

120244

Ngô Thị Như

Quỳnh

Nữ

6/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

12

120245

Nguyễn Ngọc Như

Quỳnh

Nữ

4/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

13

120247

Nguyễn Như

Quỳnh

Nam

10/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

14

120250

Trịnh Ngọc

Quỳnh

Nữ

15/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

15

120252

Bùi Thanh

Sơn

Nam

7/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

16

120253

Nguyễn Thị Thu

Sương

Nữ

28/10/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

17

120257

Nguyễn Quang Hữu

Tài

Nam

20/1/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C10

18

120260

Phạm Minh

Tâm

Nữ

17/2/2002

TP Hồ Chí Minh

12C8

19

120261

Nguyễn Bá

Tây

Nữ

22/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

20

120262

Lê Minh

Thạch

Nam

29/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

21

120268

Nguyễn Hồ Thanh

Thanh

Nữ

11/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

22

120271

Phạm Tuấn

Thành

Nam

25/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

23

120273

Lê Thị Phương

Thảo

Nam

6/8/2001

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

24

120274

Lương Phương

Thảo

Nữ

11/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

PHÒNG 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120276

Nguyễn Hoàng Nguyên

Thảo

Nữ

18/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

2

120277

Nguyễn Thạch

Thảo

Nam

1/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

3

120280

Nguyễn Thị Thanh

Thảo

Nữ

16/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

4

120281

Trần Hương

Thảo

Nữ

3/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

5

120284

Trần Thị Thu

Thảo

Nam

27/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

6

120287

Hoàng Bảo

Thi

Nữ

25/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

7

120293

Nguyễn Hoàng Phước

Thiện

Nữ

19/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

8

120301

Trần Văn

Thống

Nam

8/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

9

120302

Nguyễn Anh

Thơ

Nữ

18/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

10

120303

Nguyễn Thị Xuân

Thu

Nữ

23/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

11

120306

Lê Thị Kim

Thùy

Nam

19/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

12

120312

Phạm Thị Thu

Thủy

Nữ

31/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

13

120313

Phan Thị

Thủy

Nam

7/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

14

120314

Phan Thị Ngọc

Thúy

Nam

22/4/2002

Núi Thành, Quảng Nam

12C2

15

120316

Thi Thị Bích

Thư

Nữ

14/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

16

120322

Nguyễn Huỳnh Thủy

Tiên

Nam

1/8/2002

Hiệp Đức, Quảng Nam

12C7

17

120323

Dương Văn

Tiến

Nam

12/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

18

120324

Mai Xuân

Tiến

Nam

21/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

19

120325

Nguyễn Quang

Tiến

Nữ

21/11/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C8

20

120327

Thái Phúc

Tín

Nữ

29/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

21

120333

Trần Thị Nguyên

Trang

Nữ

11/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

22

120339

Trần Thị Ngọc

Trâm

Nữ

11/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

23

120340

Nguyễn Minh

Trí

Nữ

1/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

24

120341

Nguyễn Văn

Trí

Nam

1/4/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C7

PHÒNG 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120342

Dương Thị Kiều

Trinh

Nữ

8/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

2

120343

Nguyễn Đình Phương

Trinh

Nữ

8/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

3

120345

Đoàn Thị Thanh

Trúc

Nữ

19/11/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C3

4

120348

Nguyễn Thị Thanh

Trúc

Nữ

10/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

5

120349

Nguyễn Thị Thanh

Trúc

Nữ

14/10/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C8

6

120350

Trần Thị Thanh

Trúc

Nữ

21/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

7

120353

Phạm Lê Mỹ

Nữ

26/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

8

120356

Lê Thiện

Tuấn

Nam

27/11/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C1

9

120359

Trần Văn Anh

Tuấn

Nữ

21/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

10

120362

Trần Đình

Tuyên

Nữ

6/4/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

11

120365

Trương Thị Thanh

Tuyền

Nam

4/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

12

120366

Lê Tiếp

Tuyến

Nữ

7/1/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

13

120367

Lê Trung

Tuyến

Nữ

2/2/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

14

120368

Đỗ Thị Phương

Uyên

Nữ

3/1/2002

Thăng Bình, Quảng Nam

12C2

15

120370

Lê Thị Thu

Uyên

Nữ

15/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

16

120372

Nguyễn Phương Thục

Uyên

Nữ

4/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C1

17

120373

Nguyễn Thị Bảo

Uyên

Nữ

22/1/2002

Phú Ninh, Quảng Nam

12C9

18

120375

Trần Phương

Uyên

Nữ

28/7/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

19

120376

Võ Thị Bảo

Uyên

Nam

8/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

20

120380

Nguyễn Thị Bích

Vân

Nữ

13/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

21

120384

Lê Nguyễn Tường

Vi

Nam

28/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C8

22

120385

Phạm Thị Tường

Vi

Nam

27/5/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C9

23

120388

Nguyễn Văn

Việt

Nữ

7/5/2002

Điện Bàn, Quảng Nam

12C8

24

120389

Lê Hiển

Vinh

Nam

19/12/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C2

DANH SÁCH PHÒNG VÀ SBD HỌC SINH LỚP 12 DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG BÀI THI TỔ HỢP KHXH

PHÒNG 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

120001

Lê Trọng

An

Nữ

5/11/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C4

2

120003

Cao Quỳnh

Anh

Nữ

24/6/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C5

3

120004

Đoàn Minh

Anh

Nữ

5/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C10

4

120005

Đoàn Thị Kiều

Anh

Nữ

14/8/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

5

120009

Lê Quốc

Bảo

Nữ

11/3/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C7

6

120010

Nguyễn Huỳnh Khánh

Bảo

Nam

7/9/2002

Tam Kỳ, Quảng Nam

12C3

7

120011

Nguyễn Quốc