05 Tháng Tám 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK2 ban đầu các môn do Sở ra đề Khối 10 năm học 2019-2020
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 10/07/2020 5:50:05 CH - Số lượt xem: 1343

ĐIỂM KT HK2 BAN ĐẦU CÁC MÔN SỞ RA ĐỀ KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 1

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100001

Nguyễn Thị Mai

Anh

22/07/2004

10C4

8

7

5.3

9.1

8.3

7.5

6.2

8.3

8

2

100002

Phạm Ngọc Hùng

Anh

04/05/2004

10C6

3.2

3

1.3

6.3

2.7

5.5

1.7

6.5

7.3

3

100003

Thái Nguyễn Thị Lan

Anh

01/08/2004

10C6

1.3

5.5

2

4.1

2.7

7.5

2.2

5

8

4

100004

Trần Thị Minh

Anh

12/09/2004

10C6

7.3

7.5

7

8.3

8.2

7.8

7.7

9.8

8.8

5

100005

Lê Thị Hồng

Ánh

10/10/2004

10C7

3

6.5

2.3

5

2.3

5.3

7

5

8.7

6

100006

Nguyễn Ngọc

Ánh

27/06/2004

10C2

7

7.5

5.8

7.8

8.7

8.3

7

7.8

9.2

7

100007

Trần Huỳnh Ngọc

Ánh

12/02/2004

10C4

3.2

5

2.3

4.8

2.7

5.5

7.3

7.8

8.8

8

100008

Nguyễn Thiên

Ân

13/07/2004

10C1

9

7

3.3

7.8

8.3

8.3

7.6

5.8

9

9

100009

Trương Nhật Duy

Ân

23/01/2004

10C5

5.2

6.5

5.3

9.1

6.1

9.7

8.2

8.1

9

10

100010

Đỗ Nguyễn Hoài

Bảo

16/02/2004

10C5

4.2

6

4.3

4.8

7.5

8.8

7.7

7.5

8.7

11

100011

Hoàng Quốc

Bảo

22/11/2004

10C10

3.7

5

3

2.6

4

4.8

3

4.3

8.3

12

100012

Hồ Gia

Bảo

17/05/2004

10C9

3.8

3.5

2.8

3

3.1

5.1

4.3

6.3

8.8

13

100013

Huỳnh Gia

Bảo

01/10/2004

10C11

2.8

4.5

3.5

4.8

3

5.2

4.8

6.3

8.5

14

100014

Lã Trịnh Thiên

Bảo

27/11/2004

10C4

6.1

7

4.3

7.3

7

8.7

9

7.5

8.2

15

100015

Nguyễn Đình Phúc

Bảo

08/02/2004

10C1

8.8

5.5

3.8

8.8

5.3

5.8

4.5

6

8.2

16

100016

Nguyễn Gia

Bảo

17/06/2004

10C2

7.8

7

6.5

5.6

4.7

4.3

6.6

8.3

9.2

17

100017

Nguyễn Gia

Bảo

30/01/2004

10C4

5.5

6.5

4

7.6

4

7.3

7.3

6.8

8.8

18

100018

Nguyễn Quốc

Bảo

27/02/2004

10C9

1.3

3

5.3

3.9

6.5

5.1

4.8

7.3

7.3

19

100019

Trần Nguyễn Quốc

Bảo

10/06/2004

10C1

7.8

7

2

8.1

8.8

4.5

5.7

8.3

8.1

20

100020

Trần Phạm Gia

Bảo

20/07/2004

10C5

3.3

4

3

4.5

3.8

7

6.3

6.1

9.2

21

100021

Trần Quang Minh

Bảo

20/11/2004

10C11

3.6

5

1.5

6.9

5.2

8

7.3

8

9.2

22

100022

Trần Quốc

Bảo

14/06/2004

10C1

7.7

8

7.3

8.6

9

8.8

9.3

8.1

8.7

23

100023

Trần Quốc

Bảo

13/05/2004

10C10

5

7

3

4.6

5.3

8.2

5.2

7.8

7.7

24

100024

Trần Quốc

Bảo

19/08/2004

10C5

1.8

7

2

5

2

4.8

7.7

6.7

7.5

25

100025

Võ Gia

Bảo

06/06/2004

10C8

4.5

5.5

2.8

7.5

7.3

5.5

6.5

7.3

9

KIỂM TRA HK2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100026

Bùi Viết Tấn

Bình

30/05/2004

10C3

3.7

7

1.8

4.9

5.2

4.2

5.5

6

8.3

2

100027

Huỳnh Viết

Bình

30/08/2004

10C9

5.3

7

4

9.2

7.3

7.2

4.8

7.5

8.3

3

100028

Nguyễn Thảo Như

Bình

15/03/2004

10C1

8.5

7

3.8

9.5

8.7

8.1

7.8

5.2

10

4

100029

Nguyễn Trần Khánh

Bình

15/04/2004

10C3

8.3

8

6.8

6.5

8

8.1

9

8

9.2

5

100030

Phạm Phú

Cảnh

01/10/2004

10C6

5.8

5

2.5

6.5

2.8

6

6

7.3

8

6

100031

Lê Thị Bảo

Chân

25/05/2004

10C1

6.2

7

5.8

9.4

9.2

8.7

8.1

7.7

9.3

7

100032

Hoàng Nguyễn Bảo

Châu

28/05/2004

10C8

7.7

8.5

6.3

7.7

9

7.8

6.7

8.8

9.2

8

100033

Ngô Hoàng Bảo

Châu

14/03/2004

10C8

1

6

2.5

2.7

0.3

2.7

5.3

5.2

8.3

9

100034

Võ Thị Lan

Châu

08/06/2004

10C9

5.2

5.5

2.8

4.3

2.5

6.8

5.6

9.2

7.3

10

100035

Nguyễn Ngọc Linh

Chi

23/04/2004

10C3

7.8

8

7

8.8

8.5

8.3

9

9.3

9.7

11

100036

Phạm Quỳnh

Chi

08/04/2004

10C1

8.5

8

4

8.7

9

8.2

5.5

6.8

8

12

100037

Phạm Nguyễn

Chiến

06/11/2004

10C7

1.3

4

4.3

5.5

7.7

4.5

2.5

7.8

7

13

100038

Nguyễn Đức

Chinh

10/12/2004

10C6

9

7

6.3

7.7

8.7

8.2

8.3

8.6

8.2

14

100039

Nguyễn Đình Quang

Chính

14/12/2004

10C4

8.3

6.5

5.5

6.8

9.8

7

6

8.1

8.5

15

100040

Nguyễn Thành

Chính

30/05/2004

10C2

7.9

8

5.5

8.7

7.3

8.5

6.8

8.1

9.2

16

100041

Phan Đình

Công

06/08/2004

10C10

0.7

5

2

3.6

2.5

3.6

3.1

6

6.8

17

100042

Huỳnh Phước

Cường

25/01/2004

10C9

5

6.5

3.5

5.7

4.8

5.8

6.5

6.7

7.7

18

100043

Đỗ Văn Thành

Danh

03/07/2004

10C5

8.3

6

4.5

9.5

6.1

5.3

7.6

7.7

8.5

19

100044

Phan Công

Danh

15/03/2004

10C10

4.8

3.5

2.8

4.7

6.7

3.7

4.5

5.8

8.2

20

100045

Huỳnh Nguyễn Thị

Diễm

17/03/2004

10C4

6

5.5

1.8

7.4

5

2.7

6

5

8.3

21

100046

Phạm Thị Thúy

Diễm

04/06/2004

10C6

4.7

6

3.8

7.2

5.3

7.6

4

7.3

8.2

22

100047

Nguyễn Quang

Diệu

03/11/2004

10C7

5.4

7

5

7.7

6.2

7

4.7

6

6

23

100048

Nguyễn Thị Xuân

Diệu

24/02/2004

10C2

8

8.5

5

10

8.8

6.1

8.7

7

9.3

24

100049

Nguyễn Thị Thùy

Dung

23/09/2004

10C6

3.4

6

4.5

4.8

3.2

6.2

4.2

7

8

25

100050

Lê Bá

Dũng

19/08/2004

10C4

6.3

6.5

4

8.3

8

7.3

8

6.8

9.3

KIỂM TRA HK2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100051

Lương Công

Dũng

15/03/2004

10C4

6.1

6

3.5

5.8

5.3

7

9

7.8

8

2

100052

Nguyễn Tấn

Dũng

15/11/2004

10C7

6.1

2.5

3.3

8.7

7.7

7

6.8

8

7.3

3

100053

Huỳnh Minh

Duy

05/04/2004

10C7

5.6

4

2.8

7.7

4.3

6.6

5.2

7.3

8

4

100054

Nguyễn Phạm Thanh

Duy

21/08/2004

10C11

4.8

6.5

3

6.3

6

6

5.2

7

8.2

5

100055

Đỗ Thị Phương

Duyên

01/06/2004

10C5

7.7

7.5

6.9

5

6.5

5.7

6.3

7.3

8.5

6

100056

Hoàng Ngọc

Duyên

15/01/2004

10C5

8.3

8

5.9

7

8.3

9

6.5

8.1

9.3

7

100057

Lưu Hồ Mỹ

Duyên

14/10/2004

10C6

1

3.5

2.7

3.3

3.7

6.3

3.2

6.2

9

8

100058

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

25/03/2004

10C2

8.7

6.5

4.8

7.3

8.3

6.1

8

8.8

8.3

9

100059

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

24/02/2004

10C7

4.3

4.5

2

4

3.7

7.3

4.5

6.5

8.8

10

100060

Phan Thị Mỹ

Duyên

12/03/2004

10C9

4.1

6.5

2

5.3

3.1

5.2

7.5

6.3

7.7

11

100061

Thái Thị Mỹ

Duyên

06/05/2004

10C11

6.5

7

2.9

6.8

7.5

5.8

7.8

7

8.3

12

100062

Trần Thị Mỹ

Duyên

16/02/2004

10C7

1.7

6

1.8

2.6

2

4.8

6.2

6.6

8.3

13

100063

Trương Kỳ

Duyên

17/09/2003

10C9

3.2

5

4.5

8.3

4.8

5.7

7

5.5

8.2

14

100064

Huỳnh Nguyễn Thùy

Dương

07/11/2004

10C1

4.1

4.5

5.3

6.8

6.5

6.8

6.6

8

8

15

100065

Huỳnh Thanh

Dương

11/11/2004

10C9

2.7

2.5

1

2.3

1.5

4.3

1

3.3

5.8

16

100066

Nguyễn Đăng

Dưỡng

31/01/2004

10C11

8

7

3

6.3

5.5

7

6.8

7.6

9.5

17

100067

Tôn Thất Duy

Đan

03/02/2004

10C7

7.2

6

4.5

6.7

6

7

3.8

8.1

8.8

18

100068

Trần Ngọc

Đan

21/10/2004

10C1

7.3

8

6.5

8.7

9

7.6

6.1

8.5

10

19

100069

Trần Hoàng

Đạt

04/04/2004

10C11

8

7

3

7.7

5.5

4.8

3.1

6.8

9.3

20

100070

Trần Tư

Đô

24/01/2004

10C9

5.8

2

3

6

4.1

5.6

6.3

5.8

8.7

21

100071

Võ Phan Ngọc

Đức

02/09/2004

10C5

8.7

4

5.9

8.3

9.5

5.5

8

7.7

9.5

22

100072

Đoàn Châu

Giang

16/09/2004

10C1

8

8

7.3

9.7

9

8.3

8

7.8

9.7

23

100073

Nguyễn Quỳnh

Giang

07/02/2004

10C4

3.3

4

1.8

6.3

3.5

4.8

3.8

6.3

8.2

24

100074

Trần Thị Quỳnh

Giang

01/07/2004

10C11

5.5

5.5

2.3

4.4

6

5.8

9

5.8

7.5

25

100075

Võ Lê Tuyết

Giang

11/09/2004

10C8

8

7

6.5

7.1

6.7

8.7

6

8.3

8.3

KIỂM TRA HK2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100076

Bùi Quỳnh

Giao

30/08/2004

10C2

8.3

7

6.8

8.9

8.3

8.5

6.1

8.8

8.5

2

100077

Lê Ngọc

13/10/2004

10C6

4

3.5

2.3

3.7

2.9

3.7

4.1

5

6.1

3

100078

Ngô Thị Thu

20/04/2004

10C10

7.5

5.5

3.5

7

7.3

7.3

6.3

8.8

8.8

4

100079

Phan Nguyễn Ngân

20/07/2004

10C2

8.5

6

7.5

8.7

8.3

8.5

7

7.1

9

5

100080

Nguyễn Diễm

Hạnh

21/08/2004

10C9

4.7

6

2.8

5.6

7.3

7.5

6

7.3

6.8

6

100081

Trần Thị Mỹ

Hạnh

03/06/2004

10C6

2.3

5.5

4.8

3.3

4.3

5.1

6.5

7.7

8.3

7

100082

Lê Kim

Hằng

18/04/2004

10C11

3.3

4

3.3

0.9

3.9

5.8

1.7

3.5

6.9

8

100083

Đoàn Nguyễn Ngọc

Hân

11/06/2004

10C11

4.6

7

4

7.3

6.5

5.2

4

5.8

6.7

9

100084

Lê Nguyễn Bảo

Hân

01/05/2004

10C1

8.3

4

6.5

7.7

8.6

8.1

4.3

7.8

9

10

100085

Lưu Văn

Hân

04/01/2004

10C5

7.8

7

3.5

7.7

7.9

6.1

7.3

7

7.7

11

100086

Thân Bảo

Hân

07/12/2004

10C2

8.7

6

6.3

8.7

8.1

8.5

7.5

8.2

9.7

12

100087

Nguyễn Phúc

Hậu

28/06/2004

10C5

1.7

3

2.5

7

3.3

2.2

2

6.8

5.2

13

100088

Lê Thị Thảo

Hiền

21/10/2004

10C3

7.2

8

7.3

8.5

7.2

8.3

9.7

9.3

8.8

14

100089

Nguyễn Diệu

Hiền

13/12/2004

10C10

4.5

6.5

3.8

5.3

7.3

8

7.8

8.2

8.8

15

100090

Võ Thu

Hiền

09/02/2004

10C10

6.1

7

5.5

8

6.4

5.8

7

6.5

8

16

100091

Nguyễn Minh

Hiển

01/02/2004

10C8

2.3

5

3.5

2.3

3.3

3.7

5

7.3

7.1

17

100092

Nguyễn Văn

Hiển

31/03/2004

10C7

4

2

2.3

7.8

4.4

4.3

3

5.3

5.8

18

100093

Lê Chí

Hiếu

17/10/2004

10C9

3.2

2

4.8

6.3

0.3

7.5

3.7

7.3

6.3

19

100094

Nguyễn Công

Hiếu

16/10/2004

10C6

5.8

5.5

2.8

3.8

6.5

6

5.3

8.5

8.8

20

100095

Lê Thị Thanh

Hoa

25/03/2004

10C7

7.3

5

7.3

7.9

8.8

9

7.5

8.3

9.4

21

100096

Đoàn Văn

Hòa

26/04/2004

10C8

7

5

3.5

9.5

8.1

8.2

6.6

6.8

7.8

22

100097

Nguyễn Đại

Hòa

14/10/2004

10C6

5.3

4

4.3

3

3.6

6.5

8.2

7.3

7.5

23

100098

Phan Thị Khánh

Hòa

17/06/2004

10C3

5

7

5

7.3

4

6.8

6.5

7.2

8.2

24

100099

Trần Thị Thanh

Hoài

04/02/2004

10C6

9

4

5.5

8

7.7

7.8

8

8.3

8.2

25

100100

Đàm Nguyễn Huy

Hoàng

18/02/2004

10C1

7

4.5

6.3

8.5

8.1

7.6

9.7

8

6.6

KIỂM TRA HK2 KHỐI 10 NĂM HỌC 2019-2020

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100101

Phạm Văn

Hoàng

21/05/2004

10C6

8.3

5.5

5.3

8.3

8.3

8

8.7

8

9.7

2

100102

Trương Huy

Hoàng

17/08/2004

10C1

7.5

5

6.3

7

6.8

6.5

5.5

7.2

7.2

3

100103

Hồ Lê Như

Hồng

17/09/2004

10C11

7.3

6

2.8

7.3

6.8

6.5

6

7.8

9.8

4

100104

Trần Anh

Huân

11/01/2004

10C8

2.7

2.5

2

4.3

1.9

4.3

6.3

6.7

6.5

5

100105

Võ Nguyễn Anh

Huân

05/12/2004

10C1

9.3

6.5

7.5

9.4

8.3

7.6

9.5

8.3

7.2

6

100106

Võ Ngọc

Hùng

11/07/2003

10C1

8.8

6

6.8

9.7

7.7

8.3

8.3

7.8

8.5

7

100107

Châu Quang