25 Tháng Chín 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh trúng tuyển vào lớp 10 năm học 2020-2021
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 25/08/2020 5:57:14 CH - Số lượt xem: 2911

DANH SÁCH HỌC SINH TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021 TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

(Kèm theo Quyết định số: 1228/QĐ-SGDĐT ngày 25 tháng 8 năm 2020 của Sở GDĐT tỉnh Quảng Nam)

     

 
 

 

 

 

 

TT

Họ tên

GT

Ngày sinh

Học sinh trường THCS

Điểm xét tuyển

Điểm TBM CN lớp 9

Tổng ĐTBCN Toán 9, Văn 9

Đối tượng tuyển thẳng

1

NGUYỄN ĐÌNH KIM MIÊN

Nữ

15/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.5

8.1

15.2

 

2

VŨ THỊ MỸ LỆ

Nữ

30/05/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.5

18.1

 

3

PHAN THỊ ÁNH LINH

Nữ

04/04/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.4

18.1

 

4

BẠCH THANH PHÚC

Nam

05/01/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.4

18.0

 

5

NGUYỄN NHỰT THÀNH

Nam

12/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.4

17.9

 

6

LÊ THỊ THANH NGÂN

Nữ

08/08/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.4

17.4

 

7

TRẦN LÊ NGỌC TIẾN

Nam

24/12/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.3

18.3

 

8

PHÍ THỊ VI THẢO

Nữ

24/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.3

18.3

 

9

PHẠM TIẾN HOÀNG LONG

Nam

16/01/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.3

18.1

 

10

TRẦN THỊ TRÀ GIANG

Nữ

06/09/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.3

17.9

 

11

NGUYỄN NGỌC HÀ GIAO

Nữ

16/04/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.3

17.7

 

12

TRẦN THỊ VÂN KIỀU

Nữ

17/10/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.3

17.4

 

13

DƯƠNG VĂN TOÀN

Nam

24/03/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.3

17.1

 

14

NINH THỊ BẢO TRÂN

Nữ

19/10/2005

THCS Phan Tây Hồ, Phú Ninh

40.0

9.3

17.0

 

15

NGUYỄN NHẬT HẠ

Nữ

12/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.2

18.1

 

16

LÊ NGUYỄN ANH PHÚC

Nữ

19/10/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.2

17.5

 

17

NGUYỄN THỊ THẢO MY

Nữ

02/04/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.2

17.3

 

18

THÁI THỊ THẢO VY

Nữ

03/07/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.2

17.0

 

19

NGÔ BẢO CHÂU

Nữ

18/06/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.1

18.3

 

20

NGUYỄN THỊ THU HÂN

Nữ

14/05/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.8

 

21

HOÀNG SỸ KHIÊM

Nam

02/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.5

 

22

NGUYỄN THỊ NHƯ QUỲNH

Nữ

08/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.5

 

23

TRƯƠNG BẢO VÂN

Nữ

16/11/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.4

 

24

TRẦN LÊ DIỄM MY

Nữ

19/06/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.3

 

25

NGUYỄN TẤN ANH

Nam

18/09/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.3

 

26

NGUYỄN THỊ ÁNH NHUNG

Nữ

23/08/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.2

 

27

NGUYỄN THANH THẢO NHI

Nữ

10/03/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.2

 

28

VÕ DIỆU HOÀNG

Nữ

06/02/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.1

 

29

PHAN THỊ NHƯ NGỌC

Nữ

12/09/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.1

17.1

 

30

LÊ NGỌC KHÁNH LINH

Nữ

01/05/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.1

16.9

 

31

LÊ THỊ TUYẾT

Nữ

27/07/2005

THCS Phan Tây Hồ, Phú Ninh

40.0

9.1

16.5

 

32

HỒ THỊ HOÀNG NGÂN

Nữ

27/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.0

18.2

 

33

NGUYỄN HOÀNG THẢO LY

Nữ

11/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.0

17.9

 

34

NGUYỄN HOÀNG DUY

Nam

24/12/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.0

17.8

 

35

NGUYỄN HOÀNG BẢO

Nam

21/04/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.0

17.7

 

36

VÕ YẾN NHI

Nữ

20/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.0

17.7

 

37

NGUYỄN HỮU QUỲNH TRANG

Nữ

10/09/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.0

17.5

 

38

HUỲNH LÊ QUANG TUYẾN

Nam

14/11/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.0

17.1

 

39

VÕ THỊ TÚ UYÊN

Nữ

24/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.0

17.0

 

40

NGUYỄN VĂN HOÀNG

Nam

26/07/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.0

16.9

 

41

PHẠM NGỌC NAM

Nam

03/08/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

9.0

16.8

 

42

VÕ THỤC ĐOAN

Nữ

23/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.0

16.6

 

43

HUỲNH THỊ TÂM NHƯ

Nữ

07/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

9.0

16.2

 

44

LÊ TRUNG KIÊN

Nam

09/04/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.9

 

45

NGUYỄN THỊ KIM NGỌC

Nữ

08/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.6

 

46

TRẦN KHÁNH LINH

Nữ

09/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.5

 

47

NGUYỄN CẨM NHUNG

Nữ

06/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.5

 

48

HUỲNH NGỌC TRÍ

Nam

10/04/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.0

 

49

LÊ PHẠM VĨNH KHANG

Nam

16/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.0

 

50

NGUYỄN THỊ DIỆP

Nữ

24/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.9

17.0

 

51

TRƯƠNG DŨ KIỀU MY

Nữ

09/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.9

16.9

 

52

LÊ HỒ ĐẠI PHÚC

Nam

22/10/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.9

16.8

 

53

VÕ THỊ THANH TRÚC

Nữ

23/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.9

16.7

 

54

NGUYỄN YÊN BÌNH

Nữ

01/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.9

16.5

 

55

LÊ THẢO THIÊN TÚ

Nữ

08/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.9

16.4

 

56

TRƯƠNG THỊ NGỌC HUYỀN

Nữ

02/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.9

16.4

 

57

LÊ THỊ HẠNH HIỀN

Nữ

27/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.9

16.3

 

58

NGÔ THÀNH LÂM

Nam

28/10/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.9

15.5

 

59

ĐỖ THỊ THU NGÂN

Nữ

11/09/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.8

17.6

 

60

LÊ GIA KIỆT

Nam

26/02/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.8

16.7

 

61

NGUYỄN THIỆN ĐỨC

Nam

20/04/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.8

16.6

 

62

DƯƠNG THỊ NGỌC ÁNH

Nữ

10/05/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.8

16.5

 

63

VÕ THỊ KIM NGÂN

Nữ

20/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.8

16.5

 

64

NGUYỄN TRẦN NHẬT VY

Nữ

10/02/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.8

16.4

 

65

VÕ HUỲNH THANH THANH

Nữ

09/08/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.8

16.4

 

66

PHAN THỊ KIỀU DIỄM

Nữ

25/05/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.8

16.2

 

67

HUỲNH THỊ XUÂN THỦY

Nữ

28/02/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.8

15.8

 

68

TRƯƠNG NGỌC NY

Nữ

11/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.8

15.7

 

69

TRƯƠNG NGUYÊN BÌNH

Nam

05/01/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.8

15.4

 

70

ĐẶNG BẢO TRÂN

Nữ

07/02/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.7

17.9

 

71

TRẦN PHẠM BĂNG BĂNG

Nữ

24/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.7

17.3

 

72

LÊ NHÃ QUỲNH

Nữ

11/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.7

17.2

 

73

ĐỖ THỊ LAM TRÚC

Nữ

07/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.7

17.2

 

74

TRẦN ĐÌNH PHÚC

Nam

06/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.7

17.1

 

75

TRƯƠNG TÙY NHƯ Ý

Nữ

16/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.7

17.0

 

76

TRẦN THẢO LINH

Nữ

13/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.7

 

77

LƯƠNG MAI DIỄM QUỲNH

Nữ

08/07/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.7

 

78

TRƯƠNG MAI GIA HÂN

Nữ

20/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.6

 

79

LÊ NHÃ UYÊN

Nữ

09/04/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.1

 

80

NGUYỄN NGỌC THẠCH

Nam

02/03/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.7

16.0

 

81

NGUYỄN LÊ AN

Nữ

02/03/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.7

15.8

 

82

TRẦN THẨM HƯƠNG GIANG

Nữ

03/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.7

15.7

 

83

NGUYỄN BẢO TRÂM

Nữ

18/09/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.9

 

84

NGUYỄN ANH QUANG

Nam

13/05/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.9

 

85

PHAN THỊ QUỲNH NHƯ

Nữ

27/09/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.8

 

86

VÕ ĐẠI NGHĨA

Nam

04/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.6

 

87

CAO VĂN QUÝ

Nam

12/02/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.6

 

88

NGUYỄN TẤN HIẾU

Nam

30/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.4

 

89

TƯỞNG THẾ HÒA

Nam

14/04/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.4

 

90

NGUYỄN TRẦN QUỐC VĂN

Nam

02/12/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.3

 

91

NGUYỄN BẢO TRÂN

Nữ

03/11/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.3

 

92

LÊ NGUYỄN KIỀU OANH

Nữ

03/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.3

 

93

NGUYỄN THỊ HOÀNG NGÂN

Nữ

01/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.6

16.0

 

94

NGUYỄN THỊ QUỲNH NHƯ

Nữ

24/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.6

15.1

 

95

NGUYỄN HỮU NHÂN

Nam

26/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.5

17.0

 

96

VŨ THANH TRÚC

Nữ

31/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.9

 

97

NGUYỄN LÊ CHÂU AN

Nữ

24/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.8

 

98

PHẠM HOÀNG THIÊN

Nam

26/05/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.8

 

99

HUỲNH THỊ THANH HUYỀN

Nữ

18/06/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.5

 

100

PHAN THỊ THẢO KHUYÊN

Nữ

30/05/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.5

 

101

BÙI MINH TUẤN

Nam

02/02/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.2

 

102

VĂN QUỐC HUY

Nam

20/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.1

 

103

NGUYỄN PHẠM MỸ DIỆU

Nữ

14/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.1

 

104

NGUYỄN TRẦN NHƯ QUỲNH

Nữ

28/01/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.5

16.0

 

105

NGUYỄN KHẢI HỒNG NHÃ

Nữ

25/04/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.5

15.3

 

106

MAI ANH THƯ

Nữ

25/04/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.4

17.5

 

107

NGUYỄN THỊ NGỌC NGHĨA

Nữ

14/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.9

 

108

TRẦN LÊ THẢO THƠ

Nữ

27/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.8

 

109

LÊ THỊ THÚY VY

Nữ

26/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.7

 

110

VÕ NGUYỄN ANH TÀI

Nam

03/05/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.3

 

111

NGUYỄN THỊ HỒNG ÁNH

Nữ

20/04/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.4

16.2

 

112

TRẦN HUY HIỆU

Nam

20/04/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.9

 

113

VÕ THANH ĐẠI

Nam

26/03/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.9

 

114

TRẦN THỊ DIỆU MY

Nữ

01/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.6

 

115

NGUYỄN THỊ MAI SƯƠNG

Nữ

11/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.6

 

116

LƯU VŨ THIÊN

Nam

15/09/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.2

 

117

LÊ HỒNG KHANH

Nam

04/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.0

 

118

NGUYỄN VŨ ANH TÚ

Nữ

26/11/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.4

15.0

 

119

TƯỞNG THỊ NI NA

Nữ

16/08/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.4

14.5

 

120

VÕ THANH BẠCH MI

Nữ

20/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.3

17.0

 

121

ĐÀM VIẾT HUY

Nam

01/01/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.3

16.6

 

122

TRẦN TRÀ MY

Nữ

20/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.3

16.3

 

123

PHAN TRẦN MINH ANH

Nữ

04/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.3

15.9

 

124

PHAN VĂN HÙNG VỸ

Nam

26/05/2005

THCS Phan Tây Hồ, Phú Ninh

40.0

8.3

15.8

 

125

BÙI THỊ TRÚC MAI

Nữ

27/08/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.3

15.6

 

126

PHẠM NGỌC THẢO NGUYÊN

Nữ

21/10/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.3

15.5

 

127

NGUYỄN MINH HẢO

Nam

22/09/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.2

16.3

 

128

HOÀNG THỊ VỌNG

Nữ

09/03/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.2

15.3

 

129

NGUYỄN VĂN ĐẠT

Nam

22/10/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.1

14.8

 

130

HUỲNH VĂN THIÊN

Nam

15/10/2005

THCS Phan Tây Hồ, Phú Ninh

40.0

8.1

14.7

 

131

LÊ KHẮC LƯƠNG

Nam

09/06/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.0

16.7

 

132

TRẦN KHIÊM CUNG

Nam

13/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

40.0

8.0

15.6

 

133

LÊ TẤN NGUYÊN

Nam

29/11/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

40.0

8.0

15.1

 

134

VY MINH QUÂN

Nam

26/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.5

8.8

17.2

 

135

NGUYỄN THỊ KHÁNH HUYỀN

Nữ

27/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

9.0

17.5

 

136

LÊ MINH CHIẾN

Nam

23/06/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

9.0

16.8

 

137

NGUYỄN YẾN VY

Nữ

02/04/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.9

17.5

 

138

LÝ QUANG HUY

Nam

10/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.9

16.1

 

139

NGUYỄN ĐOÀN XUÂN QUÝ

Nữ

13/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.8

15.7

 

140

NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG LINH

Nữ

10/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.8

15.4

 

141

BÙI QUỲNH NHƯ

Nữ

21/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.7

17.5

 

142

NGUYỄN TRẦN THỤC NGHI

Nữ

12/07/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.7

16.3

 

143

NGUYỄN THÀNH DANH

Nam

26/01/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.6

17.0

 

144

VÕ THỊ DUY PHƯƠNG

Nữ

18/06/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.6

17.0

 

145

DƯƠNG THÀNH TRÍ

Nam

24/04/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.6

16.4

 

146

HỒ THỊ TRÚC MAI

Nữ

11/02/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.6

15.1

 

147

NGUYỄN HIỀN NHƯ

Nữ

14/02/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.5

17.0

 

148

ĐÀO QUANG SANG

Nam

26/02/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.5

16.8

 

149

ĐỖ MẠNH THẮNG

Nam

18/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.5

16.5

 

150

NGUYỄN DUY VŨ

Nam

17/05/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.5

16.2

 

151

NGUYỄN TIẾN DANH

Nam

27/01/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.4

16.4

 

152

NGÔ THỊ CẨM TÚ

Nữ

07/12/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.4

16.1

 

153

NGUYỄN MINH THÁI BÌNH

Nam

03/06/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.4

15.9

 

154

LÊ NGỌC THƯƠNG

Nam

13/09/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.4

15.5

 

155

PHẠM THỊ ÁNH NY

Nữ

30/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.4

15.3

 

156

TRẦN NGUYỄN BẢO NHI

Nữ

23/08/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.4

15.3

 

157

TRƯƠNG TIẾN LỘC

Nam

10/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.3

16.7

 

158

NGUYỄN LÊ NGỌC NHI

Nữ

07/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.3

16.2

 

159

NGUYỄN QUANG TRIỆU LUẬT

Nam

29/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.3

15.8

 

160

NGUYỄN THỊ THU THỦY

Nữ

30/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.3

15.4

 

161

LÊ LƯƠNG TÚ QUYÊN

Nữ

06/07/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.3

15.3

 

162

ĐÀO VŨ ANH QUÂN

Nam

19/09/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.3

15.2

 

163

NGUYỄN THỊ TỐ UYÊN

Nữ

13/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.3

15.2

 

164

PHAN THỊ NGUYỆT ÁNH

Nữ

01/01/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.3

15.1

 

165

NGUYỄN THỊ BÍCH TRÂN

Nữ

28/03/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.3

15.0

 

166

TRẦN HOÀNG HUY

Nam

31/05/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.3

14.7

 

167

NGUYỄN TRƯƠNG NHÀN

Nam

25/10/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.2

15.7

 

168

LÊ ĐẶNG MINH PHÚ

Nam

15/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.2

15.4

 

169

PHAN NGỌC KHÁNH

Nam

29/08/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.1

13.8

 

170

NGUYỄN TẤN VINH

Nam

06/02/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.0

16.5

 

171

ĐẶNG BẢO VINH

Nam

09/03/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.0

16.0

 

172

NGUYỄN THẢO PHƯƠNG

Nữ

03/01/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.0

15.7

 

173

LÊ TRẦN ANH KHOA

Nữ

30/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

39.0

8.0

14.9

 

174

HUỲNH THỊ HIỀN VY

Nữ

27/08/2005

THCS Phan Tây Hồ, Phú Ninh

39.0

8.0

14.7

 

175

HỒ THỊ NI NA

Nữ

13/02/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

39.0

8.0

14.2

 

176

NGUYỄN THỊ KIM NGÂN

Nữ

13/11/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

38.0

9.1

17.7

 

177

DƯƠNG HỒNG PHÚC

Nữ

17/07/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

38.0

8.7

16.3

 

178

TRƯƠNG TRẦN TUYẾT MAI

Nữ

19/12/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

38.0

8.6

16.9

 

179

MAI VŨ LINH CHI

Nữ

29/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

38.0

8.6

16.4

 

180

VÕ THỊ TƯỜNG VY

Nữ

24/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

38.0

8.6

15.3

 

181

NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG NHI

Nữ

19/08/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

38.0

8.5

16.7

 

182

CAO THỊ NGỌC HIẾU

Nữ

26/05/2005

THCS Lý Tự Trọng, Tam Kỳ

38.0

8.5

16.5

 

183

HUỲNH THỊ TƯỜNG VY

Nữ

10/06/2005

THCS Huỳnh Thúc Kháng, Tam Kỳ

38.0

8.5