25 Tháng Chín 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách lớp 11 năm học 2020-2021
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 28/08/2020 9:39:12 CH - Số lượt xem: 2754

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C1 NĂM HỌC 2020-2021

 

GVCN: Trần Thị Minh Tâm

 
         

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

ĐẾN TỪ LỚP

1

Nguyễn Thiên Ân

13/07/2004

Nam

 

2

Nguyễn Đình Phúc Bảo

08/02/2004

Nam

 

3

Trần Nguyễn Quốc Bảo

10/06/2004

Nam

 

4

Trần Quốc Bảo

14/06/2004

Nam

 

5

Nguyễn Thảo Như Bình

15/03/2004

Nữ

 

6

Lê Thị Bảo Chân

25/05/2004

Nữ

 

7

Phạm Quỳnh Chi

08/04/2004

Nữ

 

8

Huỳnh Nguyễn Thùy Dương

07/11/2004

Nữ

 

9

Trần Ngọc Đan

21/10/2004

Nữ

 

10

Đoàn Châu Giang

16/09/2004

Nữ

 

11

Lê Nguyễn Bảo Hân

01/05/2004

Nữ

 

12

Đàm Nguyễn Huy Hoàng

18/02/2004

Nam

 

13

Võ Nguyễn Anh Huân

05/12/2004

Nam

 

14

Võ Ngọc Hùng

11/07/2003

Nam

 

15

Phan Võ Quốc Huy

02/04/2004

Nam

 

16

Nguyễn Quang Hưng

31/05/2004

Nam

 

17

Ca Thái Bảo Hương

26/05/2004

Nữ

 

18

Trần Nguyễn Hiếu Kha

12/01/2004

Nam

 

19

Võ Nguyên Khoa

15/12/2004

Nam

 

20

Lê Anh Kiệt

15/12/2004

Nam

 

21

Bùi Nhật Minh

05/02/2004

Nam

 

22

Nguyễn Thành Nhân

16/01/2004

Nam

 

23

Hoàng Mạnh Phước

08/03/2004

Nam

 

24

Nguyễn Thị Thanh Phương

11/12/2004

Nữ

 

25

Nguyễn Bảo Quân

17/10/2004

Nam

 

26

Cao Nguyễn Thúy Quỳnh

24/06/2004

Nữ

 

27

Nguyễn Hồng Sơn

17/03/2004

Nam

 

28

Huỳnh Minh Tài

24/09/2004

Nam

 

29

Thái Nguyễn Thanh Tâm

02/10/2004

Nữ

 

30

Đoàn Ngọc Thạch

28/04/2004

Nam

 

31

Võ Nguyên Vy Thảo

23/08/2004

Nữ

 

32

Huỳnh Ngọc Thiện

01/08/2004

Nam

 

33

Trần Sông Trà

22/08/2004

Nam

 

34

Trương Đình Trà

09/04/2004

Nam

 

35

Lê Thị Bích Trâm

02/02/2004

Nữ

 

36

Trần Đình Trường

17/05/2004

Nam

 

37

Nguyễn Lê Minh Tuấn

28/10/2004

Nam

 

38

Phan Thùy Uyên

02/09/2004

Nữ

 

39

Nguyễn Thị Kim Vương

04/04/2004

Nữ

 

40

Trương Thúy Vy

07/12/2004

Nữ

 

41

Võ Hồ Thanh Thúy

 

Nữ

11C5

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 11C2

 

GVCN: Nguyễn Thị Phượng

 
         

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

ĐẾN TỪ LỚP

1

Nguyễn Ngọc Ánh

27/06/2004

Nữ

 

2

Nguyễn Gia Bảo

17/06/2004

Nam

 

3

Nguyễn Thành Chính

30/05/2004

Nam

 

4

Nguyễn Thị Xuân Diệu

24/02/2004

Nữ

 

5

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

25/03/2004

Nữ

 

6

Phan Nguyễn Ngân Hà

20/07/2004

Nữ

 

7

Thân Bảo Hân

07/12/2004

Nữ

 

8

Võ Lê Trường Huy

24/06/2004

Nam

 

9

Phan Thị Xuân Huyên

08/05/2004

Nữ

 

10

Huỳnh Dương Bảo Khánh

28/01/2004

Nam

 

11

Nguyễn Trường Khánh

18/02/2004

Nam

 

12

Nguyễn Văn Lam

01/07/2004

Nam

 

13

Phạm Tấn Lam

10/11/2004

Nam

 

14

Trần Nhật Lam

21/04/2004

Nữ

 

15

Phạm Thị Mỹ Lệ

25/04/2004

Nữ

 

16

Bùi Ngọc Khánh Linh

17/09/2004

Nữ

 

17

Nguyễn Hồ Trà Linh

28/10/2004

Nữ

 

18

Nguyễn Nhật Linh

17/12/2004

Nữ

 

19

Nguyễn Thùy Linh

17/12/2004

Nữ

 

20

Cao Thị Ly

09/06/2004

Nữ

 

21

Huỳnh Thị Hà My

27/06/2004

Nữ

 

22

Đỗ Trần Ni Na

09/07/2004

Nữ

 

23

Đỗ Phú Nghĩa

25/04/2004

Nam

 

24

Huỳnh Trọng Nghĩa

25/06/2004

Nam

 

25

Nguyễn Huỳnh Bích Ngọc

27/06/2004

Nữ

 

26

Phạm Thị Bích Ngọc

15/08/2004

Nữ

 

27

Bùi Thị Ngọc Nhi

06/02/2004

Nữ

 

28

Cao Trần Hoàng Nhi

11/09/2004

Nữ

 

29

Võ Thị Yến Nhi

19/03/2004

Nữ

 

30

Nguyễn Thị Kim Phượng

10/06/2004

Nữ

 

31

Trần Thị Mai Quỳnh

13/09/2004

Nữ

 

32

Huỳnh Tấn Thiên

22/07/2004

Nam

 

33

Nguyễn Ngọc Anh Thư

07/04/2004

Nữ

 

34

Nguyễn Ngọc Minh Thư

18/08/2004

Nữ

 

35

Phạm Anh Thư

28/01/2004

Nữ

 

36

Đặng Thị Thùy Trâm

28/03/2004

Nữ

 

37

Trần Thị Huyền Trân

02/09/2004

Nữ

 

38

Mai Việt Trinh

08/11/2004

Nữ

 

39

Nguyễn Lê Sơn Tùng

23/02/2004

Nam

 

DANH SÁCH HỌC SINH

 

Lớp: 11C3 - GVCN: Ngô Thị Miễn

 
         

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

ĐẾN TỪ LỚP

1

Bùi Viết Tấn Bình

30/05/2004

Nam

 

2

Nguyễn Trần Khánh Bình

15/04/2004

Nữ

 

3

Nguyễn Ngọc Linh Chi

23/04/2004

Nữ

 

4

Lê Thị Thảo Hiền

21/10/2004

Nữ

 

5

Phan Thị Khánh Hòa

17/06/2004

Nữ

 

6

Lê Liên Hương

15/08/2004

Nữ

 

7

Nguyễn Phước Quỳnh Lam

16/04/2004

Nữ

 

8

Lương Thị Ngọc Linh

01/04/2004

Nữ

 

9

Phạm Thị Thảo Linh

24/06/2004

Nữ

 

10

Đinh Thị Diễm My

05/07/2004

Nữ

 

11

Phan Trần Hiếu Ngân

11/08/2004

Nữ

 

12

Hồ Lê Thảo Nguyên

18/08/2004

Nữ

 

13

Mai Thảo Nguyên

06/01/2004

Nữ

 

14

Trịnh Khôi Nguyên

05/11/2004

Nam

 

15

Văn Thanh Thảo Nguyên

07/06/2004

Nữ

 

16

Lê Nguyễn Thành Nhân

05/08/2004

Nam

 

17

Nguyễn Thị Yến Nhi

18/07/2004

Nữ

 

18

Nguyễn Thị Xuân Phương

11/12/2004

Nữ

 

19

Nguyễn Thị Phượng

28/06/2004

Nữ

 

20

Trương Lê Quốc

09/04/2004

Nam

 

21

Võ Thị Diễm Quỳnh

24/08/2004

Nữ

 

22

Vũ Trường Sơn

12/07/2004

Nam

 

23

Lại Huỳnh Diệu Thảo

06/07/2004

Nữ

 

24

Lương Trần Phương Thảo

23/11/2004

Nữ

 

25

Nguyễn Lưu Ly Thảo

31/07/2004

Nữ

 

26

Đỗ Thanh Thiên

23/04/2004

Nam

 

27

Nguyễn Thị Minh Thư

16/06/2003

Nữ

 

28

Phạm Minh Thư

27/07/2004

Nữ

 

29

Trần Lê Hoài Thư

04/07/2004

Nữ

 

30

Nguyễn Thị Thảo Tiên

14/07/2004

Nữ

 

31

Trương Thị Thu Tới

02/07/2004

Nữ

 

32

Hà Dương Vân Trà

20/08/2004

Nữ

 

33

Trần Thị Thùy Trinh

18/06/2004

Nữ

 

34

Lê Anh Tuấn

30/10/2004

Nam

 

35

Phạm Minh Tuấn

03/09/2004

Nam

 

36

Kiều Lê Thạch Tuyền

21/12/2004

Nữ

 

37

Nguyễn Thị Tường Vi

19/06/2004

Nữ

 

38

Võ Thị Như Ý

04/02/2004

Nữ

 

39

Mai Nguyễn Quỳnh Như

 

Nữ

THPT Âu Cơ

         

DANH SÁCH HỌC SINH

 

Lớp: 11C4 - GVCN: Nguyễn Thị Phương Trà

 
   
         

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

ĐẾN TỪ LỚP

1

Nguyễn Thị Mai Anh

22/07/2004

Nữ

 

2

Trần Huỳnh Ngọc Ánh

12/02/2004

Nữ

 

3

Lã Trịnh Thiên Bảo

27/11/2004

Nam

 

4

Nguyễn Gia Bảo

30/01/2004

Nam

 

5

Nguyễn Đình Quang Chính

14/12/2004

Nam

 

6

Huỳnh Nguyễn Thị Diễm

17/03/2004

Nữ

 

7

Lê Bá Dũng

19/08/2004

Nam

 

8

Lương Công Dũng

15/03/2004

Nam

 

9

Nguyễn Quỳnh Giang

07/02/2004

Nữ

 

10

Nguyễn Thanh Huy

29/05/2004

Nam

 

11

Phạm Đoàn Quang Huy

19/10/2004

Nam

 

12

Phan Như Huy

01/01/2004

Nam

 

13

Nguyễn Vĩnh Khang

07/01/2004

Nam

 

14

Phạm Thị Thu Loan

08/10/2004

Nữ

 

15

Nguyễn Văn Lợi

02/03/2004

Nam

 

16

Nguyễn Đỗ Hiểu Ly

31/03/2004

Nữ

 

17

Lương Bình Minh

30/09/2004

Nam

 

18

Nguyễn Nhật Y Na

24/07/2004

Nữ

 

19

Nguyễn Thị Kim Ngân

09/04/2004

Nữ

 

20

Nguyễn Lưu Thục Nghi

26/05/2004

Nữ

 

21

Đỗ Trương Yến Ngọc

24/12/2004

Nữ

 

22

Trần Văn Anh Nhật

23/05/2004

Nam

 

23

Mai Nguyễn Phương Nhi

23/08/2004

Nữ

 

24

Nguyễn Thị Thảo Nhi

20/02/2004

Nữ

 

25

Phan Ngọc Quỳnh Nhi

03/02/2004

Nữ

 

26

Nguyễn Trọng Phú

22/05/2004

Nam

 

27

Nguyễn Thị Hồng Phúc

21/06/2004

Nữ

 

28

Huỳnh Thị Uyên Phương

19/07/2004

Nữ

 

29

Phạm Kim Tuân

30/08/2004

Nam

 

30

Trần Anh Tuấn

17/04/2004

Nam

 

31

Ca Thị Tường Vi

19/08/2004

Nữ

 

32

Trương Thị Hải Yến

20/12/2004

Nữ

 

33

Phan Thị Thanh Thúy

 

Nữ

11C9

34

Lê Hoàng Phúc

 

Nam

11C9

35

Hoàng Quốc Bảo

22/11/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

36

Ngô Thị Thu Hà

20/04/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

37

Phạm Thị Xuân Mai

02/11/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

38

Phạm Trường Việt Thắng

17/05/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

39

Phan Thị Lệ Thi

18/07/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

40

Nguyễn Ngọc Bảo Trân

16/07/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

41

Nguyễn Vinh

23/07/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

         

DANH SÁCH HỌC SINH

 

Lớp: 11C5 - GVCN: Nguyễn Thị Kim Khánh (H)

 
   
         

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

ĐẾN TỪ LỚP

1

Trương Nhật Duy Ân

23/01/2004

Nam

 

2

Đỗ Nguyễn Hoài Bảo

16/02/2004

Nam

 

3

Trần Phạm Gia Bảo

20/07/2004

Nam

 

4

Trần Quốc Bảo

19/08/2004

Nam

 

5

Đỗ Văn Thành Danh

03/07/2004

Nam

 

6

Đỗ Thị Phương Duyên

01/06/2004

Nữ

 

7

Hoàng Ngọc Duyên

15/01/2004

Nữ

 

8

Võ Phan Ngọc Đức

02/09/2004

Nam

 

9

Lưu Văn Hân

04/01/2004

Nam

 

10

Nguyễn Phúc Hậu

28/06/2004

Nam

 

11

Châu Quang Huy

01/10/2004

Nam

 

12

Nguyễn Quang Huy

05/04/2004

Nam

 

13

Nguyễn Thanh Quốc Huy

28/04/2004

Nam

 

14

Lê Thị Thanh Huyền

12/09/2003

Nữ

 

15

Trần Thị Lên

20/04/2004

Nữ

 

16

Nguyễn Thị Hoài Linh

18/07/2004

Nữ

 

17

Nguyễn Bảo Long

27/12/2004

Nam

 

18

Đỗ Phan Linh My

05/02/2004

Nữ

 

19

Nguyễn Thị Ngọc Mỵ

19/01/2004

Nữ

 

20

Lê Thị Thanh Nhã

23/02/2004

Nữ

 

21

Thái Vũ Thanh Như

01/01/2004

Nữ

 

22

Hoàng Gia Ni

05/12/2004

Nữ

 

23

Đặng Xuân Quyền

31/07/2004

Nam

 

24

Phạm Thị Phương Thanh

15/06/2004

Nữ

 

25

Nguyễn Quốc Thành

27/06/2004

Nam

 

26

Nguyễn Đình Thi

03/05/2004

Nam

 

27

Nguyễn Doãn Thiên

02/07/2004

Nam

 

28

Nguyễn Võ Minh Thủy

07/05/2004

Nữ

 

29

Võ Hồ Thanh Thủy

13/07/2004

Nữ

 

30

Trần Thị Hồng Trinh

20/12/2004

Nữ

 

31

Phạm Hoàng Vũ

24/05/2004

Nam

 

32

Trần Anh Vũ

26/07/2004

Nam

 

33

Hồ Trung Ý

22/04/2004

Nam

 

34

Trương Hoàng Yến

20/12/2004

Nữ

 

35

Trần Quốc Bảo

13/05/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

36

Nguyễn Diệu Hiền

13/12/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

37

Lâm Nhật Minh

31/05/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

38

Ngô Danh Thái

17/04/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

39

Nguyễn Hồng Thiên

18/01/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

40

Vy Bảo Trân

26/07/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

41

Lê Đình Văn

09/05/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

         
         

DANH SÁCH HỌC SINH

 

Lớp: 11C6 - GVCN: Hoàng Thị Thanh Giang

 
   
         

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

ĐẾN TỪ LỚP

1

Phạm Ngọc Hùng Anh

04/05/2004

Nam

 

2

Thái Nguyễn Thị Lan Anh

01/08/2004

Nữ

 

3

Trần Thị Minh Anh

12/09/2004

Nữ

 

4

Phạm Phú Cảnh

01/10/2004

Nam

 

5

Nguyễn Đức Chinh

10/12/2004

Nam

 

6

Phạm Thị Thúy Diễm

04/06/2004

Nữ

 

7

Nguyễn Thị Thùy Dung

23/09/2004

Nữ

 

8

Lưu Hồ Mỹ Duyên

14/10/2004

Nữ

 

9

Lê Ngọc Hà

13/10/2004

Nữ

 

10

Trần Thị Mỹ Hạnh

03/06/2004

Nữ

 

11

Nguyễn Công Hiếu

16/10/2004

Nam

 

12

Nguyễn Đại Hòa

14/10/2004

Nam

 

13

Trần Thị Thanh Hoài

04/02/2004

Nữ

 

14

Phạm Văn Hoàng

21/05/2004

Nam

 

15

Huỳnh Quốc Huy

06/01/2004

Nam

 

16

Nguyễn Tán Quang Huy

17/11/2004

Nam

 

17

Phạm Đức Huy

20/12/2004

Nam

 

18

Đinh Ngọc Minh Hương

28/08/2004

Nữ

 

19

Nguyễn Thị Quỳnh Lam

09/12/2004

Nữ

 

20

Lê Thị Mỹ Na

04/09/2004

Nữ

 

21

Lê Hiếu Nhân

12/04/2004

Nam

 

22

Phạm Văn Trọng Nhân

30/08/2004

Nam

 

23

Nguyễn Quỳnh Như

23/02/2004

Nữ

 

24

Hứa Tấn Niệm

02/08/2004

Nam

 

25

Lê Văn Phúc

12/08/2004

Nam

 

26

Nguyễn Duy Quang

22/02/2004

Nam

 

27

Nguyễn Minh Quân

17/12/2004

Nam

 

28

Trần Nguyễn Như Quỳnh

15/01/2004

Nữ

 

29

Phạm Ngọc Thiện

21/10/2003

Nam

 

30

Cao Thị Vĩnh Hiền Trang

14/10/2004

Nữ

 

31

Phạm Huyền Trân

01/01/2004

Nữ

 

32

Nguyễn Văn Thiên Trí

04/09/2004

Nam

 

33

Phan Thị Tú Trinh

20/07/2004

Nữ

 

34

Đoàn Minh Tuệ

17/11/2004

Nam

 

35

Lê Văn Tường

29/02/2004

Nam

 

36

Đoàn Thị Hoài Uyên

19/01/2004

Nữ

 

37

Đinh Thị Cẩm Vân

26/10/2004

Nữ

 

38

Trần Lâm Viên

02/04/2004

Nam

 

39

Nguyễn Anh Vũ

06/12/2004

Nam

 

40

Phạm Văn Tấn Quốc

 

Nam

11C6

         

DANH SÁCH HỌC SINH

 

Lớp: 11C7 - GVCN: Nguyễn Thị Trà

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

ĐẾN TỪ LỚP

1

Lê Thị Hồng Ánh

10/10/2004

Nữ

 

2

Phạm Nguyễn Chiến

06/11/2004

Nam

 

3

Nguyễn Quang Diệu

03/11/2004

Nam

 

4

Nguyễn Tấn Dũng

15/11/2004

Nam

 

5

Huỳnh Minh Duy

05/04/2004

Nam

 

6

Nguyễn Thị Mỹ Duyên

24/02/2004

Nữ

 

7

Trần Thị Mỹ Duyên

16/02/2004

Nữ

 

8

Tôn Thất Duy Đan

03/02/2004

Nam

 

9

Nguyễn Văn Hiển

31/03/2004

Nam

 

10

Lê Thị Thanh Hoa

25/03/2004

Nữ

 

11

Nguyễn Trần Nhật Huy

03/11/2004

Nam

 

12

Lê Thị Thu Hương

21/06/2004

Nữ

 

13

Đỗ Anh Khuyết

22/05/2004

Nam

 

14

Huỳnh Thị Kim Lập

13/07/2004

Nữ

 

15

Mai Phạm Bảo Long

17/02/2004

Nam

 

16

Huỳnh Thị Huyền Na

01/11/2004

Nữ

 

17

Đoàn Văn Nam

06/06/2004

Nam

 

18

Thái Trúc Bảo Ngân

24/07/2004

Nữ

 

19

Võ Văn Thái Nguyên

19/05/2004

Nam

 

20

Nguyễn Bảo Nhi

14/11/2004

Nữ

 

21

Trần Huỳnh Phong

06/03/2004

Nam

 

22

Trần Công Quỳnh

04/10/2004

Nam

 

23

Ninh Văn Hữu Tâm

04/11/2004

Nam

 

24

Vũ Bùi Thanh Tâm

08/05/2004

Nữ

 

25

Nguyễn Thịnh

10/02/2004

Nam

 

26

Võ Thị Anh Thư

06/06/2004

Nữ

 

27

Nguyễn Đại Tín

09/03/2004

Nam

 

28

Lê Thái Toàn

20/09/2004

Nam

 

29

Nguyễn Anh Tuấn

12/07/2004

Nam

 

30

Nguyễn Văn Tuấn

31/05/2004

Nam

 

31

Nguyễn Huy Tùng

26/03/2004

Nam

 

32

Nguyễn Thị Thanh Tuyền

13/02/2004

Nữ

 

33

Nguyễn Thị Tú Uyên

22/07/2004

Nữ

 

34

Nguyễn Thị Hoàng Vi

22/08/2004

Nữ

 

35

Lê Thị Hồng Vy

10/05/2004

Nữ

 

36

Nguyễn Ngọc Hà Vy

03/08/2004

Nữ

 

37

Võ Thu Hiền

09/02/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

38

Lê Viết Bảo Lộc

16/07/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

39

Cao Thị Mây Ny

27/06/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

40

Phạm Lê Thanh Thủy

14/05/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

41

Nguyễn Thị Hiền Trang

20/06/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

DANH SÁCH HỌC SINH

 

Lớp: 11C8 - GVCN: Nguyễn Phúc Thịnh

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

ĐẾN TỪ LỚP

1

Võ Gia Bảo

06/06/2004

Nam

 

2

Hoàng Nguyễn Bảo Châu

28/05/2004

Nữ

 

3

Ngô Hoàng Bảo Châu

14/03/2004

Nữ

 

4

Võ Lê Tuyết Giang

11/09/2004

Nữ

 

5

Nguyễn Minh Hiển

01/02/2004

Nam

 

6

Đoàn Văn Hòa

26/04/2004

Nam

 

7

Trần Anh Huân

11/01/2004

Nam

 

8

Tạ Đức Huy

08/07/2004

Nam

 

9

Nguyễn Việt Khanh

11/08/2004

Nam

 

10

Đoàn Hùng Khánh

02/09/2004

Nam

 

11

Nguyễn Hồ Xuân Mai

09/01/2004

Nữ

 

12

Hứa Thị Trà My

23/06/2004

Nữ

 

13

Võ Trần Khánh My

29/07/2004

Nữ

 

14

Tưởng Thị Thùy Mỹ

02/08/2004

Nữ

 

15

Huỳnh Thị Thùy Ngọc

30/05/2004

Nữ

 

16

Nguyễn Chấn Nguyên

02/04/2004

Nam

 

17

Phạm Thị Quỳnh Như

31/10/2004

Nữ

 

18

Phạm Thị Thanh Như

24/07/2004

Nữ

 

19

Nguyễn Thị Bảo Nin

30/11/2004

Nữ

 

20

Nguyễn Thanh Quang

22/07/2004

Nam

 

21

Lê Minh Quân

28/04/2004

Nam

 

22

Nguyễn Thảo Minh Quý

01/07/2004

Nữ

 

23

Lưu Công Thành

07/04/2004

Nam

 

24

Trần Minh Thành

21/04/2004

Nam

 

25

Nguyễn Trần Hưng Thuận

18/06/2004

Nam

 

26

Đặng Thanh Thủy

23/12/2004

Nữ

 

27

Phạm Thị Kim Tiến

18/02/2004

Nữ

 

28

Lê Phan Hoài Tin

12/10/2004

Nữ

 

29

Võ Thị Bảo Trân

07/11/2004

Nữ

 

30

Đỗ Phạm Mai Trinh

30/05/2004

Nữ

 

31

Nguyễn Đình Quang Tú

12/02/2004

Nam

 

32

Nguyễn Quang Tú

05/08/2004

Nam

 

33

Hoàng Mạnh Vũ

08/08/2004

Nam

 

34

Nguyễn Tường Vy

19/11/2004

Nữ

 

35

Phạm Quỳnh Yên

28/09/2004

Nữ

 

36

Phan Công Danh

15/03/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

37

Hà Nguyên Hưng

25/07/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

38

Ca Hữu Phước

25/08/2004

Nam

10C10 ( NH 2019-2020)

39

Trần Thị Kim Quyên

03/08/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

40

Tưởng Thị Cẩm Tiên

18/10/2004

Nữ

10C10 ( NH 2019-2020)

DANH SÁCH HỌC SINH

 

Lớp: 11C9 - GVCN: Nguyễn Thị Kim Tuyến

 

STT

Họ và tên

Ngày sinh

Giới tính

ĐẾN TỪ LỚP

1

Hồ Gia Bảo

17/05/2004

Nam

 

2

Nguyễn Quốc Bảo

27/02/2004

Nam

 

3

Huỳnh Viết Bình

30/08/2004

Nam

 

4

Võ Thị Lan Châu

08/06/2004

Nữ

 

5

Huỳnh Phước Cường

25/01/2004

Nam

 

6

Phan Thị Mỹ Duyên

12/03/2004

Nữ

 

7

Trương Kỳ Duyên

17/09/2003

Nữ

 

8

Huỳnh Thanh Dương

11/11/2004

Nam

 

9

Trần Tư Đô

24/01/2004

Nam

 

10

Nguyễn Diễm Hạnh

21/08/2004

Nữ

 

11

Lê Chí Hiếu

17/10/2004

Nam

 

12

Mai Nhật Quốc Huy

02/12/2004

Nam

 

13

Nguyễn Nhất Huy

15/07/2004

Nam

 

14

Nguyễn Lê Gia Huyền

04/10/2004

Nữ

 

15

Nguyễn Văn Kha

25/10/2004

Nam

 

16

Đinh Văn Phước Long

27/07/2004

Nam

 

17

Lê Bá Lợi

07/04/2004

Nam

 

18

Nguyễn Quang Minh

18/08/2004

Nam

 

19

Nguyễn Tấn Mỹ

07/12/2004

Nam

 

20

Trương Mỹ Mỹ

01/03/2004

Nữ

 

21

Trần Thiên Ngọc

17/05/2004

Nữ

 

22

Trương Thành Nhân

22/10/2004

Nam

 

23

Trần Thị Yến Nhi

18/07/2004

Nữ

 

24

Trương Thị Như

30/11/2004

Nữ

 

25

Doãn Đức Quý

18/10/2004

Nam

 

26

Lương Vĩnh Tài

23/09/2004

Nam

 

27

Nguyễn Phan An Tân

03/03/2004

Nam

 

28

Ngô Thị Thu Thảo

24/01/2004

Nữ

 

29

Ung Thị Phương Thảo

21/10/2004

Nữ

 

30

Lê Trọng Tín

06/10/2004

Nam

 

31

Huỳnh Thị Huyền Trang

07/04/2004

Nữ

 

32

Ngô Ngọc Đoan Trang

07/11/2004

Nữ

 

33

Lê Thị Thanh Tú

08/03/2004

Nữ

 

34