25 Tháng Chín 2020
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh Khối 10 & SBD dự khảo sát năm học 2020-2021
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 14/09/2020 2:18:13 CH - Số lượt xem: 1337

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 10 DỰ KHẢO SÁT CHẤT LƯỢNG

NĂM HỌC 2020-2021

 PHÒNG THI : 01

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

NGUYỄN LÊ

AN

Nữ

3/2/2005

10C1

2

NGUYỄN LÊ CHÂU 

AN

Nữ

7/24/2005

10C2

3

LÊ VĂN  

AN

Nam

7/4/2005

10C11

4

ĐỖ TRƯƠNG HOÀNG 

ÂN

Nam

8/21/2005

10C7

5

NGUYỄN TẤN

ANH

Nam

9/18/2005

10C1

6

PHAN TRẦN MINH 

ANH

Nữ

11/4/2005

10C4

7

PHAN NGUYỄN TUẤN 

ANH

Nam

11/9/2005

10C6

8

NGUYỄN NGÔ TÚ

ANH

Nam

8/4/2005

10C8

9

DƯƠNG THỊ HỒNG 

ANH

Nữ

4/6/2005

10C11

10

DƯƠNG THỊ NGỌC

ÁNH

Nữ

5/10/2005

10C2

11

NGUYỄN THỊ HỒNG 

ÁNH

Nữ

4/20/2005

10C3

12

NGUYỄN TRẦN MINH 

ÁNH

Nữ

5/17/2005

10C7

13

PHAN THỊ NGUYỆT

ÁNH

Nữ

1/1/2005

10C9

14

NGUYỄN VŨ HOÀNG

BÁCH

Nam

1/4/2005

10C6

15

TRẦN PHẠM BĂNG 

BĂNG

Nữ

11/24/2005

10C3

16

CAO MINH

BẢO

Nam

2/18/2005

10C8

17

NGUYỄN HỮU HOÀNG

BẢO

Nam

7/21/2005

10C8

18

HỒ NGỌC QUỐC  

BẢO

Nam

12/10/2005

10C10

19

TRẦN QUỐC  

BẢO

Nam

9/26/2005

10C10

20

PHẠM NGUYỄN QUỐC  

BẢO

Nam

1/1/2005

10C11

21

TRƯƠNG NGUYÊN 

BÌNH

Nam

1/5/2005

10C2

22

NGUYỄN YÊN

BÌNH

Nữ

1/1/2005

10C3

23

NGUYỄN MINH THÁI 

BÌNH

Nam

6/3/2005

10C3

24

TRẦN QUỐC 

BÔN

Nam

12/6/2005

10C4

25

NGÔ BẢO 

CHÂU

Nữ

6/18/2005

10C2

 PHÒNG THI : 02

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

PHẠM HOÀNG BẢO 

CHÂU

Nữ

2/12/2005

10C5

2

VÕ THỊ NGỌC

CHÂU

Nữ

9/19/2005

10C5

3

MAI VŨ LINH 

CHI

Nữ

8/29/2005

10C1

4

NGUYỄN NGUYÊN LINH 

CHI

Nữ

11/27/2005

10C8

5

NGUYỄN THIỆN

CHÍ

Nam

8/12/2005

10C10

6

LÊ MINH 

CHIẾN

Nam

6/23/2005

10C2

7

TRẦN QUANG 

CHINH

Nam

3/13/2005

10C9

8

VÕ ĐỨC 

CHÍNH

Nam

2/9/2005

10C11

9

VÕ THANH

ĐẠI

Nam

3/26/2005

10C9

10

NGUYỄN LƯƠNG HẢI 

ĐĂNG

Nam

10/8/2005

10C5

11

NGUYỄN THÀNH 

DANH

Nam

1/26/2005

10C2

12

NGUYỄN BÁ 

DANH

Nam

6/18/2005

10C6

13

BÙI THÀNH 

DANH

Nam

7/24/2005

10C7

14

TRẦN CÔNG 

DANH

Nam

11/5/2005

10C10

15

NGUYỄN TIẾN  

DANH

Nam

1/27/2005

10C11

16

NGUYỄN VĂN

ĐẠT

Nam

10/22/2005

10C3

17

NGÔ QUỐC  

ĐẠT

Nam

10/20/2005

10C4

18

TRẦN TẤN 

ĐẠT

Nam

10/4/2005

10C5

19

HUỲNH QUỐC

ĐẠT

Nam

11/18/2004

10C8

20

ĐINH BẢO 

ĐẠT

Nam

3/14/2005

10C8

21

NGUYỄN THÀNH

ĐẠT

Nam

2/24/2005

10C9

22

NGUYỄN TRỌNG

ĐẠT

Nam

11/30/2005

10C9

23

NGUYỄN QUỐC  

ĐẠT

Nam

10/24/2005

10C11

24

PHAN THỊ KIỀU 

DIỄM

Nữ

5/25/2005

10C2

25

NGUYỄN THỊ

DIỆP

Nữ

1/24/2005

10C3

  PHÒNG THI : 03

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

NGÔ BẢO 

DIỆP

Nữ

4/19/2005

10C10

2

NGUYỄN PHẠM MỸ  

DIỆU

Nữ

3/14/2005

10C3

3

VÕ THỤC 

ĐOAN

Nữ

7/23/2005

10C1

4

NGUYỄN THIỆN 

ĐỨC

Nam

4/20/2005

10C2

5

LÊ MINH 

ĐỨC

Nam

6/27/2005

10C11

6

NGUYỄN THỊ MỸ

DUNG

Nữ

9/8/2005

10C6

7

TRẦN PHƯƠNG

DUNG

Nữ

10/31/2005

10C7

8

THÁI MAI 

DŨNG

Nam

8/13/2005

10C9

9

LÊ QUANG  

DƯƠNG

Nam

4/11/2005

10C10

10

NGUYỄN ĐĂNG 

DƯƠNG

Nam

6/11/2005

10C10

11

NGUYỄN HOÀNG 

DUY

Nam

12/24/2005

10C2

12

THÁI TRẦN VIẾT 

DUY

Nam

8/13/2005

10C7

13

BÙI TẤN

DUY

Nam

5/16/2005

10C8

14

NGUYỄN TẤN

DUY

Nam

8/12/2005

10C9

15

TRẦN ANH

DUY

Nam

11/15/2005

10C11

16

DƯƠNG NGỌC 

DUYÊN

Nữ

7/7/2005

10C4

17

PHẠM PHƯƠNG

DUYÊN

Nữ

11/16/2005

10C4

18

NGUYỄN HOÀNG

DUYÊN

Nữ

2/27/2005

10C4

19

ĐỖ THỊ MỸ

DUYÊN

Nữ

6/15/2005

10C5

20

LA THỊ MỸ

DUYÊN

Nữ

10/10/2005

10C9

21

TRẦN THỊ TRÀ

GIANG

Nữ

9/6/2005

10C1

22

NGUYỄN HƯƠNG 

GIANG

Nữ

12/9/2005

10C2

23

TRẦN THẨM HƯƠNG 

GIANG

Nữ

8/3/2005

10C3

24

VÕ TRƯỜNG

GIANG

Nam

1/15/2005

10C9

25

PHẠM NGỌC THÙY 

GIANG

Nữ

10/28/2005

10C9

 PHÒNG THI : 04

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

NGUYỄN THỊ THÙY 

GIANG

Nữ

6/13/2005

10C10

2

NGUYỄN NGỌC HÀ 

GIAO

Nữ

4/16/2005

10C1

3

NGUYỄN NHẬT 

HẠ

Nữ

7/12/2005

10C1

4

LƯƠNG CÔNG 

HẢI

Nam

5/20/2005

10C6

5

NGUYỄN THỊ THU  

HÂN

Nữ

5/14/2005

10C3

6

TRƯƠNG MAI GIA 

HÂN

Nữ

3/20/2005

10C5

7

NGUYỄN NGÔ GIA

HÂN

Nữ

7/6/2005

10C6

8

TRỊNH THỊ BẢO 

HÂN

Nữ

8/6/2005

10C11

9

ĐỖ THỊ

HẠNH

Nữ

4/3/2005

10C11

10

NGUYỄN MINH 

HẢO

Nam

9/22/2005

10C3

11

NGUYỄN CAO

HẬU

Nam

2/1/2005

10C4

12

LÊ THỊ HẠNH  

HIỀN

Nữ

7/27/2005

10C1

13

CAO THỊ THÚY

HIỀN

Nữ

1/1/2005

10C5

14

ĐOÀN THỊ THU 

HIỀN

Nữ

1/27/2005

10C7

15

NGUYỄN HOÀNG

HIỆP

Nam

12/24/2005

10C6

16

TRẦN MINH 

HIẾU

Nam

9/29/2005

10C4

17

NGUYỄN HOÀNG

HIẾU

Nam

9/11/2005

10C6

18

NGUYỄN TẤN 

HIẾU

Nam

11/30/2005

10C8

19

CAO THỊ NGỌC 

HIẾU

Nữ

5/26/2005

10C10

20

TRẦN HUY

HIỆU

Nam

4/20/2005

10C2

21

TƯỞNG THẾ

HÒA

Nam

4/14/2005

10C2

22

MAI NGUYỄN PHƯỚC

HÒA

Nam

2/5/2005

10C5

23

NGUYỄN VĂN

HOÀNG

Nam

7/26/2005

10C1

24

VÕ DIỆU  

HOÀNG

Nữ

2/6/2005

10C2

25

MẠC HỒ VŨ  

HOÀNG

Nam

11/24/2004

10C5

 PHÒNG THI : 05

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

HỒ TẤN  

HOÀNG

Nam

3/22/2005

10C10

2

LÊ TẤN

HÙNG

Nam

10/9/2005

10C5

3

NGUYỄN VIẾT  

HƯNG

Nam

5/7/2005

10C6

4

HỒ HỮU HOÀNG 

HƯNG

Nam

1/15/2005

10C7

5

TRẦN QUANG 

HƯNG

Nam

12/10/2005

10C9

6

LÊ THỊ QUỲNH  

HƯƠNG

Nữ

2/6/2005

10C6

7

TRẦN HOÀNG

HUY

Nam

5/31/2005

10C1

8

LÝ QUANG 

HUY

Nam

10/10/2005

10C2

9

VĂN QUỐC 

HUY

Nam

7/20/2005

10C3

10

ĐÀM VIẾT 

HUY

Nam

1/1/2005

10C3

11

LÊ QUỐC

HUY

Nam

9/7/2005

10C4

12

NGUYỄN NGỌC 

HUY

Nam

3/26/2005

10C4

13

VÕ THÀNH 

HUY

Nam

4/5/2005

10C6

14

VƯƠNG GIA 

HUY

Nam

10/23/2005

10C6

15

HOÀNG GIA 

HUY

Nam

11/14/2005

10C7

16

NGUYỄN QUANG 

HUY

Nam

4/20/2005

10C9

17

NGUYỄN ĐỨC

HUY

Nam

7/27/2005

10C9

18

LÊ GIA 

HUY

Nam

4/5/2005

10C9

19

LƯƠNG BÌNH

HUY

Nam

6/6/2005

10C11

20

LƯƠNG CÔNG 

HUY

Nam

3/15/2005

10C11

21

TRƯƠNG THỊ NGỌC

HUYỀN

Nữ

1/2/2005

10C2

22

NGUYỄN THỊ KHÁNH 

HUYỀN

Nữ

10/27/2005

10C3

23

ĐẶNG KIM 

HUYỀN

Nữ

9/7/2005

10C4

24

HUỲNH THỊ THANH 

HUYỀN

Nữ

6/18/2005

10C8

25

NGUYỄN THỊ

HUYỀN

Nữ

11/24/2005

10C9

PHÒNG THI : 06

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

NGUYỄN QUANG

KHẢI

Nam

6/11/2005

10C6

2

LÊ PHẠM VĨNH

KHANG

Nam

1/16/2005

10C1

3

BÙI NGUYÊN 

KHANG

Nam

4/28/2005

10C5

4

NGUYỄN BÁ HUY 

KHANG

Nam

1/31/2005

10C8

5

LÊ HỒNG

KHANH

Nam

6/4/2005

10C2

6

PHAN NGỌC

KHÁNH

Nam

8/29/2005

10C8

7

HOÀNG SỸ 

KHIÊM

Nam

8/2/2005

10C1

8

LÊ TRẦN ANH  

KHOA

Nữ

11/30/2005

10C1

9

LÊ TỰ  

KHOA

Nam

7/26/2005

10C7

10

TRẦN MINH 

KHÔI

Nam

12/23/2005

10C4

11

LÊ THỊ BẢO

KHUÊ

Nữ

8/17/2004

10C10

12

PHAN THỊ THẢO

KHUYÊN

Nữ

5/30/2005

10C9

13

LÊ TRUNG 

KIÊN

Nam

4/9/2005

10C2

14

LÊ GIA

KIỆT

Nam

2/26/2005

10C1

15

TRẦN THỊ VÂN

KIỀU

Nữ

10/17/2005

10C1

16

NGÔ THÀNH

LÂM

Nam

10/28/2005

10C1

17

HUỲNH TRÚC 

LÂM

Nữ

6/21/2005

10C11

18

VŨ THỊ MỸ

LỆ

Nữ

5/30/2005

10C1

19

NGUYỄN THỊ 

LIÊN

Nữ

6/9/2005

10C4

20

PHAN THỊ ÁNH 

LINH

Nữ

4/4/2005

10C1

21

LÊ NGỌC KHÁNH

LINH

Nữ

5/1/2005

10C2

22

TRẦN KHÁNH 

LINH

Nữ

11/9/2005

10C2

23

TRẦN THẢO 

LINH

Nữ

8/13/2005

10C2

24

NGUYỄN LÊ TÚ 

LINH

Nữ

5/27/2005

10C4

25

NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG 

LINH

Nữ

10/10/2005

10C8

PHÒNG THI : 07

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

NGUYỄN DIỆU

LINH

Nữ

3/16/2005

10C9

2

VÕ KHÁNH

LINH

Nữ

4/27/2005

10C9

3

TRỊNH NGỌC ÁNH 

LINH

Nữ

3/19/2005

10C9

4

TRƯƠNG TIẾN  

LỘC

Nam

10/10/2005

10C1

5

MẠC NGUYÊN 

LỘC

Nam

4/7/2005

10C10

6

HUỲNH PHẠM XUÂN

LỘC

Nam

1/24/2005

10C10

7

PHAN NGUYÊN TRÍ  

LỢI

Nam

5/22/2005

10C8

8

NGUYỄN ĐẠI

LỰC

Nam

5/16/2005

10C9

9

VÕ THỊ

LUYẾN

Nữ

3/31/2005

10C8

10

NGUYỄN HOÀNG THẢO 

LY

Nữ

3/11/2005

10C3

11

NGUYỄN THIỊ LAN 

LY

Nữ

2/27/2005

10C5

12

PHẠM TRƯƠNG LY 

LY

Nữ

7/23/2005

10C5

13

BÙI THỊ THẢO 

LY

Nữ

8/27/2005

10C6

14

HUỲNH THỊ TRÚC

LY

Nữ

10/27/2005

10C8

15

DŨ THỊ THẢO 

LY

Nữ

9/27/2005

10C10

16

HUỲNH THỊ MAI 

LY

Nữ

10/29/2005

10C11

17

HỒ THỊ TRÚC  

MAI

Nữ

2/11/2005

10C5

18

BÙI THỊ TRÚC

MAI

Nữ

8/27/2005

10C8

19

TRƯƠNG TRẦN TUYẾT 

MAI

Nữ

12/19/2005

10C11

20

VÕ THANH BẠCH 

MI

Nữ

3/20/2005

10C3

21

NGUYỄN ĐÌNH KIM 

MIÊN

Nữ

8/15/2005

10C1

22

NGÔ QUANG  

MINH

Nam

7/24/2005

10C4

23

NGUYỄN THỊ THẢO 

MY

Nữ

4/2/2005

10C1

24

TRẦN LÊ DIỄM 

MY

Nữ

6/19/2005

10C2

25

TRẦN THỊ DIỆU

MY

Nữ

1/1/2005

10C2

PHÒNG THI : 08

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

TRƯƠNG DŨ KIỀU 

MY

Nữ

6/9/2005

10C3

2

TRẦN TRÀ 

MY

Nữ

11/20/2005

10C5

3

HUỲNH DIỆU THẢO  

MY

Nữ

2/9/2005

10C7

4

CA HUYỀN

MỸ

Nữ

4/18/2005

10C4

5

TƯỞNG THỊ NI

NA

Nữ

8/16/2005

10C7

6

TRẦN THỊ LY

NA

Nữ

2/22/2005

10C7

7

CA THỊ LY

NA

Nữ

10/19/2005

10C9

8

PHẠM THỊ LY

NA

Nữ

10/13/2005

10C9

9

CÙ THỊ DUY 

NA

Nữ

9/27/2005

10C11

10

PHẠM NGỌC

NAM

Nam

8/3/2005

10C2

11

LÊ TẠ 

NAM

Nam

11/15/2005

10C6

12

LÊ THỊ THANH 

NGÂN

Nữ

8/8/2005

10C1

13

ĐỖ THỊ THU 

NGÂN

Nữ

9/11/2005

10C2

14

HỒ THỊ HOÀNG  

NGÂN

Nữ

7/27/2005

10C3

15

NGUYỄN THỊ KIM 

NGÂN

Nữ

11/13/2005

10C3

16

NGUYỄN THỊ HOÀNG

NGÂN

Nữ

6/1/2005

10C4

17

NGUYỄN THỊ TUYẾT

NGÂN

Nữ

8/27/2005

10C4

18

HUỲNH THÁI 

NGÂN

Nữ

5/9/2005

10C8

19

VÕ THỊ KIM

NGÂN

Nữ

1/20/2005

10C10

20

PHAN NGUYỄN BẢO 

NGÂN

Nữ

7/15/2005

10C11

21

NGUYỄN GIA

NGÂN

Nữ

29/12/2003

10C9

22

NGUYỄN TRẦN THỤC 

NGHI

Nữ

7/12/2005

10C5

23

VÕ ĐẠI  

NGHĨA

Nam

7/4/2005

10C3

24

NGUYỄN THÀNH

NGHĨA

Nam

5/18/2005

10C8

25

PHẠM TRỌNG 

NGHĨA

Nam

8/31/2005

10C8

 PHÒNG THI : 09

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

NGUYỄN THỊ NGỌC  

NGHĨA

Nữ

11/14/2005

10C10

2

PHAN THỊ NHƯ

NGỌC

Nữ

9/12/2005

10C3

3

NGUYỄN THỊ KIM 

NGỌC

Nữ

10/8/2005

10C3

4

NGÔ GIA 

NGỌC

Nữ

12/7/2005

10C7

5

HUỲNH ĐỨC

NGỌC

Nam

11/6/2005

10C11

6

LÊ TẤN

NGUYÊN

Nam

11/29/2005

10C3

7

PHẠM NGỌC THẢO 

NGUYÊN

Nữ

10/21/2005

10C11

8

NGUYỄN KHẢI HỒNG

NHÃ

Nữ

4/25/2005

10C5

9

NGUYỄN TRƯƠNG 

NHÀN

Nam

10/25/2005

10C7

10

NGUYỄN HỮU  

NHÂN

Nam

7/26/2005

10C1

11

ĐOÀN THỊ KIM 

NHÂN

Nữ

6/13/2005

10C7

12

TRƯƠNG VĂN

NHẬT

Nam

11/26/2005

10C9

13

LÊ MINH 

NHẬT

Nam

7/10/2005

10C10

14

NGUYỄN THANH THẢO

NHI

Nữ

3/10/2005

10C1

15

VÕ YẾN  

NHI

Nữ

7/20/2005

10C2

16

NGUYỄN LÊ NGỌC 

NHI

Nữ

3/7/2005

10C3

17

NGUYỄN TRÌNH THẢO 

NHI

Nữ

4/8/2005

10C4

18

NGUYỄN THỊ YẾN

NHI

Nữ

8/27/2005

10C6

19

VÕ PHÙNG UYÊN 

NHI

Nữ

9/4/2005

10C7

20

NGUYỄN HOÀNG PHƯƠNG 

NHI

Nữ

8/19/2005

10C9

21

TRẦN THỊ YẾN

NHI

Nữ

5/25/2005

10C9

22

TRẦN NGUYỄN BẢO

NHI

Nữ

8/23/2005

10C10

23

NGUYỄN MAI HOÀNG 

NHI

Nữ

10/4/2005

10C10

24

PHẠM TIỂU  

NHI

Nữ

6/17/2005

10C11

25

PHAN THỊ YẾN

NHI

Nữ

3/29/2005

10C11

PHÒNG THI : 10

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

TRẦN NGUYỄN YẾN 

NHI

Nữ

9/8/2005

10C11

2

BÙI QUỲNH 

NHƯ

Nữ

7/21/2005

10C1

3

HUỲNH THỊ TÂM  

NHƯ

Nữ

11/7/2005

10C3

4

PHAN THỊ QUỲNH

NHƯ

Nữ

9/27/2005

10C3

5

BÙI BẢO 

NHƯ

Nữ

6/30/2005

10C4

6

NGUYỄN THỊ QUỲNH

NHƯ

Nữ

6/24/2005

10C6

7

LÊ QUỲNH

NHƯ

Nữ

3/29/2005

10C6

8

NGUYỄN HIỀN 

NHƯ

Nữ

2/14/2005

10C11

9

NGUYỄN THỊ ÁNH

NHUNG

Nữ

8/23/2005

10C1

10

NGUYỄN CẨM 

NHUNG

Nữ

3/6/2005

10C4

11

NGUYỄN THỊ NGỌC 

NI

Nữ

9/6/2005

10C6

12

TRƯƠNG NGỌC

NY

Nữ

1/11/2005

10C9

13

PHẠM THỊ ÁNH 

NY

Nữ

10/30/2005

10C10

14

LÊ NGUYỄN KIỀU

OANH

Nữ

1/3/2005

10C6

15

CA VĂN 

PHÁP

Nam

10/18/2005

10C7

16

NGUYỄN TẤN ANH 

PHÁT

Nam

6/30/2005

10C9

17

NGUYỄN TẤN 

PHÁT

Nam

7/24/2005

10C10

18

NGUYỄN VĂN 

PHI

Nam

2/15/2005

10C10

19

NGUYỄN NGỌC 

PHONG

Nam

4/29/2005

10C4

20

LÊ ĐẶNG MINH 

PHÚ

Nam

3/15/2005

10C1

21

NGUYỄN THÀNH 

PHÚ

Nam

1/21/2005

10C5

22

LÊ HỒ ĐẠI 

PHÚC

Nam

10/22/2005

10C1

23

TRẦN ĐÌNH 

PHÚC

Nam

11/6/2005

10C1

24

BẠCH THANH  

PHÚC

Nam

1/5/2005

10C2

25

LÊ NGUYỄN ANH

PHÚC

Nữ

10/19/2005

10C2

 PHÒNG THI : 11

STT

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Lớp

1

TRƯƠNG THỊ MỸ

PHÚC

Nữ

2/21/2005

10C4

2

TRẦN LÊ XUÂN

PHÚC

Nam

3/27/2005

10C5

3

 

PHÚC

Nam

4/23/2005

10C8

4

PHAN HỒNG  

PHÚC

Nam

8/20/2005

10C8

5

DƯƠNG HỒNG

PHÚC

Nữ

7/17/2005

10C10

6

NGUYỀN HOÀNG

PHÚC

Nam

4/24/2005

10C11

7

LỮ NGUYÊN 

PHÚC

Nam

6/13/2005

10C11

8

ĐỖ LÊ MINH 

PHỤNG