21 Tháng Giêng 2021
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh khối 11 và SBD dự kiểm tra HK1 năm học 2020- 2021
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 21/12/2020 4:22:48 CH - Số lượt xem: 1523

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 11

DỰ KIỂM TRA HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2020-2021

 

 

 

Phòng 1

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110001

Nguyễn Thị Mai

Anh

Nữ

22/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

2

110002

Phạm Ngọc Hùng

Anh

Nam

04/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

3

110003

Thái Nguyễn Thị Lan

Anh

Nữ

01/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

4

110004

Trần Thị Minh

Anh

Nữ

12/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

5

110005

Lê Thị Hồng

Ánh

Nữ

10/10/2004

Núi Thành- Quảng Nam

11C7

6

110006

Nguyễn Ngọc

Ánh

Nữ

27/06/2004

Sơn La

11C2

7

110007

Trần Huỳnh Ngọc

Ánh

Nữ

12/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

8

110008

Nguyễn Thiên

Ân

Nam

13/07/2004

Tam kỳ- Quảng Nam

11C1

9

110009

Trương Nhật Duy

Ân

Nam

23/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

10

110010

Đỗ Nguyễn Hoài

Bảo

Nam

16/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

11

110011

Hoàng Quốc

Bảo

Nam

22/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

12

110012

Hồ Gia

Bảo

Nam

17/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

13

110013

Huỳnh Gia

Bảo

Nam

01/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

14

110014

Lã Trịnh Thiên

Bảo

Nam

27/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

15

110015

Nguyễn Đình Phúc

Bảo

Nam

08/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

16

110016

Nguyễn Gia

Bảo

Nam

17/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

17

110017

Nguyễn Gia

Bảo

Nam

30/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

18

110018

Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

27/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

19

110019

Trần Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

10/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

20

110020

Trần Phạm Gia

Bảo

Nam

20/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

21

110021

Trần Quang Minh

Bảo

Nam

20/11/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

11C10

22

110022

Trần Quốc

Bảo

Nam

14/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

23

110023

Trần Quốc

Bảo

Nam

13/05/2004

TP Hồ Chí Minh

11C4

24

110024

Trần Quốc

Bảo

Nam

19/08/2004

Núi Thành - Quảng Nam

11C5

 

 

 

Phòng 2

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110025

Võ Gia

Bảo

Nam

06/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C8

2

110026

Bùi Viết Tấn

Bình

Nam

30/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C3

3

110027

Huỳnh Viết

Bình

Nam

30/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

4

110028

Nguyễn Thảo Như

Bình

Nữ

15/03/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

11C1

5

110029

Nguyễn Trần Khánh

Bình

Nữ

15/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C3

6

110030

Phạm Phú

Cảnh

Nam

01/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

7

110031

Lê Thị Bảo

Chân

Nữ

25/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

8

110032

Hoàng Nguyễn Bảo

Châu

Nữ

28/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C8

9

110033

Ngô Hoàng Bảo

Châu

Nữ

14/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C8

10

110034

Võ Thị Lan

Châu

Nữ

08/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

11

110035

Nguyễn Ngọc Linh

Chi

Nữ

23/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C3

12

110036

Phạm Quỳnh

Chi

Nữ

08/04/2004

Tam kỳ- Quảng Nam

11C1

13

110037

Phạm Nguyễn

Chiến

Nam

06/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

14

110038

Nguyễn Đức

Chinh

Nam

10/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

15

110039

Nguyễn Đình Quang

Chính

Nam

14/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

16

110040

Nguyễn Thành

Chính

Nam

30/05/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

11C2

17

110041

Huỳnh Phước

Cường

Nam

25/01/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C9

18

110042

Đỗ Văn Thành

Danh

Nam

03/07/2004

Núi Thành- Quảng Nam

11C5

19

110043

Phan Công

Danh

Nam

15/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C8

20

110044

Huỳnh Nguyễn Thị

Diễm

Nữ

17/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

21

110045

Phạm Thị Thúy

Diễm

Nữ

04/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

22

110046

Nguyễn Quang

Diệu

Nam

03/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

23

110047

Nguyễn Thị Xuân

Diệu

Nữ

24/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

24

110048

Nguyễn Thị Thùy

Dung

Nữ

23/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

 

 

 

Phòng 3

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110049

Lê Bá

Dũng

Nam

19/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

2

110050

Lương Công

Dũng

Nam

15/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

3

110051

Nguyễn Tấn

Dũng

Nam

15/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

4

110052

Trần Lê Việt

Dũng

Nam

17/11/2004

 

11C5

5

110053

Huỳnh Minh

Duy

Nam

05/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

6

110054

Nguyễn Phạm Thanh

Duy

Nam

21/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

7

110055

Đỗ Thị Phương

Duyên

Nữ

01/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

8

110056

Hoàng Ngọc

Duyên

Nữ

15/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

9

110057

Lưu Hồ Mỹ

Duyên

Nữ

14/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

10

110058

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

24/02/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C7

11

110059

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

Nữ

25/03/2004

Tam kỳ. Quảng Nam

11C10

12

110060

Phan Thị Mỹ

Duyên

Nữ

12/03/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C9

13

110061

Thái Thị Mỹ

Duyên

Nữ

06/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

14

110062

Trần Thị Mỹ

Duyên

Nữ

16/02/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C7

15

110063

Trương Kỳ

Duyên

Nữ

17/09/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

16

110064

Huỳnh Nguyễn Thùy

Dương

Nữ

07/11/2004

Phú Ninh- Quảng Nam

11C1

17

110065

Huỳnh Thanh

Dương

Nam

11/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

18

110066

Nguyễn Đăng

Dưỡng

Nam

31/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

19

110067

Tôn Thất Duy

Đan

Nam

03/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

20

110068

Trần Ngọc

Đan

Nữ

21/10/2004

 TP Hồ Chí Minh

11C1

21

110069

Trần Hoàng

Đạt

Nam

04/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

22

110070

Trần Tư

Đô

Nam

24/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

23

110071

Võ Phan Ngọc

Đức

Nam

02/09/2004

Điện Bàn- Quảng Nam

11C5

24

110072

Đoàn Châu

Giang

Nữ

16/09/2004

Điện Bàn- Quảng Nam

11C1

 

 

 

Phòng 4

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110073

Nguyễn Quỳnh

Giang

Nữ

07/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

2

110074

Trần Thị Quỳnh

Giang

Nữ

01/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

3

110075

Võ Lê Tuyết

Giang

Nữ

11/09/2004

TP Đà Nẵng

11C5

4

110076

Lê Ngọc

Nữ

13/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

5

110077

Ngô Thị Thu

Nữ

20/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

6

110078

Phan Nguyễn Ngân

Nữ

20/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

7

110079

Nguyễn Diễm

Hạnh

Nữ

21/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

8

110080

Trần Thị Mỹ

Hạnh

Nữ

03/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

9

110081

Lê Kim

Hằng

Nữ

18/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

10

110082

Đoàn Nguyễn Ngọc

Hân

Nữ

11/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

11

110083

Lê Nguyễn Bảo

Hân

Nữ

01/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

12

110084

Lưu Văn

Hân

Nam

04/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

13

110085

Thân Bảo

Hân

Nữ

07/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

14

110086

Nguyễn Phúc

Hậu

Nam

28/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

15

110087

Lê Thị Thảo

Hiền

Nữ

21/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C3

16

110088

Nguyễn Diệu

Hiền

Nữ

13/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

17

110089

Võ Thu

Hiền

Nữ

09/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

18

110090

Nguyễn Minh

Hiển

Nam

01/02/2004

Duy Xuyên- Quảng Nam

11C8

19

110091

Nguyễn Văn

Hiển

Nam

31/03/2004

Tiên Phước - Quảng Nam

11C7

20

110092

Lê Chí

Hiếu

Nam

17/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

21

110093

Nguyễn Công

Hiếu

Nam

16/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

22

110094

Lê Thị Thanh

Hoa

Nữ

25/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

23

110095

Đoàn Văn

Hòa

Nam

26/04/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C8

24

110096

Nguyễn Đại

Hòa

Nam

14/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

 

 

 

Phòng 5

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110097

Phan Thị Khánh

Hòa

Nữ

17/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C3

2

110098

Trần Thị Thanh

Hoài

Nữ

04/02/2004

Thanh Hóa

11C6

3

110099

Đàm Nguyễn Huy

Hoàng

Nam

18/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

4

110100

Phạm Văn

Hoàng

Nam

21/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

5

110101

Hồ Lê Như

Hồng

Nữ

17/09/2004

TP Hồ Chí Minh

11C10

6

110102

Trần Anh

Huân

Nam

11/01/2004

Núi Thành- Quảng Nam

11C8

7

110103

Võ Nguyễn Anh

Huân

Nam

05/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

8

110104

Võ Ngọc

Hùng

Nam

11/07/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

9

110105

Châu Quang

Huy

Nam

01/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

10

110106

Huỳnh Quốc

Huy

Nam

06/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

11

110107

Mai Nhật Quốc

Huy

Nam

02/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

12

110108

Nguyễn Nhất

Huy

Nam

15/07/2004

Quế Sơn - Quảng Nam

11C9

13

110109

Nguyễn Quang

Huy

Nam

05/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

14

110110

Nguyễn Tán Quang

Huy

Nam

17/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

15

110111

Nguyễn Thanh

Huy

Nam

29/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

16

110112

Nguyễn Thanh Quốc

Huy

Nam

28/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

17

110113

Nguyễn Trần Công

Huy

Nam

22/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

18

110114

Nguyễn Trần Nhật

Huy

Nam

03/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

19

110115

Phạm Đoàn Quang

Huy

Nam

19/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

20

110116

Phạm Đức

Huy

Nam

20/12/2004

Tam Kỳ. Quảng Nam

11C6

21

110117

Phan Như

Huy

Nam

01/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

22

110118

Phan Võ Quốc

Huy

Nam

02/04/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C1

23

110119

Tạ Đức

Huy

Nam

08/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C8

24

110120

Trần Đoan

Huy

Nam

20/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

 

 

 

Phòng 6

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110121

Võ Lê Trường

Huy

Nam

24/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

2

110122

Phan Thị Xuân

Huyên

Nữ

08/05/2004

TP Hồ Chí Minh

11C2

3

110123

Lê Thị Thanh

Huyền

Nữ

12/09/2003

Quảng Trị

11C5

4

110124

Nguyễn Lê Gia

Huyền

Nữ

04/10/2004

TP Hồ Chí Minh

11C9

5

110125

Hà Nguyên

Hưng

Nam

25/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C8

6

110126

Nguyễn Quang

Hưng

Nam

31/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

7

110127

Ca Thái Bảo

Hương

Nữ

26/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

8

110128

Đinh Ngọc Minh

Hương

Nữ

28/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

9

110129

Lê Liên

Hương

Nữ

15/08/2004

Tam Kỳ-  Quảng Nam

11C3

10

110130

Lê Thị Thu

Hương

Nữ

21/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

11

110131

Nguyễn Văn

Kha

Nam

25/10/2004

Tiên Phước- Quảng Nam

11C9

12

110132

Trần Nguyễn Hiếu

Kha

Nam

12/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

13

110133

Nguyễn Quang

Khải

Nam

01/08/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

11C10

14

110134

Nguyễn Vĩnh

Khang

Nam

07/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

15

110135

Nguyễn Việt

Khanh

Nam

11/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C8

16

110136

Đoàn Hùng

Khánh

Nam

02/09/2004

TP Đà Nẵng

11C8

17

110137

Đoàn Việt

Khánh

Nam

15/11/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

11C10

18

110138

Huỳnh Dương Bảo

Khánh

Nam

28/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

19

110139

Nguyễn Trường

Khánh

Nam

18/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

20

110140

Võ Nguyên

Khoa

Nam

15/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

21

110141

Lê Anh

Kiệt

Nam

15/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

22

110142

Nguyễn Phước Quỳnh

Lam

Nữ

16/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C3

23

110143

Nguyễn Thị Quỳnh

Lam

Nữ

09/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

24

110144

Nguyễn Văn

Lam

Nam

01/07/2004

Thăng Bình - Quảng Nam

11C2

 

 

 

Phòng 7

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110145

Phạm Tấn

Lam

Nam

10/11/2004

Phú Ninh- Quảng Nam

11C2

2

110146

Trần Nhật

Lam

Nữ

21/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

3

110147

Huỳnh Thị Kim

Lập

Nữ

13/07/2004

Phú Ninh- Quảng Nam

11C7

4

110148

Phạm Thị Mỹ

Lệ

Nữ

25/04/2004

TP Hồ Chí Minh

11C2

5

110149

Trần Thị

Lên

Nữ

20/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

6

110150

Phạm Thị

Liễu

Nữ

06/05/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C9

7

110151

Bùi Ngọc Khánh

Linh

Nữ

17/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

8

110152

Đoàn Thị Mai

Linh

Nữ

03/04/2004

Quế Sơn -Quảng Nam

11C10

9

110153

Lương Thị Ngọc

Linh

Nữ

01/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C3

10

110154

Nguyễn Hồ Trà

Linh

Nữ

28/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

11

110155

Nguyễn Nhật

Linh

Nữ

17/12/2004

TP Hồ Chí Minh

11C2

12

110156

Nguyễn Thị Hoài

Linh

Nữ

18/07/2004

Quảng Trị

11C5

13

110157

Nguyễn Thùy

Linh

Nữ

17/12/2004

TP Hồ Chí Minh

11C2

14

110158

Phạm Thị Thảo

Linh

Nữ

24/06/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

11C3

15

110159

Phan Thị Thanh

Linh

Nữ

07/12/2004

Phước Sơn- Quảng Nam

11C10

16

110160

Đoàn Đức

Lĩnh

Nam

11/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

17

110161

Phạm Thị Thu

Loan

Nữ

08/10/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

18

110162

Đinh Văn Phước

Long

Nam

27/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

19

110163

Mai Phạm Bảo

Long

Nam

17/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

20

110164

Nguyễn Bảo

Long

Nam

27/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

21

110165

Lê Viết Bảo

Lộc

Nam

16/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

22

110166

Lê Bá

Lợi

Nam

07/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

23

110167

Nguyễn Văn

Lợi

Nam

02/03/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C4

24

110168

Võ Thị

Lợi

Nữ

14/05/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C10

 

 

 

Phòng 8

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110169

Cao Thị

Ly

Nữ

09/06/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

11C2

2

110170

Nguyễn Đỗ Hiểu

Ly

Nữ

31/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

3

110171

Nguyễn Hồ Xuân

Mai

Nữ

09/01/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C8

4

110172

Phạm Thị Xuân

Mai

Nữ

02/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C6

5

110173

Bùi Nhật

Minh

Nam

05/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C1

6

110174

Lâm Nhật

Minh

Nam

31/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

7

110175

Lương Bình

Minh

Nam

30/09/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

8

110176

Nguyễn Quang

Minh

Nam

18/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

9

110177

Đinh Thị Diễm

My

Nữ

05/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C3

10

110178

Đỗ Phan Linh

My

Nữ

05/02/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

11

110179

Huỳnh Thị Hà

My

Nữ

27/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

12

110180

Hứa Thị Trà

My

Nữ

23/06/2004

Tam Kỳ - Quảng Nam

11C8

13

110181

Võ Trần Khánh

My

Nữ

29/07/2004

Quảng Ngãi

11C8

14

110182

Nguyễn Tấn

Mỹ

Nam

07/12/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

15

110183

Trương Mỹ

Mỹ

Nữ

01/03/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C9

16

110184

Tưởng Thị Thùy

Mỹ

Nữ

02/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C8

17

110185

Nguyễn Thị Ngọc

Mỵ

Nữ

19/01/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C5

18

110186

Đỗ Trần Ni

Na

Nữ

09/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

19

110187

Huỳnh Thị Huyền

Na

Nữ

01/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

20

110188

Lê Thị Mỹ

Na

Nữ

04/09/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

11C6

21

110189

Nguyễn Nhật Y

Na

Nữ

24/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

22

110190

Đoàn Văn

Nam

Nam

06/06/2004

Tam Kỳ-Quảng Nam

11C7

23

110191

Nguyễn Thị Kim

Ngân

Nữ

09/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

24

110192

Nguyễn Thị Kim

Ngân

Nữ

22/11/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C10

 

 

 

Phòng 9

 

 

 

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

110193

Phan Trần Hiếu

Ngân

Nữ

11/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C3

2

110194

Thái Trúc Bảo

Ngân

Nữ

24/07/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C7

3

110195

Nguyễn Lưu Thục

Nghi

Nữ

26/05/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C4

4

110196

Đỗ Phú

Nghĩa

Nam

25/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

5

110197

Huỳnh Trọng

Nghĩa

Nam

25/06/2004

ĐắK Nông

11C2

6

110198

Trương Thị Thanh

Ngoan

Nữ

04/09/2003

Đồng Nai

11C10

7

110199

Đỗ Trương Yến

Ngọc

Nữ

24/12/2004

TP Hồ Chí Minh

11C4

8

110200

Nguyễn Huỳnh Bích

Ngọc

Nữ

27/06/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

9

110201

Phạm Thị Bích

Ngọc

Nữ

15/08/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam

11C2

10

110202

Thái Nguyễn Văn

Ngọc

Nam

10/04/2004

Tam Kỳ- Quảng Nam