27 Tháng Bảy 2021
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Danh sách học sinh khối 10 và SBD dự kiểm tra HK1 năm học 2020- 2021
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 21/12/2020 4:23:06 CH - Số lượt xem: 2759

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

DANH SÁCH HỌC SINH KHỐI 10

DỰ KIỂM TRA HỌC KỲ 1 NĂM HỌC 2020-2021

 

Phòng 1

       

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100001

Lê Văn

An

Nam

07/04/2005

Tây Giang, Quảng Nam

10C11

2

100002

Nguyễn Lê

An

Nữ

03/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

3

100003

Nguyễn Lê Châu

An

Nữ

24/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

4

100004

Dương Thị Hồng

Anh

Nữ

04/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

5

100005

Nguyễn Ngô Tú

Anh

Nam

08/04/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C8

6

100006

Nguyễn Tấn

Anh

Nam

18/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

7

100007

Phan Nguyễn Tuấn

Anh

Nam

11/09/2005

Thành phố Hồ Chí Minh

10C6

8

100008

Phan Trần Minh

Anh

Nữ

11/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

9

100009

Dương Thị Ngọc

Ánh

Nữ

05/10/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C2

10

100010

Nguyễn Thị Hồng

Ánh

Nữ

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

11

100011

Nguyễn Trần Minh

Ánh

Nữ

17/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

12

100012

Phan Thị Nguyệt

Ánh

Nữ

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

13

100013

Đỗ Trương Hoàng

Ân

Nam

21/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

14

100014

Nguyễn Vũ Hoàng

Bách

Nam

01/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

15

100015

Cao Minh

Bảo

Nam

18/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

16

100016

Hồ Ngọc Quốc

Bảo

Nam

12/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

17

100017

Lê Nguyên

Bảo

Nam

13/11/2004

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

18

100018

Nguyễn Hữu Hoài

Bảo

Nam

21/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

19

100019

Phạm Nguyễn Quốc

Bảo

Nam

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

20

100020

Trần Quốc

Bảo

Nam

26/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

21

100021

Trần Phạm Băng

Băng

Nữ

24/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

22

100022

Nguyễn Yên

Bình

Nữ

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

23

100023

Nguyễn Minh Thái

Bình

Nam

06/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

24

100024

Trương Nguyên

Bình

Nam

01/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

25

100025

Trần Quốc

Bôn

Nam

12/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

26

100026

Ngô Bảo

Châu

Nữ

18/06/2005

Bến Tre

10C2

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 2

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100027

Phạm Hoàng Bảo

Châu

Nữ

02/12/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C5

2

100028

Võ Thị Ngọc

Châu

Nữ

19/09/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C5

3

100029

Mai Vũ Linh

Chi

Nữ

29/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

4

100030

Nguyễn Nguyên Linh

Chi

Nữ

27/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

5

100031

Nguyễn Thiện

Chí

Nam

08/12/2005

Đại Lộc, Quảng Nam

10C10

6

100032

Lê Minh

Chiến

Nam

23/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

7

100033

Trần Quang

Chinh

Nam

13/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

8

100034

Võ Đức

Chính

Nam

02/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

9

100035

Bùi Thành

Danh

Nam

24/07/2005

Đồng Nai

10C7

10

100036

Nguyễn Bá

Danh

Nam

18/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

11

100037

Nguyễn Thành

Danh

Nam

26/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

12

100038

Nguyễn Tiến

Danh

Nam

27/01/2005

TP Hồ Chí Minh

10C11

13

100039

Trần Công

Danh

Nam

11/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

14

100040

Phan Thị Kiều

Diễm

Nữ

25/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

15

100041

Ngô Bảo

Diệp

Nữ

19/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

16

100042

Nguyễn Thị

Diệp

Nữ

24/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

17

100043

Nguyễn Phạm Mỹ

Diệu

Nữ

14/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

18

100044

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

Nữ

09/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

19

100045

Trần Phương

Dung

Nữ

31/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

20

100046

Thái Mai

Dũng

Nam

13/08/2005

Quế Sơn, Quảng Nam

10C9

21

100047

Bùi Tấn

Duy

Nam

16/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

22

100048

Nguyễn Hoàng

Duy

Nam

24/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

23

100049

Nguyễn Tấn

Duy

Nam

08/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

24

100050

Thái Trần Viết

Duy

Nam

13/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

25

100051

Trần Anh

Duy

Nam

15/11/2005

 

10C11

26

100052

Dương Ngọc

Duyên

Nữ

07/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 3

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100053

Đỗ Thị Mỹ

Duyên

Nữ

15/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

2

100054

La Thị Mỹ

Duyên

Nữ

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

3

100055

Nguyễn Hoàng

Duyên

Nữ

27/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

4

100056

Phạm Phương

Duyên

Nữ

16/11/2005

 Phú Ninh, Quảng Nam

10C4

5

100057

Lê Quang

Dương

Nam

04/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

6

100058

Nguyễn Đăng

Dương

Nam

06/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

7

100059

Võ Thanh

Đại

Nam

26/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

8

100060

Đinh Bảo

Đạt

Nam

14/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

9

100061

Huỳnh Quốc

Đạt

Nam

18/11/2004

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

10

100062

Ngô Quốc

Đạt

Nam

20/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

11

100063

Nguyễn Quốc

Đạt

Nam

24/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

12

100064

Nguyễn Thành

Đạt

Nam

24/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

13

100065

Nguyễn Trọng

Đạt

Nam

30/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

14

100066

Nguyễn Văn

Đạt

Nam

22/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

15

100067

Trần Tấn

Đạt

Nam

10/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

16

100068

Nguyễn Lương Hải

Đăng

Nam

10/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

17

100069

Võ Thục

Đoan

Nữ

23/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

18

100070

Lê Minh

Đức

Nam

27/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

19

100071

Nguyễn Thiện

Đức

Nam

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

20

100072

Nguyễn Hương

Giang

Nữ

12/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

21

100073

Nguyễn Thị Thùy

Giang

Nữ

13/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

22

100074

Phạm Ngọc Thùy

Giang

Nữ

28/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

23

100075

Trần Thẩm Hương

Giang

Nữ

08/03/2005

Kon Tum

10C3

24

100076

Trần Thị Trà

Giang

Nữ

09/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

25

100077

Võ Trường

Giang

Nam

15/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

26

100078

Nguyễn Ngọc Hà

Giao

Nữ

16/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

 

Phòng 4

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100079

Nguyễn Nhật

Hạ

Nữ

07/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

2

100080

Lương Công

Hải

Nam

20/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

3

100081

Đỗ Thị

Hạnh

Nữ

04/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

4

100082

Nguyễn Minh

Hảo

Nam

22/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

5

100083

Nguyễn Ngô Gia

Hân

Nữ

07/06/2005

Hải Châu, Đà Nẵng

10C6

6

100084

Nguyễn Thị Thu

Hân

Nữ

14/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

7

100085

Trịnh Thị Bảo

Hân

Nữ

08/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

8

100086

Trương Mai Gia

Hân

Nữ

20/03/2005

Quế Sơn, Quảng Nam

10C5

9

100087

Nguyễn Cao

Hậu

Nam

02/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

10

100088

Cao Thị Thúy

Hiền

Nữ

01/01/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C5

11

100089

Đoàn Thị Thu

Hiền

Nữ

27/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

12

100090

Lê Thị Hạnh

Hiền

Nữ

27/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

13

100091

Nguyễn Hoàng

Hiệp

Nam

24/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

14

100092

Cao Thị Ngọc

Hiếu

Nữ

26/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

15

100093

Nguyễn Hoàng

Hiếu

Nam

09/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

16

100094

Nguyễn Tấn

Hiếu

Nam

30/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

17

100095

Trần Huy

Hiệu

Nam

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

18

100096

Trần Minh

Hiếu

Nam

29/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

19

100097

Mai Nguyễn Phước

Hòa

Nam

02/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

20

100098

Tưởng Thế

Hòa

Nam

14/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

21

100099

Hồ Tấn

Hoàng

Nam

22/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

22

100100

Mạc Hồ Vũ

Hoàng

Nam

24/11/2004

Núi Thành, Quảng Nam

10C5

23

100101

Nguyễn Văn

Hoàng

Nam

26/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

24

100102

Võ Diệu

Hoàng

Nữ

02/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

25

100103

Lê Tấn

Hùng

Nam

10/09/2005

 Củ Chi, TP Hồ Chí Minh

10C5

26

100104

Đàm Viết

Huy

Nam

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

 

Phòng 5

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100105

Hoàng Gia

Huy

Nam

14/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

2

100106

Lê Gia

Huy

Nam

04/05/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C9

3

100107

Lê Quốc

Huy

Nam

09/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

4

100108

Lương Bình

Huy

Nam

06/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

5

100109

Lương Công

Huy

Nam

15/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

6

100110

Lý Quang

Huy

Nam

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

7

100111

Nguyễn Đức

Huy

Nam

27/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

8

100112

Nguyễn Quang

Huy

Nam

20/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

9

100113

Nguyễn Ngọc

Huy

Nam

26/03/2005

Tiên Phước, Quảng Nam

10C4

10

100114

Trần Hoàng

Huy

Nam

31/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

11

100115

Văn Quốc

Huy

Nam

20/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

12

100116

Võ Thành

Huy

Nam

04/05/2005

Thành phố Quy Nhơn

10C6

13

100117

Vương Gia

Huy

Nam

23/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

14

100118

Đặng Kim

Huyền

Nữ

09/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

15

100119

Huỳnh Thị Thanh

Huyền

Nữ

18/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

16

100120

Nguyễn Thị

Huyền

Nữ

24/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

17

100121

Nguyễn Thị Khánh

Huyền

Nữ

27/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

18

100122

Trương Thị Ngọc

Huyền

Nữ

01/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

19

100123

Hồ Hữu Hoàng

Hưng

Nam

15/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

20

100124

Nguyễn Viết

Hưng

Nam

05/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

21

100125

Trần Quang

Hưng

Nam

12/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

22

100126

Lê Thị Quỳnh

Hương

Nữ

02/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

23

100127

Nguyễn Quang

Khải

Nam

06/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

24

100128

Bùi Nguyên

Khang

Nam

28/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

25

100129

Lê Phạm Vĩnh

Khang

Nam

16/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

26

100130

Nguyễn Bá Huy

Khang

Nam

31/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 6

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100131

Lê Hồng

Khanh

Nam

06/04/2005

Tp Bạc Liêu, Bạc Liêu

10C2

2

100132

Phan Ngọc

Khánh

Nam

29/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

3

100133

Hoàng Sỹ

Khiêm

Nam

08/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

4

100134

Lê Trần Anh

Khoa

Nữ

30/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

5

100135

Lê Tự

Khoa

Nam

26/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

6

100136

Trần Minh

Khôi

Nam

23/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

7

100137

Lê Thị Bảo

Khuê

Nữ

17/08/2004

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

8

100138

Phan Thị Thảo

Khuyên

Nữ

30/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

9

100139

Lê Trung

Kiên

Nam

04/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

10

100140

Lê Gia

Kiệt

Nam

26/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

11

100141

Trần Thị Vân

Kiều

Nữ

17/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

12

100142

Huỳnh Trúc

Lâm

Nữ

21/06/2005

Đại Lộc, Quảng Nam

10C11

13

100143

Ngô Thành

Lâm

Nam

28/10/2005

Tiên Phước, Quảng Nam

10C1

14

100144

Vũ Thị Mỹ

Lệ

Nữ

30/05/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C1

15

100145

Nguyễn Thị

Liên

Nữ

06/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

16

100146

Lê Ngọc Khánh

Linh

Nữ

05/01/2005

Điện Bàn, Quảng Nam

10C2

17

100147

Nguyễn Diệu

Linh

Nữ

16/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

18

100148

Nguyễn Ngọc Phương

Linh

Nữ

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

19

100149

Phan Thị Ánh

Linh

Nữ

04/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

20

100150

Trần Khánh

Linh

Nữ

11/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

21

100151

Trần Thảo

Linh

Nữ

13/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

22

100152

Trịnh Ngọc Ánh

Linh

Nữ

19/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

23

100153

Võ Khánh

Linh

Nữ

27/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

24

100154

Huỳnh Phạm Xuân

Lộc

Nam

24/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

25

100155

Mạc Nguyên

Lộc

Nam

04/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

26

100156

Trương Tiến

Lộc

Nam

10/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C1

 

Phòng 7

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100157

Phan Nguyên Trí

Lợi

Nam

22/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

2

100158

Võ Thị

Luyến

Nữ

31/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

3

100159

Nguyễn Đại

Lực

Nam

16/05/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

4

100160

Bùi Thị Thảo

Ly

Nữ

27/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

5

100161

Dũ Thị Thảo

Ly

Nữ

27/09/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C10

6

100162

Huỳnh Thị Mai

Ly

Nữ

29/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

7

100163

Huỳnh Thị Trúc

Ly

Nữ

27/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

8

100164

Nguyễn Hoàng Thảo

Ly

Nữ

03/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

9

100165

Nguyễn Thị Lan

Ly

Nữ

27/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

10

100166

Phạm Trương Ly

Ly

Nữ

23/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

11

100167

Bùi Thị Trúc

Mai

Nữ

27/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

12

100168

Hồ Thị Trúc

Mai

Nữ

02/11/2005

TP Hồ Chí Minh

10C5

13

100169

Trương Trần Tuyết

Mai

Nữ

19/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

14

100170

Võ Thanh Bạch

Mi

Nữ

20/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

15

100171

Nguyễn Đình Kim

Miên

Nữ

15/08/2005

Bắc Trà My, Quảng Nam

10C1

16

100172

Ngô Quang

Minh

Nam

24/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

17

100173

Huỳnh Diệu Thảo

My

Nữ

02/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

18

100174

Nguyễn Thị Thảo

My

Nữ

04/02/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C1

19

100175

Trần Lê Diễm

My

Nữ

19/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

20

100176

Trần Thị Diệu

My

Nữ

01/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

21

100177

Trần Trà

My

Nữ

20/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

22

100178

Trương Dũ Kiều

My

Nữ

06/09/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C3

23

100179

Ca Huyền

Mỹ

Nữ

18/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

24

100180

Ca Thị Ly

Na

Nữ

19/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

25

100181

Cù Thị Duy

Na

Nữ

27/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 8

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100182

Phạm Thị Ly

Na

Nữ

13/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C9

2

100183

Trần Thị Ly

Na

Nữ

22/02/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

3

100184

Tưởng Thị Ni

Na

Nữ

16/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

4

100185

Lê Tạ

Nam

Nam

15/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C6

5

100186

Phạm Ngọc

Nam

Nam

08/03/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

6

100187

Đỗ Thị Thu

Ngân

Nữ

09/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C2

7

100188

Hồ Thị Hoàng

Ngân

Nữ

27/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

8

100189

Huỳnh Thái

Ngân

Nữ

05/09/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

9

100190

Lê Thị Thanh

Ngân

Nữ

08/08/2005

Phú Ninh, Quảng Nam

10C1

10

100191

Nguyễn Gia

Ngân

Nữ

29/12/2003

Tam Kỳ- Quảng Nam

10C9

11

100192

Nguyễn Thị Hoàng

Ngân

Nữ

06/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

12

100193

Nguyễn Thị Kim

Ngân

Nữ

13/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

13

100194

Nguyễn Thị Tuyết

Ngân

Nữ

27/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C4

14

100195

Phan Nguyễn Bảo

Ngân

Nữ

15/07/2005

Tiên Phước, Quảng Nam

10C11

15

100196

Võ Thị Kim

Ngân

Nữ

20/01/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

16

100197

Nguyễn Trần Thục

Nghi

Nữ

07/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C5

17

100198

Nguyễn Thành

Nghĩa

Nam

18/05/2005

Quế Sơn, Quảng Nam

10C8

18

100199

Nguyễn Thị Ngọc

Nghĩa

Nữ

14/11/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C10

19

100200

Phạm Trọng

Nghĩa

Nam

31/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C8

20

100201

Võ Đại

Nghĩa

Nam

07/04/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

21

100202

Huỳnh Đức

Ngọc

Nam

11/06/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

22

100203

Ngô Gia

Ngọc

Nữ

12/07/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C7

23

100204

Nguyễn Thị Kim

Ngọc

Nữ

10/08/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

24

100205

Phan Thị Như

Ngọc

Nữ

09/12/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C3

25

100206

Lê Tấn

Nguyên

Nam

29/11/2005

Duy xuyên, Quảng Nam

10C3

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 9

STT

SBD

Họ và tên học sinh

Giới tính

Ngày sinh

Nơi sinh

Lớp

1

100207

Phạm Ngọc Thảo

Nguyên

Nữ

21/10/2005

Tam Kỳ, Quảng Nam

10C11

2

100208

Nguyễn Khải Hồng

Nhã

Nữ