21 Tháng Giêng 2021
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK1 ban đầu các môn Sở ra đề khối 12 năm học 2020-2021
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 10/01/2021 10:24:30 SA - Số lượt xem: 9644

ĐIỂM KIỂM TRA HK1 BAN ĐẦU KHỐI 12 NĂM HỌC 2020-2021

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

 

KIỂM TRA HK1 LỚP 12 NH 2020-2021

Phòng 1

Khóa ngày: 04-14/2020

 

                           

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120001

Nguyễn Thị Ngọc

Anh

10/12/2003

12C4

5.3

5

5.3

6.3

5.7

6

6.3

7.7

2

120002

Nguyễn Văn Hoàng

Anh

14/04/2003

12C5

7.2

6.5

7.7

7

6.7

7.7

6.3

9

3

120003

Phan Nguyễn Vân

Anh

06/05/2003

12C3

6.3

7

5

5.3

6.3

6

7

9

4

120004

Trần Tiến

Anh

25/10/2003

12C6

3.8

5

3.7

4

6.7

5

3.7

8.3

5

120005

Trần Tô Kim

Anh

27/05/2003

12C1

7.8

8.5

8.7

8

8.7

6

7

9.3

6

120006

Nguyễn Thị Kim

Ánh

20/10/2003

12C10

4.4

8

7.7

4

5

3.3

4.7

6.7

7

120007

Trần Thị Ngọc

Ánh

12/02/2003

12C2

8.4

6.5

8

6

6.7

6

5.7

9

8

120008

Trịnh Thị Minh

Ánh

01/02/2003

12C6

7.5

8

6.7

7.3

7

9

6

9.7

9

120009

Trịnh Thị Ngọc

Ánh

01/02/2003

12C6

6.9

7.5

6.3

5.7

8

6.7

6.7

8

10

120010

Đoàn Gia

Bảo

27/12/2003

12C10

7.5

7

9

6.7

5

5.7

6.7

8.3

11

120011

Huỳnh Quốc

Bảo

07/08/2003

12C8

3.8

4.5

4

3.7

6

5

5

6.7

12

120012

Ngô Gia

Bảo

22/10/2003

12C7

6.3

6.5

4.3

5.3

4.7

6

5.7

7

13

120013

Nguyễn Hoàng

Bảo

22/11/2003

12C3

7.2

6.5

8.7

5.7

5.7

7.7

6

7.7

14

120014

Trần Hoàng Quốc

Bảo

06/12/2003

12C9

5.9

6.5

8.7

5.7

6

6.7

6.7

7

15

120015

Trần Nguyên

Bảo

30/04/2003

12C10

8.1

5

8.7

8.3

6

7

5.7

9

16

120016

Trần Quỳnh

Bảo

18/06/2003

12C4

5

6

8.7

3.7

6.3

7.3

7

7

17

120017

Trần Văn Nguyên

Bảo

25/06/2003

12C11

6.9

7

5.3

2.7

4.7

5

6

8

18

120018

Mai Thanh

Bình

12/02/2003

12C10

8.1

7

9

7.7

6.7

5

6

8

19

120019

Dương Minh

Châu

24/04/2003

12C6

6.3

5

3.7

4

6.7

5.7

3.7

5

20

120020

Nguyễn Thị Anh

Châu

18/07/2003

12C2

6.9

8

7

7.7

6.7

7.3

7

9.3

21

120021

Hồ Đắc

Chinh

24/08/2003

12C10

7.2

7.5

8.3

5.7

6

5.7

7

7

22

120022

Nguyễn Quang

Chính

04/06/2003

12C3

7.2

4.5

8.7

6

5.3

7.3

7

6.7

23

120023

Hoàng Chí

Cường

09/12/2003

12C4

3.1

6.5

6.7

5.3

5

8.3

5.3

6.3

24

120024

Phan Đỗ Đức

Cường

03/07/2003

12C4

5.9

6.5

4.7

3.7

5

8.3

7

8.3

25

120025

Huỳnh Thị Thu

Diễm

19/04/2003

12C3

7.5

8.5

7.7

7

7.7

9

8.3

9.3

26

120026

Trần Thị Yến

Diễm

24/01/2003

12C1

9.1

7

5.7

6.7

5.7

7

5.7

8

27

120027

Đoàn Vinh

Diệu

10/06/2003

12C9

5.6

6.5

6

5.3

6

6.7

5.7

7.3

KIỂM TRA HK1 LỚP 12 NH 2020-2021

Phòng 2

Khóa ngày: 04-14/2020

 

                           

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120028

Đỗ Khắc

Doãn

19/11/2003

12C1

8.4

7.5

8.3

9

9.3

6.7

6

8.7

2

120029

Dương Trí

Dũng

04/10/2003

12C9

5.3

5

4

7.7

7.3

3.3

5.7

3.7

3

120030

Đinh Đức

Dũng

13/12/2003

12C3

7.8

7

4.3

3.3

6.7

3.3

4.7

7.3

4

120031

Trần Anh

Dũng

31/10/2003

12C7

6.3

4.5

4.7

5

4.7

5

4.7

7.7

5

120032

Đỗ Quang

Duy

06/10/2003

12C7

6.3

7

6

5

6

1.7

6.3

6.7

6

120033

Huỳnh Nguyễn Văn

Duy

13/06/2003

12C2

8.1

7

8

9

4.3

6

6.3

8.3

7

120034

Huỳnh Tuấn

Duy

30/03/2003

12C7

7.5

6.5

8.7

8

6.3

6.3

4.7

7.3

8

120035

Nguyễn Mậu

Duy

24/03/2003

12C10

4.7

4

4.3

5.7

4

4

5.3

6.3

9

120036

Nguyễn Ngọc

Duy

16/06/2003

12C9

8.8

8

8

7.7

8

5.3

5.7

8.3

10

120037

Phan Phú

Duy

20/01/2003

12C2

5.6

6

7.3

5

7.7

6

6

7.3

11

120038

Thái Mai

Duy

29/04/2003

12C4

6.9

7.5

6.7

8.3

6.7

6.3

4.7

6

12

120039

Nguyễn Hạnh

Duyên

31/07/2003

12C3

6.6

8

6.3

6.3

5

6

4.3

7.3

13

120040

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

23/01/2003

12C11

8.4

6.5

9

6.3

8

7

5.3

7.3

14

120041

Phan Thị Mỹ

Duyên

16/08/2003

12C2

8.1

7

9

8

6.7

6.3

7.3

9.3

15

120042

Lê Xuân

Dương

19/06/2003

12C2

8.8

7

8.7

8.7

6.7

6.7

5.7

7.7

16

120043

Tưởng Thế

Dương

10/02/2003

12C2

9.4

8

9.7

8.7

9

6.7

7

7.7

17

120044

Phan Ngọc

Dưỡng

21/05/2003

12C6

2.5

3.5

7

4.7

4

7

4.7

5.7

18

120045

Phạm Như

Đại

07/08/2003

12C8

4.4

6

3.7

4

4.3

4.7

6

8.3

19

120046

Trần Thị Anh

Đào

06/10/2003

12C8

7.2

7

6.7

4

6.3

7.3

7

9.7

20

120047

Lê Hoàng

Đạo

30/09/2003

12C8

1.3

6

5.3

4

6

4.3

4

7.7

21

120048

Đoàn Ngọc

Đạt

02/05/2003

12C1

8.4

6.5

8.7

7.7

7

5

5

7.3

22

120049

Lê Tiến

Đạt

07/08/2003

12C6

5

6

6.3

2.3

4.7

4

6

6.7

23

120050

Lê Văn

Đạt

11/08/2003

12C5

8.8

5.5

7.7

4.7

5

4.7

4.7

7.3

24

120051

Nguyễn Quang

Đạt

19/12/2003

12C1

7.5

5.5

9.3

8

6.7

5.7

4.3

8

25

120052

Phạm Thành

Đạt

11/08/2003

12C2

8.8

6.5

9

9.3

7.7

3.7

5

8.3

26

120053

Phùng Ngọc Tấn

Đạt

02/09/2003

12C10

4.1

6.5

4.7

5.7

4

5

6

7.7

27

120054

Nguyễn Văn

Đô

17/08/2003

12C9

7.2

6

8

7

8

5

6.7

8.7

KIỂM TRA HK1 LỚP 12 NH 2020-2021

Phòng 3

Khóa ngày: 04-14/2020

 

                           

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120055

Đoàn Xuân

Đông

08/03/2003

12C1

9.4

5

8.3

7

5

5.3

6.3

7.3

2

120056

Nguyễn Xuân

Đông

18/05/2003

12C1

8.4

5.5

8.7

6.3

5

5

6.3

9

3

120057

Lê Huỳnh

Đức

21/06/2003

12C8

6.9

5.5

8

5

6.3

5.7

4

9.3

4

120058

Nguyễn Ngọc Minh

Đức

23/10/2003

12C9

8.1

5

8.7

8

7.7

6

6.7

10

5

120059

Đặng Nguyễn Quỳnh

Giang

02/12/2003

12C6

5

5.5

3

2.3

4

4.3

4.3

6.7

6

120060

Đoàn Thị

Giang

10/10/2003

12C9

7.5

5.5

7.7

7.7

5.3

5.7

6

8.3

7

120061

Huỳnh Thị Thu

Giang

26/08/2003

12C10

5.9

4

7

8.3

6.7

4.7

5

7

8

120062

Lê Ngọc Bảo

Giang

28/04/2003

12C9

8.8

5.5

8

9

6.3

5.7

5.7

6

9

120063

Trần Nguyễn Hương

Giang

22/09/2003

12C5

5.6

5.5

3.7

7

3.3

5

5.3

6.7

10

120064

Trương Bảo

Giang

05/06/2003

12C1

9.1

6.5

5.7

7.3

6.7

5.7

6.7

9.3

11

120065

Trương Thị Tuyết

Giang

29/03/2003

12C1

7.5

8.5

8.7

6

7.3

6

5.7

9

12

120066

Phạm Thị Ngọc

Giàu

15/06/2003

12C7

7.2

6

8.7

6

4.7

5.3

5.3

8.7

13

120067

Đường Khánh

06/03/2003

12C3

9.1

6

9

7.3

9.3

7.3

8

9

14

120068

Lê Ngọc

08/10/2003

12C2

8.8

7.5

9

8.3

8.3

8.7

8

9

15

120069

Lê Thị Khánh

13/05/2003

12C6

5.9

4.5

2.7

7

5.3

6.3

6.3

5.3

16

120070

Nguyễn Thị

25/11/2003

12C6

5.3

5

1

5

2

4

4.7

7

17

120071

Trần Thanh

07/12/2003

12C10

8.8

5.5

9

8

6.7

7.3

8.3

9

18

120072

Nguyễn Ung Tấn

Hải

18/08/2003

12C5

7.8

5.5

7.7

7.3

6.7

6

7

8

19

120073

Võ Minh

Hải

15/07/2003

12C4

7.2

7

4.3

5

5.7

6.3

8

8

20

120074

Nguyễn Đình

Hàn

27/07/2003

12C10

4.7

5

6.7

6.3

3.7

5.7

4

6.7

21

120075

Nguyễn Thúy

Hạnh

20/02/2003

12C1

7.8

8

8.3

8.3

7

8.7

8.3

10

22

120076

Trần Thu

Hạnh

21/08/2003

12C3

7.5

6.5

7

4

7.7

5.7

6

7.3

23

120077

Trương Thị

Hạnh

26/07/2003

12C9

7.2

8

7

9

5.7

6.7

6

7

24

120078

Nguyễn Đình Quốc

Hào

10/02/2003

12C8

5.3

5

5

7.3

3.3

4.3

5.3

5.3

25

120079

Nguyễn Phượng

Hằng

01/02/2003

12C2

8.4

6.5

8

9

7.7

7.3

6.7

9.3

26

120080

Nguyễn Thị Kim

Hằng

25/10/2003

12C5

7.5

3

5

4.3

4.3

5.3

6

7

27

120081

Nguyễn Thị Thanh

Hằng

09/07/2003

12C10

4.7

3

7

5

5

5

5.7

7.3

KIỂM TRA HK1 LỚP 12 NH 2020-2021

Phòng 4

Khóa ngày: 04-14/2020

 

                           

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120082

Trần Thị Như

Hằng

02/09/2003

12C4

5.3

3.5

3

6

2.3

4.3

4

3.3

2

120083

Võ Thị

Hằng

07/07/2003

12C7

8.1

6

8.7

6.3

7

5.7

7.3

7.7

3

120084

Đặng Bảo

Hân

01/05/2003

12C3

8.4

7

9

7

6.7

7.3

7.3

9.3

4

120085

Lê Ngọc

Hân

27/12/2003

12C3

8.1

7.5

5.3

8

8

8.3

8.7

7.3

5

120086

Lương Thị Mỹ

Hân

31/01/2003

12C3

8.4

7.5

5.7

7

7.3

8.3

5.7

9.7

6

120087

Nguyễn Phạm Bảo

Hân

22/07/2003

12C9

7.5

7

7.3

6.7

6.3

6.3

7.7

7

7

120088

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

26/09/2003

12C3

9.4

7.5

9

7.3

8.3

8.3

7

8.3

8

120089

Nguyễn Trần Kiều

Hân

13/07/2003

12C4

6.6

6

3.3

7

3.3

8

7.7

8

9

120090

Võ Thị Mai

Hân

06/02/2003

12C2

8.8

6

9

7.7

8.3

8

6.7

8.3

10

120091

Võ Trần Gia

Hân

17/12/2003

12C10

6.9

5

8.3

8

5.7

7.7

7.7

8

11

120092

Đoàn Trần Ái

Hậu

19/06/2003

12C4

7.2

2.5

3.3

3.3

3.7

5.7

3.7

6.7

12

120093

Huỳnh Thị Nhân

Hậu

22/06/2003

12C8

5

3

3

3

2

4.3

4.7

5

13

120094

Nguyễn Trần

Hậu

13/04/2003

12C5

7.5

4.5

4

5

6.3

4.3

5

7.7

14

120095

Phan Đình

Hậu

20/10/2003

12C11

8.1

6

7

6.3

6.3

4.7

8

7.3

15

120096

Trịnh Lương

Hậu

22/11/2003

12C2

8.8

4.5

9.3

8.3

6

5

5.3

8

16

120097

Võ Anh

Hậu

13/01/2003

12C10

5.9

3.5

5.3

2

5.3

4.3

4

6.3

17

120098

Nguyễn Đức Ngọc

Hiền

14/02/2003

12C6

4.7

4

3

2

4.3

7

4.7

6.3

18

120099

Nguyễn Thị Thu

Hiền

19/05/2003

12C2

8.8

6

8.7

8

7.7

8.7

8.3

9.7

19

120100

Nguyễn Ngọc

Hiển

12/01/2003

12C9

7.8

6.5

3

5

3

4

5.3

6.7

20

120101

Trần Quang

Hiển

08/09/2003

12C11

7.8

4.5

5

5

6

4

3.7

6.7

21

120102

Cao Viết

Hiếu

08/10/2003

12C5

8.1

5.5

7.3

8

6.3

6.3

6.7

8.7

22

120103

Nguyễn Hoàng Quốc

Hiếu

29/11/2003

12C11

6.9

3

3

5.7

3.7

4.3

5.7

6.7

23

120104

Trần Trọng

Hiếu

09/11/2003

12C7

6.9

5

7

6.3

5.3

5.7

5.3

7.7

24

120105

Trần Văn

Hiếu

12/08/2003

12C11

7.8

7

4.7

6.3

4

5.7

4.7

7.7

25

120106

Trịnh Mạnh

Hiếu

26/09/2003

12C5

7.2

3.5

5.7

3.7

5.3

6

5.7

7

26

120107

Võ Văn

Hiếu

18/09/2003

12C11

6.6

5

7.7

5

5

3.7

7.3

6.3

KIỂM TRA HK1 LỚP 12 NH 2020-2021

Phòng 5

Khóa ngày: 04-14/2020

 

                           

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120108

Phan Thị Lệ

Hoa

08/04/2003

12C3

8.1

7.5

6.7

5.3

6.7

8.7

7.3

8.7

2

120109

Huỳnh Thị

Hòa

01/12/2003

12C5

7.8

6

7.7

5.3

4.7

6.3

6

7

3

120110

Trần Văn

Hòa

06/11/2003

12C4

6.6

6

3.3

5

6

6.3

5

9

4

120111

Lương Nguyễn

Hoàng

08/12/2002

12C11

6.6

4.5

4.3

7

5.3

8.7

5

9

5

120112

Trương Thị Phương

Hoàng

07/08/2003

12C3

5.6

8.5

3.3

5

4.7

9.7

8

9.3

6

120113

Lê Thị Ánh

Hồng

23/10/2003

12C8

3.4

5

2

3.3

2.7

7

3.7

6.3

7

120114

Châu Nguyễn Ngọc

Huân

18/10/2003

12C1

7.8

6

7.3

5.3

6.3

7.7

6.3

9

8

120115

Võ Vinh

Huân

01/05/2003

12C5

7.8

6

7.7

7.3

6.3

7.7

6.7

8.7

9

120116

Cao Minh

Hùng

04/04/2003

12C9

6.9

4

7.7

5.7

4

4.3

6.3

7.7

10

120117

Hà Lê

Hùng

11/06/2003

12C9

7.2

6

7.3

4.7

3.3

7.7

5

6.3

11

120118

Nguyễn Văn

Hùng

20/03/2003

12C4

8.1

8.5

8.7

7.7

7.7

9.7

8

10

12

120119

Quách Nguyên

Hùng

29/04/2003

12C11

5.9

6

5.7

7.3

5.7

8.7

6

5.7

13

120120

Đinh Nguyễn Gia

Huy

23/04/2003

12C6