21 Tháng Giêng 2021
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK1 ban đầu khối 10 năm học 2020-2021. Môn Tiếng Anh chưa cộng điểm KT nói.
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 10/01/2021 9:35:30 CH - Số lượt xem: 10907

ĐIỂM KIỂM TRA HK1 BAN ĐẦU KHỐI 10 NĂM HỌC 2020-2021

(MÔN TIẾNG ANH CHƯA CỘNG ĐIỂM KT NÓI)

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

 

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 1

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100001

Lê Văn

An

07/04/2005

10C11

6.8

6.5

5.8

4.1

5.8

5.3

8.8

6.5

6.8

2

100002

Nguyễn Lê

An

03/02/2005

10C1

6.8

5.5

6.9

7

4.9

7

9

7.6

8.5

3

100003

Nguyễn Lê Châu

An

24/07/2005

10C2

8.7

8

7.8

8

8.8

7.3

10

6.1

9.5

4

100004

Dương Thị Hồng

Anh

04/06/2005

10C11

7.9

5.5

6.9

6.8

6.3

6.3

8.1

8.2

8.3

5

100005

Nguyễn Ngô Tú

Anh

08/04/2005

10C8

5.4

4.5

2.5

6.1

4.1

3.8

6.8

4.6

6

6

100006

Nguyễn Tấn

Anh

18/09/2005

10C1

8.7

6.5

7.3

10

8.1

5.7

9.2

7.8

9.5

7

100007

Phan Nguyễn Tuấn

Anh

11/09/2005

10C6

7

4

5.6

8.6

7.1

7.2

6.3

6.8

7.7

8

100008

Phan Trần Minh

Anh

11/04/2005

10C4

5

6

7.6

7.3

6.5

5.2

8.1

8.2

8.1

9

100009

Dương Thị Ngọc

Ánh

05/10/2005

10C2

8.7

6

4.8

8.6

7.8

6.2

10

7.6

9.8

10

100010

Nguyễn Thị Hồng

Ánh

20/04/2005

10C3

7.3

6

6.2

9.3

7.8

7.5

8.7

8.5

8.5

11

100011

Nguyễn Trần Minh

Ánh

17/05/2005

10C7

7.1

3.5

2.3

8.3

4.3

6

5.2

5.5

4.3

12

100012

Phan Thị Nguyệt

Ánh

01/01/2005

10C9

6.5

4.5

4.5

7.9

7.5

7.2

7.6

6.8

6.5

13

100013

Đỗ Trương Hoàng

Ân

21/08/2005

10C7

7.3

6.5

3.4

8.3

3.7

1.8

6

5

4.2

14

100014

Nguyễn Vũ Hoàng

Bách

01/04/2005

10C6

5.7

2

5.8

8.7

6.8

4.5

5.6

4.2

3.3

15

100015

Cao Minh

Bảo

18/02/2005

10C8

7.1

7.5

7.2

7.7

5

8.5

6.5

8.5

9.5

16

100016

Hồ Ngọc Quốc

Bảo

12/10/2005

10C10

8.5

7.5

8.3

8.7

8.7

8

9.1

9.2

8.8

17

100017

Lê Nguyên

Bảo

13/11/2004

10C7

4.7

0.5

2.3

1.7

1

0.3

1.7

1.3

2.3

18

100018

Nguyễn Hữu Hoài

Bảo

21/07/2005

10C8

8.3

6.5

6.1

8.3

8.7

7.5

7.8

8

8.3

19

100019

Phạm Nguyễn Quốc

Bảo

01/01/2005

10C11

8.3

7

3.1

6.3

4.9

8

6

5.3

6.8

20

100020

Trần Quốc

Bảo

26/09/2005

10C10

9

6

3.1

9

7.4

7

7.5

8.8

6.7

21

100021

Trần Phạm Băng

Băng

24/11/2005

10C3

7.8

8

7.2

8

6.2

7.7

8.8

5.7

8.6

22

100022

Nguyễn Yên

Bình

01/01/2005

10C3

7.9

5.5

7.8

6.8

8.8

7.8

9.7

7.8

8.8

23

100023

Nguyễn Minh Thái

Bình

06/03/2005

10C3

9

6

7.8

9.7

7.8

8.5

5.5

7.1

6.5

24

100024

Trương Nguyên

Bình

01/05/2005

10C2

9

6.5

6.9

9

8.2

8.3

9.7

7

9.2

25

100025

Trần Quốc

Bôn

12/06/2005

10C4

6

5.5

5.3

5.6

6.5

7.3

7.2

7

6.8

26

100026

Ngô Bảo

Châu

18/06/2005

10C2

9

5.5

7.8

8.7

9

9.2

8.5

7

9.5

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 2

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100027

Phạm Hoàng Bảo

Châu

02/12/2005

10C5

7.3

5.5

6.3

5

4.9

6.5

7.2

7.3

7

2

100028

Võ Thị Ngọc

Châu

19/09/2005

10C5

4.3

5.5

4.7

6.5

4.7

4.9

8.3

5.2

4.3

3

100029

Mai Vũ Linh

Chi

29/08/2005

10C1

8.7

6

6.4

6.1

8

5.9

6.8

6.3

7.5

4

100030

Nguyễn Nguyên Linh

Chi

27/11/2005

10C8

9

6.5

7.6

9

8.4

6.5

7.6

5.8

7.8

5

100031

Nguyễn Thiện

Chí

08/12/2005

10C10

7.6

6.5

4.3

7.9

7.7

6.4

4.2

4.5

5.1

6

100032

Lê Minh

Chiến

23/06/2005

10C2

7.9

7

6.6

8.6

9.3

8.5

9.3

9.5

8.5

7

100033

Trần Quang

Chinh

13/03/2005

10C9

7.8

5.5

5.7

6.8

9

7.2

7.8

7.5

6

8

100034

Võ Đức

Chính

02/09/2005

10C11

5.5

5

6.9

7.3

4.3

4.9

5.2

5.8

4.6

9

100035

Bùi Thành

Danh

24/07/2005

10C7

7.2

5

4.2

4.4

5.1

3.9

7.8

6.3

8

10

100036

Nguyễn Bá

Danh

18/06/2005

10C6

3.6

5

5.2

6.7

4.3

6.4

6.2

6.8

5.3

11

100037

Nguyễn Thành

Danh

26/01/2005

10C2

7.1

6

6.9

7.8

7.3

7.8

7.8

5.6

8.7

12

100038

Nguyễn Tiến

Danh

27/01/2005

10C11

9

7

5.9

8.9

9

9

9.2

7.3

9

13

100039

Trần Công

Danh

11/05/2005

10C10

7

5

4.2

7.3

8.3

5

6.8

5.3

6.6

14

100040

Phan Thị Kiều

Diễm

25/05/2005

10C2

7.5

6.5

7.1

9

8.9

7.6

8.5

8.3

8

15

100041

Ngô Bảo

Diệp

19/04/2005

10C10

7.5

6.5

7

6.3

9.3

6

7.3

6.5

6.3

16

100042

Nguyễn Thị

Diệp

24/01/2005

10C3

8.3

8.5

6.7

8.4

8.3

8.3

8.3

8.7

9.8

17

100043

Nguyễn Phạm Mỹ

Diệu

14/03/2005

10C3

7.9

6.5

4.7

7

7.5

7.8

8.1

6.5

8.3

18

100044

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

09/08/2005

10C6

7.3

5.5

7.5

4.7

5.8

6.2

7.8

6.2

7.1

19

100045

Trần Phương

Dung

31/10/2005

10C7

5.5

5.5

6.5

8.1

7.2

7.5

9.3

6.8

4.7

20

100046

Thái Mai

Dũng

13/08/2005

10C9

4.8

6

3.5

6.5

6.6

8.6

2

6.3

3.3

21

100047

Bùi Tấn

Duy

16/05/2005

10C8

7.3

6

2.9

6.5

4.3

6.2

6.5

5

5

22

100048

Nguyễn Hoàng

Duy

24/12/2005

10C2

9

7.5

6.9

8.3

9

8

8.8

7.8

8.6

23

100049

Nguyễn Tấn

Duy

08/12/2005

10C9

6

6

1.4

4.8

7.8

5.2

8.2

8.6

6.8

24

100050

Thái Trần Viết

Duy

13/08/2005

10C7

7.7

7

4.1

7.1

6.2

4

8

6.6

8

25

100051

Trần Anh

Duy

15/11/2005

10C11

6.2

4

5.5

7.3

6.9

7.2

7.8

6.6

8.5

26

100052

Dương Ngọc

Duyên

07/07/2005

10C4

7.7

5

5

6

8.2

7.8

8

6.2

8.7

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 3

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100053

Đỗ Thị Mỹ

Duyên

15/06/2005

10C5

6.6

5.5

3.5

3.8

8.3

6

6.6

6

8.3

2

100054

La Thị Mỹ

Duyên

10/10/2005

10C9

6.8

6

2.8

6.4

8

5.3

3.2

4.6

6

3

100055

Nguyễn Hoàng

Duyên

27/02/2005

10C4

6.2

5

3.6

5.5

7.3

5.6

4.5

3.8

7.2

4

100056

Phạm Phương

Duyên

16/11/2005

10C4

6.2

6.5

3.1

8

7.6

4.8

7.5

5

6.8

5

100057

Lê Quang

Dương

04/11/2005

10C10

7.3

4.5

5.8

8

9.3

6.1

7.5

6.2

7.8

6

100058

Nguyễn Đăng

Dương

06/11/2005

10C10

6.8

6

1.8

5.8

7.6

4.2

5.3

4

5.8

7

100059

Võ Thanh

Đại

26/03/2005

10C9

7.3

6

5.3

7.3

8.9

5.8

6.5

9

7.8

8

100060

Đinh Bảo

Đạt

14/03/2005

10C8

4.5

6.5

3.2

3.7

4.7

2.7

7.3

8.2

7.8

9

100061

Huỳnh Quốc

Đạt

18/11/2004

10C8

6.6

5.5

5

7.3

7.7

4.3

6.8

5.3

7

10

100062

Ngô Quốc

Đạt

20/10/2005

10C4

6

1.5

2

2.7

7.3

1.8

2.3

2.3

5.1

11

100063

Nguyễn Quốc

Đạt

24/10/2005

10C11

7.7

6

5.2

7.9

7.6

2.2

6.5

6.3

6

12

100064

Nguyễn Thành

Đạt

24/02/2005

10C9

6.8

6

5.3

7.1

7.6

5.1

4

6.2

4.1

13

100065

Nguyễn Trọng

Đạt

30/11/2005

10C9

5.3

5

2.7

2.9

7.9

6.8

4

6.3

5.3

14

100066

Nguyễn Văn

Đạt

22/10/2005

10C3

6.3

6

5.8

8.3

7.4

5.5

9.7

5.8

7.1

15

100067

Trần Tấn

Đạt

10/04/2005

10C5

5.6

5

3.2

1.7

6.9

6.5

5.2

6.8

4.6

16

100068

Nguyễn Lương Hải

Đăng

10/08/2005

10C5

7.3

5

1.9

6.7

6.9

6.1

5.8

8.2

4.8

17

100069

Võ Thục

Đoan

23/07/2005

10C1

8.7

7

7.4

9.2

9.7

9.5

9.2

9.1

8.5

18

100070

Lê Minh

Đức

27/06/2005

10C11

4.4

4.5

3.8

4.3

5.2

6.3

3.6

5.5

1.7

19

100071

Nguyễn Thiện

Đức

20/04/2005

10C2

9.3

5.5

6.4

8.6

8.9

7.2

9.3

9.1

8.7

20

100072

Nguyễn Hương

Giang

12/09/2005

10C2

9

4.5

5.6

8.6

8.6

6.6

7.8

8

8

21

100073

Nguyễn Thị Thùy

Giang

13/06/2005

10C10

6.9

5

2.2

4.9

7.3

6.5

3.7

7

7.1

22

100074

Phạm Ngọc Thùy

Giang

28/10/2005

10C9

6.1

5

2.7

2.7

6.3

5.5

2.5

4.5

5.2

23

100075

Trần Thẩm Hương

Giang

08/03/2005

10C3

7.9

5.5

6.1

6.5

8.5

8.2

8.7

6.8

9

24

100076

Trần Thị Trà

Giang

09/06/2005

10C1

8.9

7.5

7

7.7

8.5

9.8

8.8

9.2

9.5

25

100077

Võ Trường

Giang

15/01/2005

10C9

4.8

6

4.3

5.5

3.8

6.2

4.8

5.2

5.7

26

100078

Nguyễn Ngọc Hà

Giao

16/04/2005

10C1

7.5

8

7.9

10

10

9

10

9.5

9

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 4

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100079

Nguyễn Nhật

Hạ

07/12/2005

10C1

7.2

7

6.6

7.7

8

7

9.2

8.5

8.6

2

100080

Lương Công

Hải

20/05/2005

10C6

2.3

4

0.8

4

4.3

4.2

4.8

5.6

4

3

100081

Đỗ Thị

Hạnh

04/03/2005

10C11

7

6.5

5.2

6.5

5.1

5.3

9.5

6.6

7.1

4

100082

Nguyễn Minh

Hảo

22/09/2005

10C3

7.3

6.5

3

8.7

8.6

2.5

7.8

6.5

7.1

5

100083

Nguyễn Ngô Gia

Hân

07/06/2005

10C6

6.5

3

1.7

6.7

5.3

4.2

6.6

7.2

7.8

6

100084

Nguyễn Thị Thu

Hân

14/05/2005

10C3

8.7

8

6.6

8.9

7.8

8.8

9.3

9

8.6

7

100085

Trịnh Thị Bảo

Hân

08/06/2005

10C11

6.5

6.5

2.8

7.9

7.3

5.8

8.1

6.7

7.5

8

100086

Trương Mai Gia

Hân

20/03/2005

10C5

7.3

6.5

5.4

8.6

9

6

9.2

8.6

9

9

100087

Nguyễn Cao

Hậu

02/01/2005

10C4

7.3

6

4.6

6.6

6.8

7

8.5

6.2

8.3

10

100088

Cao Thị Thúy

Hiền

01/01/2005

10C5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

11

100089

Đoàn Thị Thu

Hiền

27/01/2005

10C7

6.8

5.5

3.1

6.4

2.8

6.6

5.3

5.8

6.7

12

100090

Lê Thị Hạnh

Hiền

27/07/2005

10C1

7.8

6

6.7

8.6

9

5.7

9.5

10

8.8

13

100091

Nguyễn Hoàng

Hiệp

24/12/2005

10C6

7.7

5

5.8

8.6

7.1

7.8

10

7.8

9.1

14

100092

Cao Thị Ngọc

Hiếu

26/05/2005

10C10

7.7

7

5.7

9.3

8.2

7.2

8.8

7.5

9.2

15

100093

Nguyễn Hoàng

Hiếu

09/11/2005

10C6

6

4

3

4.7

6.6

5.8

7

6

8.8

16

100094

Nguyễn Tấn

Hiếu

30/11/2005

10C8

8.9

6

7.3

8.9

8.9

7.5

9.3

9.1

7.7

17

100095

Trần Huy

Hiệu

20/04/2005

10C2

6.7

5.5

3.9

7

5.7

7.5

8.5

8

7.7

18

100096

Trần Minh

Hiếu

29/09/2005

10C4

7.5

4

3.8

8.3

6.2

4.7

7.6

5.8

7.1

19

100097

Mai Nguyễn Phước

Hòa

02/05/2005

10C5

7.1

5

2.5

6.1

7.2

5.5

8.2

6.6

8

20

100098

Tưởng Thế

Hòa

14/04/2005

10C2

9

3.5

4.2

8

7.8

6.8

8.5

8.5

7.8

21

100099

Hồ Tấn

Hoàng

22/03/2005

10C10

8.3

6

5.9

8

5.4

6.5

8.8

6.5

7.8

22

100100

Mạc Hồ Vũ

Hoàng

24/11/2004

10C5

7

3.5

2.3

5.3

4.7

2.7

7.3

5.2

6.2

23

100101

Nguyễn Văn

Hoàng

26/07/2005

10C1

8.7

6

4.6

8.7

9.5

7.2

9.5

6.8

9.3

24

100102

Võ Diệu

Hoàng

02/06/2005

10C2

9

7.5

6.9

9.3

8.2

7.8

9.7

9.2

9.8

25

100103

Lê Tấn

Hùng

10/09/2005

10C5

6.8

6.5

3.4

6.2

5.3

6.5

8.2

8.3

8

26

100104

Đàm Viết

Huy

01/01/2005

10C3

7.2

6.5

6.9

7.6

7.1

7.5

9.3

6.6

8.3

KIỂM TRA HK1 LỚP 10 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 5

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100105

Hoàng Gia

Huy

14/11/2005

10C7

6

5

1.6

3.3

3.4

4.7

4.2

4.5

7.5

2

100106

Lê Gia

Huy

04/05/2005

10C9

4.8

4

2.6

6.2

3.7

4.8

4.5

5.5

6.1

3

100107

Lê Quốc

Huy

09/07/2005

10C4

5.1

2

0.8

3.3

3.2

1.8

2.3

3.7

6.6

4

100108

Lương Bình

Huy

06/06/2005

10C11

6.5

5

4.6

6.8

5.2

7.5

7.5

5.8

7.8

5

100109

Lương Công

Huy

15/03/2005

10C11

4.2

3.5

3.2

4

2.7

3.8

7.5

5.3

7

6

100110

Lý Quang

Huy

10/10/2005

10C2

9

7

8.5

8.3

8.3

8

9.2

8.7

9.7

7

100111

Nguyễn Đức

Huy

27/07/2005

10C9

5.1

4

3

8

3

5.8

4.5

6

6

8