21 Tháng Giêng 2021
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra HK1 ban đầu khối 11 năm học 2020-2021. Môn Tiếng Anh chưa cộng điểm kiểm tra nói. Có điều chỉnh điểm môn Điạ.
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 10/01/2021 9:37:51 CH - Số lượt xem: 11191

ĐIỂM KIỂM TRA HK1 BAN ĐẦU KHỐI 11 NĂM HỌC 2020-2021.

(MÔN TIẾNG ANH CHƯA CỘNG ĐIỂM KIỂM TRA NÓI)

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

 

KIỂM TRA HK1 LỚP 11 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 1

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110001

Nguyễn Thị Mai

Anh

22/07/2004

11C4

8.2

6

6.1

7.6

7.1

7.3

6

7.7

6.7

2

110002

Phạm Ngọc Hùng

Anh

04/05/2004

11C6

1

2.5

2.4

5

7.4

6.7

1.7

7

5.7

3

110003

Thái Nguyễn Thị Lan

Anh

01/08/2004

11C6

1.3

2

2.2

2

6.2

5.2

5.7

6.1

4.5

4

110004

Trần Thị Minh

Anh

12/09/2004

11C6

7.7

7

7.7

8.8

8.8

8.3

8

7.7

8.2

5

110005

Lê Thị Hồng

Ánh

10/10/2004

11C7

5

4

4.2

3.8

7.3

5

3.7

6

4.7

6

110006

Nguyễn Ngọc

Ánh

27/06/2004

11C2

7

7

7.4

8.7

8.7

6.3

7.8

7.2

9.7

7

110007

Trần Huỳnh Ngọc

Ánh

12/02/2004

11C4

2.3

5

3.1

2.8

7.6

3.7

7.7

6.5

5.5

8

110008

Nguyễn Thiên

Ân

13/07/2004

11C1

7.7

7

4.1

6.8

7.2

6.5

7.8

7.6

8.2

9

110009

Trương Nhật Duy

Ân

23/01/2004

11C5

5.3

5

5.4

8.5

7.5

9

8.5

7.8

8

10

110010

Đỗ Nguyễn Hoài

Bảo

16/02/2004

11C5

3.3

5.5

5.2

5.7

7

5.9

8

5.7

6

11

110011

Hoàng Quốc

Bảo

22/11/2004

11C4

2.1

3.5

1.9

5.7

5.5

5.9

8

7

4.3

12

110012

Hồ Gia

Bảo

17/05/2004

11C9

4.8

5

3.2

4

6.3

5.2

5

6.2

3.3

13

110013

Huỳnh Gia

Bảo

01/10/2004

11C10

2.1

4.5

2.2

5.3

4.3

3.2

4.2

5.5

5.3

14

110014

Lã Trịnh Thiên

Bảo

27/11/2004

11C4

7.3

5.5

5.6

7.8

5.9

5.9

7.3

6.7

5.6

15

110015

Nguyễn Đình Phúc

Bảo

08/02/2004

11C1

8

4

5.4

9.3

6.7

3.5

3.8

5.8

6.3

16

110016

Nguyễn Gia

Bảo

17/06/2004

11C2

4.2

7

6.7

5

4.4

4.8

4.5

6.8

6

17

110017

Nguyễn Gia

Bảo

30/01/2004

11C4

6.8

3.5

6.1

6.4

6.2

5.8

5

6.1

5.5

18

110018

Nguyễn Quốc

Bảo

27/02/2004

11C9

5.4

2.5

5

6

3.1

4.2

3.2

5.8

4.8

19

110019

Trần Nguyễn Quốc

Bảo

10/06/2004

11C1

7.7

4.5

3.3

8.1

7.7

8

10

8.7

9.2

20

110020

Trần Phạm Gia

Bảo

20/07/2004

11C5

1.8

5

2.5

4.4

4.5

5.3

5.3

5.7

6.7

21

110021

Trần Quang Minh

Bảo

20/11/2004

11C10

5.7

5

3.5

4.7

4.3

6.3

7.2

8.5

6

22

110022

Trần Quốc

Bảo

14/06/2004

11C1

7.9

7

6.7

8.8

8.4

7.5

7.8

6.7

9

23

110023

Trần Quốc

Bảo

13/05/2004

11C4

5

3.5

5.7

4.7

5.4

5

9.7

6.6

6

24

110024

Trần Quốc

Bảo

19/08/2004

11C5

5.8

4.5

2.1

4

6.1

5.2

5.3

6

5.5

KIỂM TRA HK1 LỚP 11 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 2

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110025

Võ Gia

Bảo

06/06/2004

11C8

5.1

5.5

2

3.6

3.5

5.8

6.3

6.7

8

2

110026

Bùi Viết Tấn

Bình

30/05/2004

11C3

1.3

7.5

3.1

5.3

1.6

7.3

7.5

6.1

8.7

3

110027

Huỳnh Viết

Bình

30/08/2004

11C9

7.3

5.5

3.8

9.1

5.8

4.9

4.8

6.8

7.8

4

110028

Nguyễn Thảo Như

Bình

15/03/2004

11C1

7.3

5

4.8

9.7

6

7.7

8.6

7.5

9.7

5

110029

Nguyễn Trần Khánh

Bình

15/04/2004

11C3

6.5

6.5

7.2

8.5

5.6

7.7

9.5

9.5

9.7

6

110030

Phạm Phú

Cảnh

01/10/2004

11C6

7.1

5

3.8

6.2

3.8

5.4

5.3

5.3

5.2

7

110031

Lê Thị Bảo

Chân

25/05/2004

11C1

6.7

5.5

5.1

7.7

7.8

7.7

8.3

9.5

9.3

8

110032

Hoàng Nguyễn Bảo

Châu

28/05/2004

11C8

7.3

5.5

7.7

8.3

6.1

6.7

7.2

9.1

9

9

110033

Ngô Hoàng Bảo

Châu

14/03/2004

11C8

0.7

4.5

3.3

1.3

1.5

6.4

4.2

3.8

5.2

10

110034

Võ Thị Lan

Châu

08/06/2004

11C9

3.7

5.5

3.8

4

3.3

3.9

5

6.8

6.3

11

110035

Nguyễn Ngọc Linh

Chi

23/04/2004

11C3

7.7

7.5

7.1

9.1

7.8

7.7

9.7

8.1

10

12

110036

Phạm Quỳnh

Chi

08/04/2004

11C1

7

7

4.7

8.2

8.3

5.2

6.8

7.8

9.3

13

110037

Phạm Nguyễn

Chiến

06/11/2004

11C7

5.4

5

3.9

3.2

6

2.7

7.2

6.5

7.2

14

110038

Nguyễn Đức

Chinh

10/12/2004

11C6

8

5

7.7

9.4

6.8

7.2

8

7.8

8.5

15

110039

Nguyễn Đình Quang

Chính

14/12/2004

11C4

7.7

5.5

6.7

8.8

8

7.5

9.5

6

9

16

110040

Nguyễn Thành

Chính

30/05/2004

11C2

6.3

7.5

6.9

8.1

7.2

4.5

9.2

7.1

9

17

110041

Huỳnh Phước

Cường

25/01/2004

11C9

3.5

4

5.4

3.8

3.4

6.2

8.6

7.1

8.7

18

110042

Đỗ Văn Thành

Danh

03/07/2004

11C5

7.4

5

4.2

8.7

2.8

5.2

8.2

7.1

8

19

110043

Phan Công

Danh

15/03/2004

11C8

5.3

3.5

4.5

5.2

2.8

5.8

3.7

3.3

6

20

110044

Huỳnh Nguyễn Thị

Diễm

17/03/2004

11C4

4

4

3.7

5.5

3.8

2.5

5

4

6.2

21

110045

Phạm Thị Thúy

Diễm

04/06/2004

11C6

5.3

4.5

5.5

6.6

2.7

5

5.8

3.5

6.8

22

110046

Nguyễn Quang

Diệu

03/11/2004

11C7

4.8

7

7.2

7.7

5.2

2.8

7.2

6.5

7.2

23

110047

Nguyễn Thị Xuân

Diệu

24/02/2004

11C2

7.7

7

8.1

8.7

7.2

6.3

8.8

8.8

9

24

110048

Nguyễn Thị Thùy

Dung

23/09/2004

11C6

4.3

4.5

5.2

3.8

5.4

4.2

6

8.1

8.3

KIỂM TRA HK1 LỚP 11 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 3

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110049

Lê Bá

Dũng

19/08/2004

11C4

7.3

5.5

5.6

8.7

4.6

3.7

8.8

6.7

8.7

2

110050

Lương Công

Dũng

15/03/2004

11C4

6.3

5

3.3

6.4

4.3

7.2

7.8

6.5

9

3

110051

Nguyễn Tấn

Dũng

15/11/2004

11C7

7

3

3.1

7.7

6.6

7

7.3

7.5

7.3

4

110052

Trần Lê Việt

Dũng

17/11/2004

11C5

4

2

4.3

7.7

2.1

4.5

5.7

6.3

4.3

5

110053

Huỳnh Minh

Duy

05/04/2004

11C7

6.1

4

4.8

3.3

4.9

4.5

8

7

7.5

6

110054

Nguyễn Phạm Thanh

Duy

21/08/2004

11C10

4.2

6.5

3.8

7.8

7.8

5.9

8.3

7.2

9

7

110055

Đỗ Thị Phương

Duyên

01/06/2004

11C5

7.1

6

6.7

7.3

4.8

5.4

7.2

8.3

9

8

110056

Hoàng Ngọc

Duyên

15/01/2004

11C5

6.8

7

7.3

7.1

3.9

7.7

7.5

7.8

9

9

110057

Lưu Hồ Mỹ

Duyên

14/10/2004

11C6

4.6

3

3.3

2.4

1.7

5

4.8

4.8

8.8

10

110058

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

24/02/2004

11C7

4.7

4.5

3.5

3

4.5

7.2

8.2

6.3

8

11

110059

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

25/03/2004

11C10

7.3

4

5

7.8

5

6.8

8.1

7.6

7.1

12

110060

Phan Thị Mỹ

Duyên

12/03/2004

11C9

4.3

6

3.9

4.5

5

6.7

7.5

8

8

13

110061

Thái Thị Mỹ

Duyên

06/05/2004

11C10

5.3

6

2.8

6.3

4.9

6.7

8.5

8.7

8.3

14

110062

Trần Thị Mỹ

Duyên

16/02/2004

11C7

5.3

5.5

2.9

3.7

4.4

3.7

6.8

4.7

5.7

15

110063

Trương Kỳ

Duyên

17/09/2003

11C9

4.1

7

5.7

6.3

3.8

8

5.6

5.5

7

16

110064

Huỳnh Nguyễn Thùy

Dương

07/11/2004

11C1

5.5

7

3.1

4.6

4.5

5.3

9.5

6.7

7

17

110065

Huỳnh Thanh

Dương

11/11/2004

11C9

2.5

2.5

1.4

2.3

4

3.4

6.5

5

6.5

18

110066

Nguyễn Đăng

Dưỡng

31/01/2004

11C10

6.8

6

4.8

5.2

4.4

6.7

8.5

6.8

7.7

19

110067

Tôn Thất Duy

Đan

03/02/2004

11C7

6.8

5

5.7

5.7

3.8

5.7

6.3

6.3

9.3

20

110068

Trần Ngọc

Đan

21/10/2004

11C1

7.6

7

6

8

6.3

8.3

8.8

8.8

8.5

21

110069

Trần Hoàng

Đạt

04/04/2004

11C10

6.5

6

5.5

6.5

5.3

8

9

7

8.3

22

110070

Trần Tư

Đô

24/01/2004

11C9

5.8

3.5

2.8

3.5

5.3

5.3

7.3

5.5

6.7

23

110071

Võ Phan Ngọc

Đức

02/09/2004

11C5

7.3

3.5

6.3

8.7

7.1

8

8

8.5

7.8

24

110072

Đoàn Châu

Giang

16/09/2004

11C1

7.3

6.5

7.7

8.8

7.8

7.3

8

9.1

9.7

KIỂM TRA HK1 LỚP 11 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 4

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110073

Nguyễn Quỳnh

Giang

07/02/2004

11C4

2.5

5.5

3.8

7.6

4.8

3.5

5

4.2

4.2

2

110074

Trần Thị Quỳnh

Giang

01/07/2004

11C10

4.2

6.5

4.7

4.4

4.7

6.5

3.5

4.5

6.8

3

110075

Võ Lê Tuyết

Giang

11/09/2004

11C5

7.6

5.5

5.7

8.2

5.3

6.9

8.3

8.2

8.5

4

110076

Lê Ngọc

13/10/2004

11C6

2.5

5

1.6

3.4

1

4.5

2.3

3

5.2

5

110077

Ngô Thị Thu

20/04/2004

11C4

6.3

5.5

4.5

7.8

5.1

5.8

7.5

5.6

9.7

6

110078

Phan Nguyễn Ngân

20/07/2004

11C2

7

5.5

7.4

8

8

7

9

8.2

6.2

7

110079

Nguyễn Diễm

Hạnh

21/08/2004

11C9

3.8

6

4.9

6.6

2.4

6

8.8

7

7

8

110080

Trần Thị Mỹ

Hạnh

03/06/2004

11C6

6.8

7

4.9

6.7

4.7

5.3

6.8

7.3

8.7

9

110081

Lê Kim

Hằng

18/04/2004

11C10

4

4

2.3

1.7

1.3

3.4

5

4

6

10

110082

Đoàn Nguyễn Ngọc

Hân

11/06/2004

11C10

3

4.5

3.5

4.7

2.4

4

4.5

3.5

7.5

11

110083

Lê Nguyễn Bảo

Hân

01/05/2004

11C1

7.5

5.5

6.5

7.4

7.3

7.7

8

9.1

9.3

12

110084

Lưu Văn

Hân

04/01/2004

11C5

6.2

4

4.5

8.3

6.1

4.5

6.1

5.6

7.5

13

110085

Thân Bảo

Hân

07/12/2004

11C2

6.6

6.5

6

8.8

5

6.9

9.3

8.8

9.3

14

110086

Nguyễn Phúc

Hậu

28/06/2004

11C5

4.5

4

3.1

5.8

2

5.4

6.7

4.5

5.5

15

110087

Lê Thị Thảo

Hiền

21/10/2004

11C3

7.1

9

6.1

8.3

8.3

8

9.7

9

9

16

110088

Nguyễn Diệu

Hiền

13/12/2004

11C5

8

6

5.5

7.9

3.7

5.5

8.5

7

8.7

17

110089

Võ Thu

Hiền

09/02/2004

11C7

6.3

5.5

4.2

5.8

3.6

4.7

7

4.8

7.1

18

110090

Nguyễn Minh

Hiển

01/02/2004

11C8

2.8

5

1

4.8

1.3

7.1

5.8

3.3

8

19

110091

Nguyễn Văn

Hiển

31/03/2004

11C7

7

3

1.4

5.6

3.5

6.9

6.7

4.7

6

20

110092

Lê Chí

Hiếu

17/10/2004

11C9

1.3

4.5

3.8

3.3

2

2.8

6.1

5.8

5

21

110093

Nguyễn Công

Hiếu

16/10/2004

11C6

6.8

5

5.4

7.5

2.6

5.5

7

5.6

8

22

110094

Lê Thị Thanh

Hoa

25/03/2004

11C7

8

5.5

7

9.3

6.8

8.6

8.8

7.5

9.7

23

110095

Đoàn Văn

Hòa

26/04/2004

11C8

6.8

6

3.7

6.9

4.7

7.8

7.8

4

7

24

110096

Nguyễn Đại

Hòa

14/10/2004

11C6

5

5.5

2.6

1.7

3

7.2

9.1

5.8

5.2

KIỂM TRA HK1 LỚP 11 NĂM HỌC 2020-2021

Phòng 5

Khóa ngày: 04-14/01/2021

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110097

Phan Thị Khánh

Hòa

17/06/2004

11C3

2.5

6.5

5.2

7.9

4.3

6.4

8.2

6.3

9

2

110098

Trần Thị Thanh

Hoài

04/02/2004

11C6

8

5

6.2

8.7

7.1

8.6

8

7.7

8.3

3

110099

Đàm Nguyễn Huy

Hoàng

18/02/2004

11C1

7.7

6.5

6

8

7.6

8.6

7.8

6.8

8.6

4

110100

Phạm Văn

Hoàng

21/05/2004

11C6

8.3

6

5.6

7

8.6

7

8.8

6.3

9.7

5

110101

Hồ Lê Như

Hồng

17/09/2004

11C10

6.5

5.5

2.8

7.1

3.5

7.8

6.5

5.2

8.3

6

110102

Trần Anh

Huân

11/01/2004

11C8

4

4

2.7

5.6

3.3

5.2

5

4.3

7.3

7

110103

Võ Nguyễn Anh

Huân

05/12/2004

11C1

8

5.5

8

9.4

7.8

7.3

7.3

7.3

8.7

8

110104

Võ Ngọc

Hùng

11/07/2003

11C1

7.6

6.5

6.9

9.3

8

9

8.3

7.8

9.7

9

110105

Châu Quang

Huy

01/10/2004

11C5

6.7

5

6.7