28 Tháng Mười Một 2022
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm kiểm tra ban đầu các môn Sở ra đề khối 11 năm học 2021-2022
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 18/05/2022 8:18:20 SA - Số lượt xem: 2526

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

KẾT QUẢ THI

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 1

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110001

Nguyễn Lê

An

02/03/2005

11C1

8.5

8

7.3

7.8

7.2

9

9.3

9.7

9

2

110002

Nguyễn Lê Châu

An

24/07/2005

11C2

8.5

9.5

10

9

8

9.7

9.3

9.7

9.3

3

110003

Dương Thị Hồng

Anh

06/04/2005

11C11

5.5

8

4.1

6.7

5.2

9

5.5

6.5

8.3

4

110004

Nguyễn Ngô Tú

Anh

04/08/2005

11C8

5.7

6.5

3.6

5.7

4.5

9.3

5.8

7.8

8.7

5

110005

Nguyễn Tấn

Anh

18/09/2005

11C1

8.2

7.5

9.3

9.7

7

9

9

9.3

9.7

6

110006

Phan Nguyễn Tuấn

Anh

09/11/2005

11C6

7.3

6

3.1

8

4.7

8.3

6

7

5.5

7

110007

Phan Trần Minh

Anh

04/11/2005

11C4

6.6

7.5

8.3

9.3

7

8

9

7.1

9.3

8

110008

Dương Thị Ngọc

Ánh

10/05/2005

11C2

7.3

7

5.7

9

8

8.7

9.3

9.7

8.3

9

110009

Nguyễn Thị Hồng

Ánh

20/04/2005

11C3

7.6

7

5.8

8

7

9.3

9.3

9.8

8.7

10

110010

Nguyễn Trần Minh

Ánh

17/05/2005

11C7

6.7

3.5

5.2

7.3

4.2

5.7

7

7.5

8

11

110011

Phan Thị Nguyệt

Ánh

01/01/2005

11C9

7

6

6.6

6.5

7

7.3

8.3

8.5

8

12

110012

Đỗ Trương Hoàng

Ân

21/08/2005

11C5

7

7

4.5

5.8

5.3

7

7.5

7.3

6

13

110013

Nguyễn Vũ Hoàng

Bách

04/01/2005

11C6

4.3

3.5

2.3

4.3

7.8

9.3

8.3

7.3

5.3

14

110014

Cao Minh

Bảo

18/02/2005

11C8

7.7

8

5.5

7

7.3

9.3

9.7

8.8

8.3

15

110015

Hồ Ngọc Quốc

Bảo

12/10/2005

11C10

7.7

7.5

6.8

8.3

9

9.7

8.8

5.7

8.2

16

110016

Lê Nguyên

Bảo

13/11/2004

11C7

4.3

4.5

2.5

1.3

4

4.3

6.1

3.7

5.7

17

110017

Nguyễn Hữu Hoài

Bảo

21/07/2005

11C8

8

7

6.4

7.7

8

8.8

8.8

8.2

7.7

18

110018

Phạm Nguyễn Quốc

Bảo

01/01/2005

11C11

7.3

7.5

5.6

8

7.7

8

8.3

6.3

8

19

110019

Trần Quốc

Bảo

26/09/2005

11C10

8

7.5

7.7

8.7

8

9.7

7.3

8.8

9.7

20

110020

Trần Phạm Băng

Băng

24/11/2005

11C3

8

9

8.5

8

3.7

9.3

9

7.6

9

21

110021

Nguyễn Minh Thái

Bình

03/06/2005

11C3

9.7

7.5

8.8

9.7

8.3

10

9.7

8.3

9.7

22

110022

Nguyễn Yên

Bình

01/01/2005

11C3

8.5

8.5

9.5

9

8.3

9.3

9.3

9.3

9.2

23

110023

Trương Nguyên

Bình

05/01/2005

11C2

9.3

7.5

8.3

8.7

8.1

10

8.3

9.5

9.7

24

110024

Trần Quốc

Bôn

06/11/2005

11C4

7.3

6

2.4

7.4

4

9.7

6.8

6

6.3

25

110025

Ngô Bảo

Châu

18/06/2005

11C2

9.5

8.5

10

9.7

8.6

10

9.7

7.2

8.3

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 2

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110026

Võ Thị Ngọc

Châu

19/09/2005

11C5

8.3

6

5.5

4.8

5

8

8.3

7.7

8.3

2

110027

Mai Vũ Linh

Chi

29/08/2005

11C8

8.5

6.5

7.4

8

8.3

8

9

8.5

7.3

3

110028

Nguyễn Nguyên Linh

Chi

27/11/2005

11C8

7.7

7.5

9.3

8.3

5.8

10

8.7

9.1

7.7

4

110029

Nguyễn Thiện

Chí

12/08/2005

11C10

8.3

6

6.2

8.1

6.3

9

9

7.5

7.3

5

110030

Lê Minh

Chiến

23/06/2005

11C2

10

8.5

7.8

9.7

9.5

10

9

9.7

8.7

6

110031

Trần Quang

Chinh

13/03/2005

11C9

8.3

8.5

7.1

9.3

7.3

9.2

9

8.8

9.3

7

110032

Võ Đức

Chính

02/09/2005

11C11

6.7

6.5

6.2

5.7

5.3

8.7

7

6.3

5.8

8

110033

Bùi Thành

Danh

24/07/2005

11C7

6.3

8

4

4.8

3.2

9.2

6.7

8.1

6.2

9

110034

Nguyễn Bá

Danh

18/06/2005

11C6

4.7

6.5

6.3

4.3

5.7

7

6

7.8

7.3

10

110035

Nguyễn Thành

Danh

26/01/2005

11C2

8

7.5

4.7

9.7

8.3

9.2

8.3

7.2

9.7

11

110036

Nguyễn Tiến

Danh

27/01/2005

11C11

8.5

7

7.9

9.7

8.6

9.3

8.7

10

9.7

12

110037

Trần Công

Danh

11/05/2005

11C10

4

5.5

5

9.3

3

7.3

6.7

5.6

8.5

13

110038

Phan Thị Kiều

Diễm

25/05/2005

11C2

8.2

9

8.8

9.3

9.3

9

9

9

9.7

14

110039

Ngô Bảo

Diệp

19/04/2005

11C10

5.8

7

7.3

9

7.3

8.3

8

8.6

8.3

15

110040

Nguyễn Thị

Diệp

24/01/2005

11C3

8.3

8.5

8.8

8.9

7.8

9.7

9

8.3

10

16

110041

Nguyễn Phạm Mỹ

Diệu

14/03/2005

11C3

7.7

8.5

7.3

9.7

3.8

9.3

8

8.1

9.7

17

110042

Nguyễn Thị Mỹ

Dung

08/09/2005

11C6

7

7

8.1

8.7

7.8

9

7.3

8.5

9

18

110043

Trần Phương

Dung

31/10/2005

11C7

7

6

7.9

7.3

7.6

9.3

7.3

6.5

8.7

19

110044

Thái Mai

Dũng

13/08/2005

11C9

7.7

6

5.5

8

6

9.7

7.7

7.8

6.5

20

110045

Bùi Tấn

Duy

16/05/2005

11C8

7.3

5.5

4.6

8.3

3.3

9.3

6.7

6.8

7.7

21

110046

Nguyễn Hoàng

Duy

24/12/2005

11C2

8.5

7.5

6.9

9

8.5

9.7

9

9.7

9.3

22

110047

Nguyễn Tấn

Duy

12/08/2005

11C9

3.3

5

3.3

8.3

5.8

9.3

9

8.7

8.7

23

110048

Thái Trần Viết

Duy

13/08/2005

11C7

8

6.5

2.5

8

4

9.2

8.3

7.7

8.7

24

110049

Trần Anh

Duy

15/11/2005

11C11

6

5.5

5.9

7.3

4.3

9.2

6.8

5.7

8.3

25

110050

Dương Ngọc

Duyên

07/07/2005

11C4

7.3

7

7.1

9.1

6.2

9.7

7.7

6.8

8.3

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 3

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110051

Đỗ Thị Mỹ

Duyên

15/06/2005

11C5

8

8

6.1

9.7

6.7

9.3

8.7

9.3

7.7

2

110052

La Thị Mỹ

Duyên

10/10/2005

11C9

3.3

6.5

7.2

5.9

3.6

7.5

7

6.6

7.7

3

110053

Nguyễn Hoàng

Duyên

27/02/2005

11C4

2.7

5

3

4.2

3

6

7.3

5.8

5.5

4

110054

Phạm Phương

Duyên

16/11/2005

11C4

7.3

8.5

6.9

6.1

4.7

8.7

7.3

9

8.7

5

110055

Lê Quang

Dương

04/11/2005

11C1

8.3

6.5

8.3

8.4

6.3

9

9.3

8.8

8

6

110056

Nguyễn Đăng

Dương

11/06/2005

11C10

4.3

6.5

3.6

4.1

2.8

8.7

7.3

5.5

7.7

7

110057

Võ Thanh

Đại

26/03/2005

11C9

4.7

6

3.2

6.5

5

8.5

9.3

8.6

7.5

8

110058

Đinh Bảo

Đạt

14/03/2005

11C8

3

6

3.3

5.1

2.7

9.3

6.5

8.3

5.7

9

110059

Huỳnh Quốc

Đạt

18/11/2004

11C8

5.6

6.5

5.3

5.7

6

6.7

8.3

7.8

7.7

10

110060

Ngô Quốc

Đạt

20/10/2005

11C4

4

3

4.5

7

3.8

3.7

6.5

4.7

7.2

11

110061

Nguyễn Quốc

Đạt

24/10/2005

11C11

7.3

2.5

3.4

7.8

2.3

5

5.3

5

5.7

12

110062

Nguyễn Thành

Đạt

24/02/2005

11C9

7.2

6.5

4.4

9

5.7

8.7

7.7

7.5

8.5

13

110063

Nguyễn Trọng

Đạt

30/11/2005

11C9

4.7

5.5

3.2

6.4

1.3

7

7.7

5.2

7.2

14

110064

Nguyễn Văn

Đạt

22/10/2005

11C3

8.3

9

6.2

9

5.6

10

9

8.8

9.3

15

110065

Trần Tấn

Đạt

10/04/2005

11C5

6.1

5.5

3.3

7.7

2.7

7.7

7.7

8.3

9.2

16

110066

Nguyễn Lương Hải

Đăng

08/10/2005

11C5

7

5.5

5.8

7.7

3.6

9.7

9

9.2

9.2

17

110067

Võ Thục

Đoan

23/07/2005

11C1

8.7

8.5

7.8

9.7

9

9.7

9.3

8.8

10

18

110068

Lê Minh

Đức

27/06/2005

11C11

4.3

5

5.6

7.3

0.3

8.3

8

6.5

5.7

19

110069

Nguyễn Thiện

Đức

20/04/2005

11C2

9

7

7.7

9.3

9.2

10

9.7

9

8.3

20

110070

Nguyễn Hương

Giang

09/12/2005

11C2

9.5

7

6.6

8.1

7.8

9.7

9

9.2

6.5

21

110071

Nguyễn Thị Thùy

Giang

13/06/2005

11C10

3.3

5

3

5.4

2.6

4.3

6.2

3.5

2

22

110072

Phạm Ngọc Thùy

Giang

28/10/2005

11C9

6.3

6.5

2.2

5.5

2

9

8.7

7.8

7.3

23

110073

Trần Thẩm Hương

Giang

03/08/2005

11C3

3.5

9

6.7

10

4

8.2

10

7.8

6.7

24

110074

Trần Thị Trà

Giang

06/09/2005

11C1

9.3

8.5

7.4

9.7

9.7

9

9.7

9.3

9.3

25

110075

Nguyễn Ngọc Hà

Giao

16/04/2005

11C1

9.3

9

9.8

9.3

9.3

10

9.3

9.5

10

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 4

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110076

Nguyễn Nhật

Hạ

07/12/2005

11C1

7.1

8

6.8

9.3

7.1

10

8.7

8.5

10

2

110077

Lương Công

Hải

20/05/2005

11C6

5.7

6

4.9

4.2

1.6

7.3

8

6

8.3

3

110078

Đỗ Thị

Hạnh

03/04/2005

11C11

6.3

6

5.9

5.8

5.5

7

7.3

8.5

8.7

4

110079

Nguyễn Minh

Hảo

22/09/2005

11C3

7.9

8

5.7

9

7.8

9

8.7

9.5

9.3

5

110080

Nguyễn Ngô Gia

Hân

06/07/2005

11C6

5

5.5

4.4

7.7

3.3

6.7

8.3

6.5

9.3

6

110081

Nguyễn Thị Thu

Hân

14/05/2005

11C3

8.9

9

8.5

8.7

7

9

9.3

8.1

9.3

7

110082

Trịnh Thị Bảo

Hân

06/08/2005

11C11

6.7

5.5

6

9.4

5.5

9.3

9

7.8

9

8

110083

Trương Mai Gia

Hân

20/03/2005

11C5

7.7

6

5.2

8

7.1

7.3

9.7

9.5

8.7

9

110084

Nguyễn Cao

Hậu

01/02/2005

11C4

8

6.5

4.1

8.7

5

9

8.3

8.5

8.7

10

110085

Đoàn Thị Thu

Hiền

27/01/2005

11C7

6.3

6.5

3.2

7

3.6

7.7

6.8

6.8

6.7

11

110086

Lê Thị Hạnh

Hiền

27/07/2005

11C1

8.7

9

8.9

10

7.8

8.7

9.3

10

9.7

12

110087

Nguyễn Hoàng

Hiệp

24/12/2005

11C6

9.3

6

8.6

9

8

8.5

9.7

10

8.7

13

110088

Trần Minh

Hiếu

29/09/2005

11C4

4.8

6

3.8

7.3

4.5

5.7

6.8

6.8

8.5

14

110089

Cao Thị Ngọc

Hiếu

26/05/2005

11C10

8

7.5

7.3

7.6

6.2

9.7

9.3

8.5

8.5

15

110090

Nguyễn Hoàng

Hiếu

11/09/2005

11C6

7

5.5

3.4

8.2

5.3

8.3

9

8.8

10

16

110091

Nguyễn Tấn

Hiếu

30/11/2005

11C8

9

7

9.3

8.7

8.8

9.7

9.7

8.8

9.3

17

110092

Trần Huy

Hiệu

20/04/2005

11C2

7.7

7

4.3

7.3

6.5

7.7

8

8.5

10

18

110093

Mai Nguyễn Phước

Hòa

02/05/2005

11C5

7.3

6

6.4

8.3

8

9

8.7

8

7.7

19

110094

Tưởng Thế

Hòa

14/04/2005

11C2

8

6.5

6.6

8.3

7.3

8

8

8.5

9.7

20

110095

Hồ Tấn

Hoàng

22/03/2005

11C10

6.7

5.5

9

7

5.7

7.3

9.3

7.6

7.3

21

110096

Mạc Hồ Vũ

Hoàng

24/11/2004

11C5

3.7

5.5

7.3

7.3

2

7

6.1

6.5

9.3

22

110097

Nguyễn Văn

Hoàng

26/07/2005

11C1

9.3

7

7.3

9

8.8

10

7.7

8.1

8.7

23

110098

Võ Diệu

Hoàng

06/02/2005

11C2

8.5

6.5

8.3

9

6.8

8.7

8.7

9.3

9.7

24

110099

Lê Tấn

Hùng

10/09/2005

11C5

4.7

5.5

2.8

4.3

5

7.7

8.3

7.8

7.3

25

110100

Đàm Viết

Huy

01/01/2005

11C3

8

7

7.9

8.1

4.2

7.7

9

8

8.8

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 11 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 5

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

110101

Hoàng Gia

Huy

14/11/2005

11C7

3.9

6

3.1

7.6

4.8

7.4

7

7

8

2

110102

Lê Gia

Huy

04/05/2005

11C9

6.3

6

5.1

7.3

5.3

9

3.7

7

8.7

3

110103

Lê Quốc

Huy

07/09/2005

11C4

6.3

6

8.7

8.7

5.2

8.5

5.3

7.3

8.3

4

110104

Lương Bình

Huy

06/06/2005

11C11

7.8

7

3.7

8.7

5.8

9

7.7

9.3

10

5

110105

Lương Công

Huy

15/03/2005

11C11

7.5

6

1.9

8.4

5.5