28 Tháng Mười Một 2022
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm KTCK2 ban đầu các môn Sở ra đề khối 10 năm học 2021-2022 (new)
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 18/05/2022 8:31:07 SA - Số lượt xem: 1945

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

KẾT QUẢ THI

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 1

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100001

Đỗ Lê Tấn

An

16/01/2006

10C3

8.2

8.5

8.8

9.7

8.5

8.3

8

9.3

10

2

100002

Đỗ Lý Quỳnh

Anh

01/11/2006

10C5

5.9

7

6

7

3.2

8.3

8.3

9.3

9.3

3

100003

Nguyễn Quốc

Anh

23/01/2006

10C5

2

3.5

3

4

2.7

4.5

4.2

9

7.3

4

100004

Nguyễn Vân

Anh

23/01/2006

10C9

5.7

3.5

3.7

4.3

3.7

5.7

4.3

7.7

8

5

100005

Trần Nhật

Anh

25/07/2006

10C6

7.8

8.5

7.4

7.3

6.8

8.3

8

9.3

10

6

100006

Trần Thị Hoàng

Anh

08/04/2006

10C8

6.3

3

3.6

4.3

3.8

5

6.3

9

8

7

100007

Nguyễn Đoàn Dung

Ánh

17/12/2006

10C11

6.4

7.5

5.8

9.3

7.8

5.3

8.3

9

10

8

100008

Đỗ Nguyễn Gia

Bảo

22/01/2006

10C9

8.7

4

7.5

9

10

8.3

7.2

9

9.7

9

100009

Lê Gia

Bảo

02/10/2006

10C4

8.7

6.5

6.3

9.7

5.8

9.6

7.3

9.3

9.7

10

100010

Lê Gia

Bảo

09/02/2006

10C10

6.7

7.5

4.8

8.3

6.8

 

5.5

8.7

9.3

11

100011

Nguyễn Quốc

Bảo

17/01/2006

10C2

8.8

7

7.3

9.3

9.7

9.3

7.7

8.2

9.7

12

100012

Ninh Văn

Bảo

29/08/2006

10C11

6.5

6

4.5

9.3

6.7

7.7

5.7

7.7

9

13

100013

Trần Gia

Bảo

01/10/2006

10C10

4.8

6

3.5

8

6.4

5.7

5.3

7.7

8.1

14

100014

Trần Thiên

Bảo

17/06/2006

10C10

6.6

6

6

8.2

5.2

7

5.2

7

8

15

100015

Trương Gia

Bảo

25/09/2006

10C10

6.2

5

2.4

8

4.2

7.1

2.6

5.7

8

16

100016

Trương Văn

Bình

14/12/2006

10C8

8.8

5

6.4

8.3

6.8

8

6.2

9

9.3

17

100017

Đặng Ngọc

Châu

16/08/2006

10C7

8.4

6

5.8

7.7

5.2

5.7

3.4

6.8

8.3

18

100018

Huỳnh Thị Hoàng

Châu

05/07/2006

10C8

4.8

6

3.5

8

3.8

3.5

3.4

5.7

7.8

19

100019

Võ Thị Minh

Châu

12/07/2006

10C3

8.8

6.5

4.4

9.7

7.8

7.5

6

8.5

9.7

20

100020

Hoàng Nguyễn Quỳnh

Chi

01/11/2006

10C6

5.8

7

5.3

5

3.8

6.5

4.5

7

9.7

21

100021

Nguyễn Lưu Quỳnh

Chi

19/02/2006

10C3

7.8

8.5

8.2

7

5

7.3

5.4

8.3

9

22

100022

Trần Quang

Chiến

17/08/2006

10C8

7.3

4

4.5

5.5

5.2

4.1

3.2

5.5

8.7

23

100023

Trương Văn Anh

Chiến

02/04/2006

10C10

4.8

3

4.3

 

4.7

4.8

2.4

7.7

6.5

24

100024

Nguyễn Trần Công

Chương

03/01/2006

10C5

7.6

5.5

4.7

9

5.7

5.9

3.8

7

8.5

25

100025

Nguyễn Thiện Thành

Công

28/04/2006

10C11

4.1

5

5

4.8

2.8

4.5

4.1

7.5

8.3

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 2

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100026

Phan Văn

Công

12/04/2006

10C5

7.2

6

3.9

9.3

4.8

8.6

5

8

8.3

2

100027

Nguyễn Lý

Cường

23/04/2006

10C4

5.5

6.5

5.8

10

6.8

7.5

6.1

9

9.3

3

100028

Trần Văn

Cường

22/08/2006

10C11

6.8

6.5

4.9

7.4

4.2

 

2.7

8.2

8

4

100029

Đoàn Công

Danh

16/06/2006

10C1

7.7

6.5

5.2

9

7.9

7

6.7

9

9.3

5

100030

Nguyễn Công

Danh

06/08/2006

10C8

7.8

7

5

9.7

7.4

7.1

8.4

9

10

6

100031

Nguyễn Hữu

Danh

03/10/2006

10C8

7.4

5.5

4

8.7

6.8

6.5

6

9

8.3

7

100032

Nguyễn Văn

Danh

08/12/2006

10C6

4.4

5

6.9

3.7

3.2

5.6

4.3

6.6

9.3

8

100033

Cao Thị

Diễm

15/03/2006

10C7

4

3.5

3.4

2

3

6.1

5.4

7.2

8.3

9

100034

Huỳnh Thị Ngọc

Diễm

28/10/2006

10C10

7.1

7

4.9

7.4

7.8

9.5

6

7.3

10

10

100035

Huỳnh Thị Thúy

Diễm

01/05/2006

10C1

9.3

8

7.1

9

8.8

10

9.8

9.7

10

11

100036

Nguyễn Thị Hà

Diễm

23/02/2006

10C2

7.3

8

6.8

9.3

7

7.9

8.3

9

10

12

100037

Nguyễn Thị Kiều

Diễm

25/10/2005

10C7

 

 

 

 

 

 

 

 

 

13

100038

Nguyễn Anh

Duy

11/11/2006

10C9

7.4

3

6.5

6

3.3

1.7

5.4

6.4

7.7

14

100039

Nguyễn Ngọc

Duy

15/07/2006

10C3

8.2

8

8.4

9.7

7.4

7.2

7

8

9.7

15

100040

Nguyễn Thanh

Duy

08/09/2006

10C4

8.7

3.5

2.6

6.3

3.5

6.7

6.3

8.3

9

16

100041

Lê Nguyễn Thảo

Duyên

01/08/2006

10C6

5.8

5.5

4.6

6.3

6

6.3

5.6

7.3

10

17

100042

Lê Thị Ngọc

Duyên

31/03/2006

10C11

8.4

7

5.2

9.7

5.3

7

7.5

8.7

10

18

100043

Nguyễn Thị Kiều

Duyên

18/08/2006

10C7

4.8

6

3.6

4.8

5.1

6.3

6.5

5.3

7.7

19

100044

Nguyễn Võ Mỹ

Duyên

19/08/2006

10C2

6.7

6.5

8.8

9.3

6.2

6.5

7.3

7.7

9

20

100045

Đoàn Phan

Dự

06/03/2006

10C2

9.3

7

7.8

9.7

8

8.3

7.6

9.3

9.7

21

100046

Trần Duy

Đạt

16/09/2006

10C4

5.7

3

3.5

7.3

5.2

4.3

4

6

8

22

100047

Võ Tấn

Đạt

30/06/2006

10C6

5.8

5.5

7.2

7.3

5.3

5.2

5.8

8.1

9.3

23

100048

Nguyễn Mai

Đoan

26/06/2006

10C2

6.5

7

7.7

8

6.3

8.7

7.8

9.3

10

24

100049

Trần Ngọc

Đông

27/10/2006

10C6

6.2

3.5

7.5

7.8

7.7

7.1

3.2

5.8

9.7

25

100050

Huỳnh Trần Văn

Đức

12/05/2006

10C11

7.1

4

4

6

5.3

2

4.7

5.5

6

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 3

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100051

Nguyễn Tấn

Đức

02/04/2006

10C9

8.1

4.5

6.1

8

3.5

6.8

5

8

8.8

2

100052

Trần Anh

Đức

27/04/2006

10C10

4.1

6

3.1

4.3

4.3

5.4

6.3

7.4

8.2

3

100053

Nguyễn Đoàn Văn

Giang

19/06/2006

10C6

9.2

6

6

5.3

3.5

7.5

8.1

8.3

9.7

4

100054

Nguyễn Xuân

Giang

10/04/2006

10C3

9.7

8

8.8

9

8.8

10

6.7

9

10

5

100055

Thái Ngọc Hoàng

Giang

05/10/2006

10C9

9.7

7

7.9

8

7.8

7.1

8.2

9

9.7

6

100056

Thái Thị Thanh

Giang

30/10/2006

10C11

8.5

5.5

5.1

7.9

5.5

6.5

7

9

8.7

7

100057

Trần Hương

Giang

04/07/2006

10C2

7.2

7

3.8

5.6

4.5

4.4

6.2

7

8.7

8

100058

Huỳnh Gia Phương

Giao

25/10/2006

10C6

6.2

7.5

6.2

4.3

5.7

9.3

6.2

6.8

9.7

9

100059

Nguyễn Thiên Dung

13/05/2006

10C5

7.5

8

7.5

8.8

7.5

9

7.2

7.8

9.7

10

100060

Trần Đăng

Hải

23/08/2006

10C7

8.5

5.5

4

7.7

9.3

6.7

7

8

8.7

11

100061

Võ Ngọc

Hải

26/06/2006

10C1

10

6.5

2.8

9.7

6.3

8.3

5.6

8.4

8.3

12

100062

Doãn Thị Mỹ

Hạnh

03/11/2006

10C1

9.7

7.5

8.5

9.7

9.7

9.7

6.8

8.7

9.7

13

100063

Nguyễn Minh

Hào

08/09/2006

10C4

9.7

7.5

7.8

9.7

6

8.3

8.5

8.7

9.7

14

100064

Nguyễn Quang

Hào

01/01/2006

10C10

7.1

6.5

3.3

6.8

5.3

4.8

3.7

6.8

8.7

15

100065

Huỳnh Lê Thanh

Hằng

27/08/2006

10C4

9.2

6.5

7.8

10

8.3

8.5

5.6

7.5

9.7

16

100066

Hoàng Thị Gia

Hân

25/10/2006

10C9

8.2

6.5

6.8

7

8.3

7.7

6.5

7.5

9

17

100067

Hồ Trần Bảo

Hân

27/08/2006

10C6

4.9

7

8

3.6

5.2

7

5.2

7

8.8

18

100068

Huỳnh Ngọc

Hân

06/10/2006

10C2

9.3

8.5

9.3

9.7

10

8.9

8.4

9.7

10

19

100069

Lê Gia

Hân

10/11/2006

10C9

5.2

4.5

4.7

6.7

5.2

5.7

5.8

4.3

7.8

20

100070

Lương Thị Mai

Hân

24/08/2006

10C6

7.2

6

6.9

6.7

7.8

7.5

9.7

9

8.8

21

100071

Mai Bùi Lê

Hân

29/01/2006

10C7

8.2

6.5

4.7

6.3

6.6

6.7

7

9

9.3

22

100072

Nguyễn Thị Ngọc

Hân

13/11/2006

10C1

9.7

8

7.3

8.6

7.8

9

7.8

8.3

9.3

23

100073

Phạm Gia

Hân

16/11/2006

10C8

4.8

6

5.1

4.8

5.2

6.6

3.8

6.1

8.3

24

100074

Phạm Vũ Phương

Hân

10/03/2006

10C3

7.8

8

5.7

6.8

5.3

6.7

8.8

7.9

9.2

25

100075

Phan Bảo

Hân

02/01/2006

10C9

7.6

7.5

9

9.2

8.3

8.3

8

8.7

9.7

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 4

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100076

Nguyễn Khánh

Hiền

04/06/2006

10C3

6.3

5.5

8.1

8.9

7.7

9.3

8.1

9

10

2

100077

Nguyễn Thị Thu

Hiền

19/08/2006

10C11

8.7

6

5.3

8.3

6.8

7.1

6.5

9

9.7

3

100078

Nguyễn Xuân

Hiền

27/02/2006

10C9

8.7

5

1.8

8.3

6.2

6.8

4.3

8.3

10

4

100079

Phạm Thu

Hiền

27/10/2006

10C8

5.8

3

4.6

7.6

4.5

5.7

3

9

7

5

100080

Trương Thúy

Hiền

27/09/2006

10C11

6.1

5.5

1.8

6.9

3.5

4.9

5.2

6.8

7.7

6

100081

Hứa Huy

Hiếu

28/12/2006

10C7

9

4.5

3.2

6.7

6.5

5.8

3.5

7.3

10

7

100082

Nguyễn Gia

Hiếu

28/10/2006

10C6

9.3

6.5

7.2

9.7

7.7

9

6.3

5.5

9.8

8

100083

Nguyễn Minh

Hiếu

05/12/2006

10C3

6.8

6

6.2

8.7

3.8

7.3

6.3

7.3

9

9

100084

Nguyễn Vũ

Hiếu

04/08/2006

10C10

6.1

7

6.3

7.7

4.5

7.8

4.3

9

10

10

100085

Trần Lê Trung

Hiếu

09/11/2006

10C11

6.9

7

5.7

6.4

6.5

7.3

5.3

8.5

9.3

11

100086

Trần Minh

Hiếu

20/07/2006

10C2

8.7

7

5.8

8.3

7.5

6.7

8.3

8.7

10

12

100087

Phạm Hoàng

Hiệu

16/05/2006

10C10

8.4

6

7.4

9.3

8.5

8.6

8.8

8.3

9.7

13

100088

Nguyễn Hồng

Hoa

23/03/2006

10C1

9.1

8.5

9.5

9.7

9.3

9.7

8.7

9.7

10

14

100089

Nguyễn Duy

Hòa

12/05/2006

10C7

7.3

4

6.2

6.7

6.3

5.9

4.7

8

9.7

15

100090

Lê Minh

Hoàng

27/03/2006

10C2

9.7

6

9.8

9.7

10

7.3

9.3

8.3

9.7

16

100091

Nguyễn Đăng

Hoàng

26/04/2006

10C5

7.9

4

6

7.3

5.3

5.7

5.5

7.1

9.7

17

100092

Nguyễn Vũ Huy

Hoàng

17/02/2006

10C4

7.9

5.5

5.1

8

6.3

7.1

5

8.5

9

18

100093

Phạm Viết Lê

Hoàng

27/10/2006

10C4

6.1

7.5

9

7.3

6.6

5.6

5.5

7.7

9

19

100094

Nguyễn Thị Ánh

Hồng

21/07/2006

10C10

7.2

2.5

3.2

6.3

4.7

7.1

8.2

9

9.7

20

100095

Nguyễn Thị Kim

Huệ

20/06/2006

10C4

9.7

4.5

7.3

7.4

7.7

6.4

6

7.2

9.5

21

100096

Nguyễn Quang

Hùng

26/10/2006

10C10

9.7

5

3

7.4

6.1

4.3

3

7.7

9.5

22

100097

Nguyễn Tiến

Hùng

02/02/2006

10C7

4.8

6.5

4.4

4.3

4.2

5.8

7

8.3

9.3

23

100098

Lã Trọng

Huy

31/07/2006

10C2

9.3

7

7.4

9.7

9.3

9.7

8

7.3

9.7

24

100099

Ngô Quốc

Huy

14/07/2006

10C5

7.4

6

5.5

8.3

7

6.1

9.2

6.3

9.3

25

100100

Nguyễn Đăng

Huy

26/04/2006

10C5

6.9

5.5

5.8

6.5

6.7

6.7

5.2

8.3

9.1

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 10 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 5

Khóa ngày: 05-16/4/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

100101

Nguyễn Đức

Huy

30/01/2006

10C11

4.8

8

5.4

8.6

6.9

8.5

7

9.7

9.3

2

100102

Nguyễn Gia

Huy

24/11/2006

10C8

2.9

5.5

4.2

5.3

3

2.6

2.7

9.7

8.3

3

100103

Nguyễn Gia

Huy

30/01/2006

10C10

5.8

6

6.2

4

4.7

6.7

5.2

7.3

8

4

100104

Nguyễn Minh

Huy

16/11/2006

10C4

8.7

6

6.9

9

10

6.8

8.7

8.2

9

5

100105

Nguyễn Minh

Huy

26/05/2006

10C7

8.2

6.5

5.9

6.7

7.7