03 Tháng Bảy 2022
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm KTCK2 ban đầu các môn Sở ra đề khối 12 năm học 2021-2022 (new)
Cập nhật bởi: nn_hvndm - Vào ngày: 18/05/2022 8:50:10 SA - Số lượt xem: 430

TRƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN

KẾT QUẢ THI

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 1

Khóa ngày: 05-16/5/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120001

Nguyễn Thị Mai

Anh

22/07/2004

12C5

8.1

6

8.3

8.3

6

8.3

6.7

8.7

7.3

2

120002

Phạm Ngọc Hùng

Anh

04/05/2004

12C6

1.9

3.5

2.3

6

2.7

5.7

5.3

6

7

3

120003

Trần Thị Minh

Anh

12/09/2004

12C7

8.4

8

9.3

9.3

8.3

8.3

9

8

9.7

4

120004

Lê Thị Hồng

Ánh

10/10/2004

12C6

5

6.5

3.5

5.7

3.7

7

7

7.7

7.7

5

120005

Nguyễn Ngọc

Ánh

27/06/2004

12C2

9.1

7

8.5

8

8.7

7.7

6.7

8.7

8.3

6

120006

Trần Huỳnh Ngọc

Ánh

12/02/2004

12C4

3.8

6.5

3.8

6

4

5.7

8

6.7

7.7

7

120007

Nguyễn Thiên

Ân

13/07/2004

12C1

9.4

6

3.8

7.3

6.3

6.7

6.7

5.7

7.7

8

120008

Trương Nhật Duy

Ân

23/01/2004

12C4

7.2

6

7.3

7

5.7

9

9.7

8.7

9.3

9

120009

Đỗ Nguyễn Hoài

Bảo

16/02/2004

12C5

4.1

5.5

6.3

6

6

8.3

6.3

8

6.7

10

120010

Hoàng Quốc

Bảo

22/11/2004

12C4

2.8

4.5

3.5

6.3

2.7

5

6.3

3.3

6

11

120011

Hồ Gia

Bảo

17/05/2004

12C6

2.8

5

3.5

7.3

3.7

3.7

4

7.3

5.3

12

120012

Huỳnh Gia

Bảo

01/10/2004

12C10

5.6

5.5

3.8

4.3

4

7.3

7.3

7

6

13

120013

Lã Trịnh Thiên

Bảo

27/11/2004

12C5

7.8

5.5

5.8

6.7

4

6.7

6.3

8.3

6.7

14

120014

Nguyễn Đình Phúc

Bảo

08/02/2004

12C1

7.5

4.5

6.8

8.7

4.7

4.7

2.7

5.7

7

15

120015

Nguyễn Gia

Bảo

17/06/2004

12C2

5.6

7

6.8

4

4

7.3

3.3

6.7

8.7

16

120016

Nguyễn Gia

Bảo

30/01/2004

12C4

6.9

5.5

7.5

4.7

4.7

5.3

8.3

6.3

7.3

17

120017

Nguyễn Quốc

Bảo

27/02/2004

12C9

6.9

3.5

7.8

5.3

5.3

6.3

5.7

7

7.3

18

120018

Trần Nguyễn Quốc

Bảo

10/06/2004

12C1

5.3

6.5

4

5

5.3

6.7

6.3

9

7.7

19

120019

Trần Phạm Gia

Bảo

20/07/2004

12C4

3.1

5.5

4.3

6

4.7

4.3

6.3

8

7.7

20

120020

Trần Quang Minh

Bảo

20/11/2004

12C10

8.1

6

5

8

5.3

8.7

9.7

9

9.3

21

120021

Trần Quốc

Bảo

14/06/2004

12C1

8.4

7.5

7.5

10

8

7

7.3

9

9

22

120022

Trần Quốc

Bảo

13/05/2004

12C4

4.1

7

4.5

6.3

4

6.7

7.7

7

8

23

120023

Trần Quốc

Bảo

19/08/2004

12C5

5.9

6

3.5

3

5

6.7

4

7.3

8.3

24

120024

Võ Gia

Bảo

06/06/2004

12C8

6.9

6

3.3

5

2.7

6.7

5

7

8

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 2

Khóa ngày: 05-16/5/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120025

Bùi Viết Tấn

Bình

30/05/2004

12C3

4.1

6.5

3.5

5

3

4

5

7.7

7.7

2

120026

Huỳnh Viết

Bình

30/08/2004

12C9

8.4

6.5

4.5

9

8.3

8

5.3

8.7

8

3

120027

Nguyễn Thảo Như

Bình

15/03/2004

12C1

8.4

5.5

4.3

10

7

7.7

9.7

8.3

8.3

4

120028

Nguyễn Trần Khánh

Bình

15/04/2004

12C3

8.1

6.5

9.5

8.3

7

8

10

9

8.3

5

120029

Phạm Phú

Cảnh

01/10/2004

12C7

9.7

5.5

3.8

8.7

5

7

4

8.3

8.3

6

120030

Lê Thị Bảo

Chân

25/05/2004

12C1

8.4

6.5

5.8

8

7.7

9.7

9.7

9.3

8.7

7

120031

Hoàng Nguyễn Bảo

Châu

28/05/2004

12C10

7.5

7

9.3

6

6.3

9.7

7.3

6.7

8.7

8

120032

Võ Thị Lan

Châu

08/06/2004

12C9

5.3

6.5

5.8

4.7

7

6.3

7

8.3

8

9

120033

Nguyễn Ngọc Linh

Chi

23/04/2004

12C3

7.8

7

8.5

8

8

9

8.7

8

8

10

120034

Phạm Quỳnh

Chi

08/04/2004

12C1

8.4

6.5

5.5

9

7

8.3

8

7.7

8.3

11

120035

Phạm Nguyễn

Chiến

06/11/2004

12C7

6.6

4.5

8.8

5

5.3

7

8

6.7

6.3

12

120036

Nguyễn Đức

Chinh

10/12/2004

12C8

8.8

6.5

9.8

8.3

7.7

9

8.3

9.3

9.3

13

120037

Nguyễn Đình Quang

Chính

14/12/2004

12C5

8.1

6.5

9

9.3

7

9

9

8.3

7.3

14

120038

Nguyễn Thành

Chính

30/05/2004

12C2

8.4

6

6.5

8

8.7

8

5.7

7.3

8.3

15

120039

Huỳnh Phước

Cường

25/01/2004

12C9

6.6

6.5

4.3

4

4.7

7

4.3

6

8

16

120040

Đỗ Văn Thành

Danh

03/07/2004

12C5

7.8

5.5

8

9

6.3

6.7

6

8.7

7

17

120041

Phan Công

Danh

15/03/2004

12C8

6.3

6

5.8

8

5.3

8.7

4.3

7

8.3

18

120042

Huỳnh Nguyễn Thị

Diễm

17/03/2004

12C4

6.3

8

4

4.7

4.7

7.3

6.3

6

7.3

19

120043

Phạm Thị Thúy

Diễm

04/06/2004

12C6

7.2

6.5

4.5

5.3

4

7.3

3.7

6.7

6.7

20

120044

Nguyễn Quang

Diệu

03/11/2004

12C7

7.2

5.5

7.5

7.3

5.7

6

7.7

6.7

7.7

21

120045

Nguyễn Thị Xuân

Diệu

24/02/2004

12C2

7.5

7.5

8

9

8.7

9.3

9.3

8

9

22

120046

Nguyễn Thị Thùy

Dung

23/09/2004

12C6

6.9

6

4.8

6

5.3

7.3

8

7.3

8.7

23

120047

Lê Bá

Dũng

19/08/2004

12C5

8.4

5.5

8

5.7

6

6

6

6

7

24

120048

Lương Công

Dũng

15/03/2004

12C5

6.9

5.5

6

6.7

4

7.7

4

6.3

6

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 3

Khóa ngày: 05-16/5/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120049

Nguyễn Tấn

Dũng

15/11/2004

12C7

7.8

6.5

6.8

8.3

7

5.7

9

8.3

8

2

120050

Trần Lê Việt

Dũng

17/11/2004

12C4

8.1

3.5

5.5

5.7

4.7

5

8

7.3

8

3

120051

Huỳnh Minh

Duy

05/04/2004

12C7

7.8

7.5

5.5

7.3

7.7

5.3

5.7

7.3

9.7

4

120052

Nguyễn Phạm Thanh

Duy

21/08/2004

12C9

7.5

7.5

5.3

8

5.3

6

7.3

7

8

5

120053

Đỗ Thị Phương

Duyên

01/06/2004

12C5

7.2

7

8.5

6.7

5.7

5

7

7.7

8.7

6

120054

Hoàng Ngọc

Duyên

15/01/2004

12C3

6.3

6.5

7

6.7

4.7

6.3

9.3

8

9.7

7

120055

Lưu Hồ Mỹ

Duyên

14/10/2004

12C6

2.8

6.5

2.3

6

6.3

5

6.7

4.7

8

8

120056

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

24/02/2004

12C6

3.1

7.5

3.3

6.7

4.3

4.7

6.3

7.7

6.3

9

120057

Nguyễn Thị Mỹ

Duyên

25/03/2004

12C9

7.8

7.5

7.8

9.3

7.7

8.3

8.7

7

8.7

10

120058

Phan Thị Mỹ

Duyên

12/03/2004

12C9

5.6

7.5

4.8

6.7

4.3

7.3

6.3

6.7

9

11

120059

Thái Thị Mỹ

Duyên

06/05/2004

12C8

5.3

8.5

4

5.3

6.3

6

8

8.7

8

12

120060

Trần Thị Mỹ

Duyên

16/02/2004

12C7

5.6

7.5

3.8

5.3

4.3

4.7

7.7

5

9.3

13

120061

Trương Kỳ

Duyên

17/09/2003

12C9

5.9

6.5

5.5

4.7

5.7

7

5.7

6.7

8.3

14

120062

Huỳnh Nguyễn Thùy

Dương

07/11/2004

12C1

6.6

8

5.5

6

5.3

8.7

6.3

6.7

9.3

15

120063

Huỳnh Thanh

Dương

11/11/2004

12C6

3.1

4.5

3.8

2.3

5.7

3.7

6

2.7

4.3

16

120064

Nguyễn Đăng

Dưỡng

31/01/2004

12C8

6.6

7

5.5

6

6.3

5.3

5.3

6.3

6.3

17

120065

Tôn Thất Duy

Đan

03/02/2004

12C6

9.4

7

6.8

7.3

3.3

6.7

7.3

8.7

7.7

18

120066

Trần Ngọc

Đan

21/10/2004

12C1

7.2

7.5

7.5

8.3

7

9

6.3

8.7

7

19

120067

Trần Hoàng

Đạt

04/04/2004

12C9

5.9

7

6

8.3

5

6.7

8

7.3

8.3

20

120068

Trần Tư

Đô

24/01/2004

12C9

4.1

3.5

2

5.3

3.3

8.7

3.7

6

8

21

120069

Võ Phan Ngọc

Đức

02/09/2004

12C5

8.4

7.5

6

8.7

7

4.7

8.3

7

7.7

22

120070

Đoàn Châu

Giang

16/09/2004

12C1

8.1

8

9

5.3

7.3

9.3

9

6

7.7

23

120071

Trần Thị Quỳnh

Giang

01/07/2004

12C8

7.2

7.5

3.5

5.7

4

7

6.3

7

7.7

24

120072

Võ Lê Tuyết

Giang

11/09/2004

12C5

8.4

7

7.8

7.7

7

8

7.7

7

8.3

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 4

Khóa ngày: 05-16/5/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120073

Lê Ngọc

13/10/2004

12C6

4.1

7

4.3

4.3

5.3

3.7

4.3

5

7.7

2

120074

Ngô Thị Thu

20/04/2004

12C5

7.8

7

5.5

9

7

7

5

1.3

7.7

3

120075

Phan Nguyễn Ngân

20/07/2004

12C2

7.8

7

9.3

9.3

6

8.3

7.7

8.3

6.7

4

120076

Nguyễn Diễm

Hạnh

21/08/2004

12C9

6.9

6.5

4.8

6.7

4.3

8.3

6.7

8.3

6.3

5

120077

Trần Thị Mỹ

Hạnh

03/06/2004

12C7

8.1

7.5

5.3

8.3

4

6

5.3

8.7

8

6

120078

Lê Kim

Hằng

18/04/2004

12C10

2.2

3

3.5

2.3

2.3

3.3

3.3

3.7

4.3

7

120079

Đoàn Nguyễn Ngọc

Hân

11/06/2004

12C10

4.1

6.5

6.5

5.7

4.3

5.3

5

7.3

5.3

8

120080

Lê Nguyễn Bảo

Hân

01/05/2004

12C1

8.4

8

7.5

9

8.3

8.7

9.3

8

9.7

9

120081

Lưu Văn

Hân

04/01/2004

12C5

7.2

5.5

6

5.7

4

6

3.7

8

6.7

10

120082

Thân Bảo

Hân

07/12/2004

12C2

8.8

6.5

6.8

9

8.3

6.3

8.3

7.7

8.7

11

120083

Nguyễn Phúc

Hậu

28/06/2004

12C5

6.6

6

3.8

5.3

4.7

5.7

4.3

7.3

7.3

12

120084

Lê Thị Thảo

Hiền

21/10/2004

12C3

8.1

8

8.8

7

6.3

6.3

8

8.3

8

13

120085

Nguyễn Diệu

Hiền

13/12/2004

12C5

7.8

6.5

5.3

8.3

5.3

6.3

7

7.7

8

14

120086

Võ Thu

Hiền

09/02/2004

12C6

8.1

6.5

7.5

6.3

6.3

7.3

7

8.7

8.3

15

120087

Nguyễn Minh

Hiển

01/02/2004

12C10

4.7

6.5

5

4

6

3.3

5.3

7.7

6.7

16

120088

Nguyễn Văn

Hiển

31/03/2004

12C7

6.6

2.5

4

8.3

3.7

7.7

7

7.7

6

17

120089

Nguyễn Công

Hiếu

16/10/2004

12C7

7.5

5

5.3

8

4

6.3

5

7.3

8

18

120090

Lê Thị Thanh

Hoa

25/03/2004

12C7

8.8

7.5

8.8

9

6.7

8

7.7

8.3

9

19

120091

Đoàn Văn

Hòa

26/04/2004

12C8

8.4

7

5.8

4

3.7

6.7

5.3

7.7

8

20

120092

Nguyễn Đại

Hòa

14/10/2004

12C6

7.5

7.5

5

8

7

7.7

9.3

9

9.7

21

120093

Phan Thị Khánh

Hòa

17/06/2004

12C3

6.3

8.5

7.3

7.3

4.7

8

10

7.7

9.3

22

120094

Trần Thị Thanh

Hoài

04/02/2004

12C7

8.1

7

6.5

8

8.7

7.7

9.3

9.3

9

23

120095

Đàm Nguyễn Huy

Hoàng

18/02/2004

12C1

9.1

6.5

8.5

8.7

6.3

8

8.3

7

6.7

24

120096

Phạm Văn

Hoàng

21/05/2004

12C8

9.4

6

5.3

9.7

9

8.3

9

9.3

9

KIỂM TRA CUỐI KỲ 2 LỚP 12 NĂM HỌC 2021-2022

Phòng 5

Khóa ngày: 05-16/5/2022

 

                             

STT

SBD

Họ và tên thí sinh

Ngày sinh

Lớp

Toán

Văn

Ng.ngữ

Hóa

Sinh

Sử

Địa

GDCD

1

120097

Hồ Lê Như

Hồng

17/09/2004

12C8

8.4

8

3.8

6.7

6.3

6.7

3

6

6

2

120098

Trần Anh

Huân

11/01/2004

12C10

5.3

7

4.8

5.3

3.3

6.3

5.7

7.7

8.3

3

120099

Võ Nguyễn Anh

Huân

05/12/2004

12C1

8.4

7.5

9.3

9

6.3

6.3

8

8

7

4

120100

Võ Ngọc

Hùng

11/07/2003

12C1

9.4

7

7.5

8.7

7.7

9

8

7.7

8

5

120101

Châu Quang

Huy

01/10/2004

12C5

8.4

7

8.3

9.3

5.7

8.3

8.3

7.7

7.7

6

120102

Đinh Gia

Huy

17/04/2004

12C5

7.2

6.5

6

7

3.7

7.3

7.7

8

7

7

120103

Nguyễn Nhất

Huy

15/07/2004

12C9

7.8

6.5

5.3

6.3

5.7

6.7

5

8

8

8

120104

Nguyễn Quang

Huy

05/04/2004

12C5

8.1

5

6.3

5

5.3

5

6.7

7.3

6

9

120105

Nguyễn Tán Quang

Huy

17/11/2004

12C8

7.2

6

3.5

4.7

4