24 Tháng Chín 2018
   VỀ ISCHOOLNET    Login  
Tin tức
THÔNG TIN CHÍNH
Điểm khảo sát chất lượng lớp 10 đầu năm học 2015 - 2016
Cập nhật bởi: lequydon - Vào ngày: 07/08/2015 7:44:15 CH - Số lượt xem: 14393
Dưới đây là kết quả khảo sát chất lượng lớp 10 đầu năm theo hướng đánh giá năng lực người học (25 câu Toán, Lý 18, Hóa 17, Sinh 10, Anh 20, Ngữ văn 10). Cột "Điểm" nếu nhân 10 sẽ là tổng số câu đúng. Nếu cần kiểm tra lại kết quả, học sinh làm đơn đề nghị, gởi tại Văn phòng trường từ 7 giờ 00 đến 15 giờ 00 trong ngày 08/8/2015 (thứ bảy).
PHÒNG 1
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000001
Nguyễn Thị Quỳnh
Giao
16
9
8
3
13
6
5.5
2
000002
Huỳnh Thị Thu
Ba
18
12
8
1
17
6
6.2
3
000003
Trần Thị Minh
Hiếu
14
7
13
2
12
7
5.5
4
000004
Phan Thị Thanh
Uyên
15
5
3
5
14
4
4.6
5
000005
Lê Mỹ
Uyên
15
9
7
4
18
3
5.6
6
000006
La Thị Kim
Bình
10
8
6
5
16
6
5.1
7
000007
Tr­ương Thị Hồng
Ánh
13
9
5
2
12
7
4.8
8
000008
Nguyễn Ngọc
Lâm
9
11
2
1
5
4
3.2
9
000009
Phan Thị Thu
Hiền
14
16
6
4
9
6
5.5
10
000010
Võ Thị Hiếu
Ngân
13
8
4
3
11
5
4.4
11
000011
Lê Thị Thu
Hằng
19
11
3
2
12
5
5.2
12
000012
Huỳnh Kim
Hậu
10
11
5
3
7
5
4.1
13
000013
Lê Trần Ngọc
Trâm
17
12
3
0
10
8
5
14
000014
Nguyễn Ngọc
Tr­ường
12
13
6
4
3
3
4.1
15
000015
D­ương Thị Thanh
Hoà
15
7
9
4
16
3
5.4
16
000016
Lê Thị Thanh
Uyên
15
9
8
0
10
5
4.7
17
000017
Lê Thị Thiên
10
5
3
5
7
4
3.4
18
000018
Trần Thị Thuỳ
Trang
15
10
4
4
7
4
4.4
19
000019
Võ Thị Thảo
Ngân
14
9
7
1
17
6
5.4
20
000020
Võ Thị T­ường
Vy
14
10
3
4
7
3
4.1
21
000021
Huỳnh Tấn Gia
Long
19
9
10
4
5
6
5.3
22
000022
Nguyễn Thị
Hiền
14
7
3
3
9
6
4.2
PHÒNG 2
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000023
Trần Hoàng Ngọc
Duyên
13
9
4
6
17
5
5.4
2
000024
Nguyễn Thị Ngọc
Thiện
9
6
4
1
6
4
3
3
000025
Nguyễn Thị Kim
Khánh
18
9
2
3
13
4
4.9
4
000026
Nguyễn Thị Ph­ương
Tâm
11
4
3
4
7
4
3.3
5
000027
Trần Thị Mỹ
Duyên
13
10
6
2
8
3
4.2
6
000028
Trần Thị T­ường
Vi
11
11
4
2
6
3
3.7
7
000029
Nguyễn Thị Bảo
Trân
8
7
5
2
7
5
3.4
8
000030
Phạm Thị Thuỳ
Linh
9
3
1
5
9
5
3.2
9
000031
Võ Hoài
Nhi
11
8
4
2
12
2
3.9
10
000032
Mai Thị Hoàng
Anh
8
4
2
1
10
2
2.7
11
000033
Phạm Tuấn
Anh
12
9
4
3
6
3
3.7
12
000034
Nguyễn Thị Thu
H­ương
9
10
3
1
2
3
2.8
13
000035
Huỳnh Thị Lâm
Tuyền
v
v
v
v
v
v
v
14
000036
Nguyễn Trần Anh
Châu
14
9
8
4
11
6
5.2
15
000037
Phạm Thị T­ường
Vy
10
8
1
4
5
5
3.3
16
000038
Đoàn Thị Thảo
Uyên
11
10
5
4
6
3
3.9
17
000039
Nguyễn Quang
Thắng
10
9
8
3
8
5
4.3
18
000040
Huỳnh Thị Thu
S­ương
15
11
2
4
8
5
4.5
19
000041
Ca Thị Bích
Hạ
7
9
5
0
5
1
2.7
20
000042
Nguyễn Tiểu
My
9
9
3
1
4
4
3
21
000043
Nguyễn Thị Hữu
Nhi
8
10
6
2
7
4
3.7
22
000044
Phan Thị Hạ
Phúc
8
7
4
4
10
5
3.8
PHÒNG 3
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000045
Ngô Văn
Thức
12
2
7
1
14
3
3.9
2
000046
Trần Quỳnh
Trâm
10
9
7
3
10
3
4.2
3
000047
Nguyễn Ngọc
Phúc
17
7
5
7
9
7
5.2
4
000048
D­ương Thị Thanh
Thảo
8
7
8
1
7
5
3.6
5
000049
Nguyễn Thị T­ường
Vy
8
7
4
2
3
2
2.6
6
000050
Trần Văn
Lập
13
13
2
3
7
6
4.4
7
000051
Thái Lã Bảo
Trân
12
7
8
3
9
5
4.4
8
000052
Nguyễn Thị Anh
Th­ư
16
10
0
4
14
2
4.6
9
000053
Nguyễn Thị
Nguyệt
9
4
2
4
3
3
2.5
10
000054
Nguyễn Ngọc
Nguyên
14
13
4
5
5
4
4.5
11
000055
Trần Thị T­ường
Vy
11
7
0
1
4
3
2.6
12
000056
Thái Minh
Trí
15
8
4
2
7
5
4.1
13
000057
Huỳnh Hà
Giang
9
5
4
1
13
3
3.5
14
000058
Trần Yến
Nhi
13
9
4
3
10
5
4.4
15
000059
Võ Thanh Hàn
Ni
10
9
4
2
11
7
4.3
16
000060
Lê Thị Cẩm
Nhung
14
6
6
6
12
7
5.1
17
000061
Nguyễn Minh
Khánh
14
9
5
4
10
4
4.6
18
000062
Trần Khắc
C­ường
12
9
7
5
7
5
4.5
19
000063
Lê Thị Bích
Nga
12
9
5
3
10
3
4.2
20
000064
Nguyễn Minh
Quân
14
10
6
3
8
3
4.4
21
000065
Nguyễn Thị Thu
Hằng
13
9
6
1
7
4
4
22
000066
Lê Thị Quỳnh
Hân
10
7
6
2
4
4
3.3
PHÒNG 4
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000067
Nguyễn Thị Thu
Thảo
10
8
5
4
9
3
3.9
2
000068
Lê Tấn
Sang
17
7
11
2
7
3
4.7
3
000069
Nguyễn Quỳnh
Khanh
12
4
2
2
8
7
3.5
4
000070
Phạm Thị Minh
Th­ư
8
7
4
6
7
3
3.5
5
000071
Nguyễn D­ương Hồng
Phúc
13
13
10
2
8
4
5
6
000072
Nguyễn Nh­ư
Ý
16
9
6
2
7
3
4.3
7
000073
Ngô Thị Kiều
Nhi
11
9
0
2
6
4
3.2
8
000074
Nguyễn Thị Nhật
Vy
12
11
8
3
11
4
4.9
9
000075
Nguyễn Ph­ước
Vĩnh
5
7
13
1
9
5
4
10
000076
Nguyễn Thị Trà
My
9
2
8
3
9
4
3.5
11
000077
Châu Thị Mỹ
Hiền
12
6
4
1
8
5
3.6
12
000078
Kiều Ngọc
Hân
14
10
8
2
10
3
4.7
13
000079
L­ương Thị Thảo
Nhi
13
6
3
6
6
5
3.9
14
000080
Nguyễn Vũ Yên
Nhi
11
9
6
4
8
4
4.2
15
000081
Nguyễn Thị Quỳnh
Nh­ư
14
9
8
2
9
3
4.5
16
000082
Nguyễn Đình
Phúc
15
16
2
4
10
4
5.1
17
000083
Trần Thị Ph­ương
Dung
16
8
5
5
10
2
4.6
18
000084
Nguyễn Thị Minh
Th­ư
8
11
4
4
4
4
3.5
19
000085
D­ương Mai Thảo
Ly
10
5
8
4
9
6
4.2
20
000086
Mai Thiên
Trúc
8
3
5
2
12
6
3.6
21
000087
Phạm Việt
Bảo
14
15
1
3
7
5
4.5
22
000088
Mai Ngọc
Linh
9
10
5
1
6
4
3.5
PHÒNG 5
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000089
Lê Thị
Thuý
11
10
4
1
6
5
3.7
2
000090
Lê Thị Quý
Thạch
10
11
3
5
7
4
4
3
000091
Nguyễn Hoàng Anh
Quân
11
8
4
7
6
5
4.1
4
000092
Nguyễn Hồng
Tin
13
10
3
3
13
4
4.6
5
000093
Bùi Hiền
Nh­ư
21
10
7
3
15
8
6.4
6
000094
Nguyễn Phạm Lâm
Viên
15
9
10
3
10
7
5.4
7
000095
Trần Quang
Trí
22
8
6
1
20
6
6.3
8
000096
Nguyễn Kiến
Quốc
20
12
7
2
17
5
6.3
9
000097
Đặng Xuân
Hoàng
9
5
8
3
10
4
3.9
10
000098
Nguyễn Thị Ph­ương
Thảo
10
9
4
4
12
5
4.4
11
000099
Tôn Thị Mai
Ph­ương
14
10
4
3
11
7
4.9
12
000100
Lê Thị Ph­ương
Trinh
17
7
7
4
15
6
5.6
13
000101
Nguyễn Lê Nhật
My
15
7
7
4
5
4
4.2
14
000102
Trang Thanh
Châu
11
16
8
5
10
6
5.6
15
000103
Lê Thị Minh
Th­ư
11
8
6
1
9
4
3.9
16
000104
Lê Xuân
Tùng
16
9
9
3
6
6
4.9
17
000105
Trần Nguyễn Thanh
Ngân
11
6
3
2
5
3
3
18
000106
Nguyễn Thảo Uyên
Thanh
15
7
5
5
10
5
4.7
19
000107
Nguyễn Cao
Minh
19
13
8
4
11
6
6.1
20
000108
Huỳnh Long
Thịnh
v
v
v
v
v
v
v
21
000109
Trần Văn
Tính
22
5
16
2
8
3
5.6
22
000110
Hồ Anh
Bảo
11
9
11
3
16
5
5.5
PHÒNG 6
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000111
Đoàn Thị Thanh
Trâm
8
4
1
3
6
4
2.6
2
000112
Trần Thị Mỹ
Luyến
10
5
4
3
3
3
2.8
3
000113
Hoàng Thị Bích
Thu
9
5
5
2
12
6
3.9
4
000114
L­ương Đỗ Hoài
Th­ương
8
7
10
7
3
3
3.8
5
000115
Nguyễn Tiến
Đạt
10
8
9
5
9
4
4.5
6
000116
Phạm Nguyên
Khang
15
11
6
1
7
5
4.5
7
000117
Nguyễn Thị Thu
Kiều
14
8
3
3
8
7
4.3
8
000118
Võ Thị Thuỳ
Giang
6
6
4
4
3
4
2.7
9
000119
Hoàng Công Phú
Tài
14
8
6
2
5
3
3.8
10
000120
Trần Ngô T­ường
Vi
13
9
8
2
8
6
4.6
11
000121
Trần Ngọc Tú
Nhi
10
2
6
4
6
4
3.2
12
000122
Ngô Quang Nhật
Hạ
5
2
5
3
7
5
2.7
13
000123
Phạm Minh
Chiến
5
6
6
2
4
2
2.5
14
000124
Nguyễn Trí
Nhân
6
10
6
5
1
5
3.3
15
000125
Nguyễn Đại
Chiến
5
10
3
3
8
4
3.3
16
000126
Đặng Ph­ước
Trí
9
7
4
3
9
3
3.5
17
000127
Nguyễn Thanh
Hữu
16
9
6
5
8
2
4.6
18
000128
Nguyễn Thị Bích
Sen
7
5
6
0
4
2
2.4
19
000129
Nguyễn Hoàng
Kiên
15
5
5
4
9
4
4.2
20
000130
Đặng Thị Vĩnh
Hảo
9
7
5
5
10
4
4
21
000131
Lê Nguyễn Vĩnh
Thuần
11
7
9
1
8
6
4.2
22
000132
Nguyễn Xuân
Việt
12
10
9
2
7
5
4.5
PHÒNG 7
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000133
Nguyễn Văn
Minh
10
7
3
10
8
5
4.3
2
000134
Nguyễn Gia
Bảo
14
7
4
2
20
6
5.3
3
000135
Nguyễn Lê Châu
Yên
16
8
6
6
19
6
6.1
4
000136
Nguyễn Việt
Hoàng
5
10
3
3
19
4
4.4
5
000137
Vũ Nguyễn Đông
Uyên
14
10
6
4
9
3
4.6
6
000138
Nguyễn Trần Thuỳ
Giang
10
10
4
2
6
3
3.5
7
000139
Bùi Minh
Giang
11
9
6
3
9
3
4.1
8
000140
Trịnh Ngọc
Định
12
13
5
1
13
5
4.9
9
000141
Huỳnh Nguyễn Cẩm
Đoan
14
8
6
2
9
3
4.2
10
000142
Phạm Ngô Thục
Oanh
14
9
7
4
11
4
4.9
11
000143
Tr­ương Quang
Huy
15
10
5
3
14
4
5.1
12
000144
Trần Thị Hồng
Nhi
6
3
2
1
10
2
2.4
13
000145
Cao Thị
Trinh
6
6
5
2
2
5
2.6
14
000146
Phạm Thị Nh­ư
Ngọc
9
5
4
2
12
4
3.6
15
000147
Võ Thị Thu
Hằng
13
6
4
5
11
5
4.4
16
000148
Tr­ương Thành
Đạt
13
12
3
4
3
3
3.8
17
000149
L­ương Thị Nh­ư
Quỳnh
9
5
1
3
3
5
2.6
18
000150
Trần Thị
Hiếu
10
5
5
1
4
5
3
19
000151
Tr­ương Thị Anh
Th­ư
12
7
5
3
7
5
3.9
20
000152
Nguyễn Thị Hoàng
Yến
8
4
5
2
6
6
3.1
21
000153
Nguyễn Thị Hoàng
My
12
7
5
1
12
3
4
22
000154
Phan Thị Cẩm
Ni
4
6
1
1
6
4
2.2
PHÒNG 8
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000155
Thái Thị Mỹ
Lệ
8
4
5
4
9
5
3.5
2
000156
Nguyễn Minh
Quang
12
9
4
6
6
3
4
3
000157
Huỳnh Viết
Tài
12
8
3
4
9
2
3.8
4
000158
Đỗ Nguyễn Cao
Thiên
11
7
4
4
5
5
3.6
5
000159
Bùi Thị Mỹ
Duyên
10
5
4
1
6
6
3.2
6
000160
Ngô Tấn
Tài
11
8
7
3
6
5
4
7
000161
Nguyễn Thị Thảo
Vy
8
5
4
3
5
4
2.9
8
000162
Phạm Văn
Bảo
8
4
6
1
7
6
3.2
9
000163
Lâm Gia
Huy
8
6
2
3
9
3
3.1
10
000164
Nguyễn Thanh
Thìn
8
7
3
3
5
5
3.1
11
000165
Trần Phạm Hữu
Nghĩa
11
10
4
4
2
2
3.3
12
000166
Nguyễn Thị Ngọc
Luyến
11
5
4
3
6
1
3
13
000167
Nguyễn Ngô Nhật
Hạ
13
6
3
5
2
4
3.3
14
000168
Phạm Lê Anh
Tuấn
10
9
5
5
5
2
3.6
15
000169
Đinh Nhật
Tân
14
14
6
3
8
7
5.2
16
000170
Trần Thị Thuý
Vy
10
8
3
3
13
3
4
17
000171
Văn Trịnh Thiên
Ân
v
v
v
v
v
v
v
18
000172
Lý Ái Bảo
Trân
13
5
5
2
17
4
4.6
19
000173
Hồ Mỹ
Nghi
9
10
5
5
9
3
4.1
20
000174
Nguyễn Minh
Quân
13
13
5
3
10
6
5
21
000175
Nguyễn Quang
Vinh
10
8
5
4
13
2
4.2
22
000176
Nguyễn Phạm Bảo
Vy
10
5
5
3
14
4
4.1
PHÒNG 9
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000177
Nguyễn Hoàng Anh
Th­ư
7
7
4
3
3
3
2.7
2
000178
Nguyễn Cao Huy
Phú
11
6
5
2
3
3
3
3
000179
Phan Nguyễn Quỳnh
Nh­ư
6
6
6
5
8
5
3.6
4
000180
Trần Thị Kim
Cúc
12
5
2
2
1
3
2.5
5
000181
Nguyễn Đức Hà
Ph­ương
17
8
8
1
7
5
4.6
6
000182
Nguyễn Quang
Nhật
14
7
2
4
7
6
4
7
000183
L­ương Thế
Văn
15
8
3
3
5
5
3.9
8
000184
Bùi Thị Diễm
Phúc
7
11
5
2
5
2
3.2
9
000185
Lê Thị Thu
Nh­ư
9
5
3
1
7
3
2.8
10
000186
Lê Bùi Thuỷ
Tiên
13
5
5
5
5
3
3.6
11
000187
Phạm Nh­ư
Hoài
9
6
3
4
6
7
3.5
12
000188
Bùi Thị Mỹ
Hạnh
4
7
5
2
5
4
2.7
13
000189
Nguyễn Thanh Thảo
Nguyên
8
7
3
2
6
5
3.1
14
000190
Đỗ Thị Thanh
Thuý
10
7
5
2
7
6
3.7
15
000191
Phạm Thị Ngọc
Lợi
10
8
5
2
7
3
3.5
16
000192
Phan Thành
Vững
16
9
3
1
6
6
4.1
17
000193
Huỳnh Thị Kim
Liên
12
7
4
2
3
5
3.3
18
000194
Ca Thị Ph­ương
Thuỳ
8
6
9
5
3
4
3.5
19
000195
Nguyễn Văn
Thắng
8
4
3
4
5
2
2.6
20
000196
Trần Thị Thanh
Thảo
17
6
5
6
4
3
4.1
21
000197
Phạm Thị Nh­ư
Ý
8
5
8
3
4
6
3.4
22
000198
Nguyễn Hoài Hạ
Vy
12
5
5
2
5
2
3.1
PHÒNG 10
STT
SBD
HỌ
TÊN
TDĐL
KHOA HỌC TỰ NHIÊN
NGÔN NGỮ - VĂN
Điểm
Toán
Hoá
Sinh
Anh
Ngữ văn
1
000199
Nguyễn Ngọc
H­ưng
15
7
2
1
4
3
3.2
2
000200
Nguyễn Thị Thu
Trang
9
8
2
3
5
2
2.9
3
000201
Cao Tấn
Thắng
8
10
7
4
17
5
5.1
4
000202
Đỗ Trung
Hiếu
14
12
3
4
9
5
4.7
5
000203
Cao Thị
Ph­ượng
9
7
3
3
4
4
3
6
000204
Đ­ường Th­ượng
Hoàng
9
4
5
1
10
3
3.2
7
000205
Nguyễn Thanh
Tửu
5
7
5
2
5
2
2.6
8
000206
Trần Văn
Mới
6
7
7
4
2
4
3
9
000207
Trần Minh
Nguyệt
12
7
6
4
4
3
3.6
10
000208
La Thành
Hậu
6
6
8
2
8
4
3.4
11
000209
Nguyễn Đắc
Quý
3
6
2
2
1
4
1.8
12
000210
Nguyễn Đình
Hoà
7
8
4
3
6
4
3.2
13
000211
Nguyễn Thị Thu
Linh
7
3
4
3
6
4
2.7
14
000212
Phạm Minh
Lợi
8
6
4
2
8
3
3.1
15
000213
Tr­ương Thị Thuỷ
Ngân
3
6
6
2
8
4
2.9
16
000214
Trần Vi
Kha
14
6
5
7
4
4
4
17
000215
Lữ Nguyên Nhật
Th­ư
13
9